(Top Banner Ad)
prompt discovery
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

prompt discovery

UK: /prɒmpt dɪˈskʌvəri/ • US: /prɑːmpt dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá dựa trên prompt khám phá theo lệnh tìm kiếm thông tin theo gợi ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of finding or learning something new or unexpected, particularly in response to a specific question, instruction, or input (the 'prompt'). Often used in the context of AI and machine learning.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm hoặc học hỏi điều gì đó mới mẻ hoặc bất ngờ, đặc biệt là để đáp lại một câu hỏi, hướng dẫn hoặc đầu vào cụ thể ( 'prompt'). Thường được sử dụng trong bối cảnh AI và học máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The AI model demonstrated impressive prompt discovery capabilities, uncovering hidden patterns in the data."

    "Mô hình AI đã thể hiện khả năng khám phá dựa trên prompt (lệnh) ấn tượng, khám phá ra những mô hình ẩn trong dữ liệu."

  • "Prompt discovery is crucial for improving the performance of large language models."

    "Khám phá dựa trên prompt (lệnh) rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của các mô hình ngôn ngữ lớn."

  • "Researchers are actively working on techniques to enhance prompt discovery in generative AI."

    "Các nhà nghiên cứu đang tích cực làm việc trên các kỹ thuật để tăng cường khả năng khám phá dựa trên prompt (lệnh) trong AI tạo sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prompt thúc giục, nhắc nhở, gợi ý
Noun promptness sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Adverb promptly ngay lập tức, không chậm trễ
Verb discover khám phá, phát hiện
Noun discoverer người khám phá, người phát hiện
Adjective discoverable có thể khám phá được, có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'prompt')
promptus (ready, quick)
Old French (for 'discovery')
descovrir (uncover, reveal)
Old French (for 'prompt')
prompt (ready, quick)
Middle English (for 'discovery')
discoverie (uncovering)
Middle English (for 'prompt')
prompt (quick, ready)

Nguồn gốc của 'Prompt'

Từ 'prompt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promptus', có nghĩa là 'sẵn sàng', 'nhanh chóng' hoặc 'mang ra phía trước'. Nó gợi lên hình ảnh sự chủ động và không chần chừ, như một hành động được thực hiện ngay lập tức mà không chậm trễ.

Nguồn gốc của 'Discovery'

Từ 'discovery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', nghĩa đen là 'tháo bỏ lớp phủ'. Nó mang ý nghĩa khám phá điều gì đó đã bị che giấu hoặc chưa từng được biết đến, giống như việc vén màn để thấy một cảnh tượng mới.

Usage Note

Khác với 'discovery' thông thường, 'prompt discovery' nhấn mạnh quá trình khám phá diễn ra do một tác nhân kích thích, thường là một lệnh hoặc yêu cầu rõ ràng. Nó mang ý nghĩa chủ động hơn và có mục đích cụ thể.

Prepositions

in through

'In prompt discovery' nhấn mạnh môi trường hoặc lĩnh vực mà sự khám phá diễn ra. 'Through prompt discovery' nhấn mạnh phương tiện hoặc quá trình mà sự khám phá được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prompt discovery
  • enable enable prompt discovery
    (cho phép phát hiện nhanh chóng)
  • facilitate facilitate prompt discovery
    (tạo điều kiện cho việc phát hiện nhanh chóng)
  • ensure ensure prompt discovery
    (đảm bảo việc phát hiện nhanh chóng)
Tính từ/Cụm trạng ngữ + prompt discovery
  • crucial for crucial for prompt discovery
    (cực kỳ quan trọng cho việc phát hiện nhanh chóng)
  • essential for essential for prompt discovery
    (thiết yếu cho việc phát hiện nhanh chóng)
  • leading to leading to prompt discovery
    (dẫn đến việc phát hiện nhanh chóng)
Prompt discovery + Giới từ
  • of the cause prompt discovery of the cause
    (việc phát hiện nhanh chóng nguyên nhân)
  • of anomalies prompt discovery of anomalies
    (việc phát hiện nhanh chóng các bất thường)

Idioms

  • The key to prompt discovery

    Chìa khóa cho việc phát hiện nhanh chóng (điều gì đó)

    "The rapid response team is the key to prompt discovery of cyber threats."

    (Đội phản ứng nhanh là chìa khóa để phát hiện nhanh chóng các mối đe dọa mạng.)

  • Crucial for prompt discovery

    Cực kỳ quan trọng cho việc phát hiện nhanh chóng

    "Early warning systems are crucial for prompt discovery of natural disasters."

    (Hệ thống cảnh báo sớm là cực kỳ quan trọng cho việc phát hiện nhanh chóng các thảm họa thiên nhiên.)

  • Essential for prompt discovery

    Thiết yếu cho việc phát hiện nhanh chóng

    "Accurate diagnostics are essential for prompt discovery of diseases."

    (Chẩn đoán chính xác là thiết yếu để phát hiện nhanh chóng các bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt discovery

noun
Lật mặt

Hành động tìm kiếm hoặc học hỏi điều gì đó mới mẻ hoặc bất ngờ, đặc biệt là để đáp lại một câu hỏi, hướng dẫn hoặc đầu vào cụ thể ( 'prompt'). Thường được sử dụng trong bối cảnh AI và học máy.

"The AI model demonstrated impressive prompt discovery capabilities, uncovering hidden patterns in the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt discovery".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong lĩnh vực y tế, 'prompt discovery' (phát hiện nhanh chóng) mang ý nghĩa sống còn. Việc chẩn đoán sớm các bệnh như ung thư hoặc các tình trạng nguy hiểm khác có thể quyết định hiệu quả điều trị, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và sàng lọc thường xuyên đều nhằm mục tiêu này.

Giá trị trong Khoa học & Kỹ thuật

Trong khoa học và kỹ thuật, khả năng 'phát hiện nhanh chóng' các lỗi, lỗ hổng bảo mật, hoặc những xu hướng mới là yếu tố then chốt dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ. Từ việc nhận diện một lỗi trong mã phần mềm đến việc khám phá một nguyên tố mới, tốc độ phát hiện có thể mang lại lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành.