impulsiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being impulsive; acting or tending to act on impulse.
Vietnamese Meaning
Tính bốc đồng; xu hướng hành động theo cảm hứng hoặc sự thôi thúc mà không suy nghĩ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her impulsiveness often got her into trouble."
"Tính bốc đồng của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối."
-
"Impulsiveness is a common characteristic of teenagers."
"Tính bốc đồng là một đặc điểm chung của thanh thiếu niên."
-
"The doctor diagnosed him with a condition characterized by impulsiveness and hyperactivity."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc một chứng bệnh đặc trưng bởi tính bốc đồng và hiếu động thái quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | xung lực, sự thôi thúc |
| Adjective | impulsive | bốc đồng, hấp tấp |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng, hấp tấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Impulsiveness chỉ một khuynh hướng hành động nhanh chóng và không có kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ thiếu sự suy nghĩ cẩn thận hoặc cân nhắc hậu quả. Khác với 'spontaneity' (tính tự phát) mang ý nghĩa tích cực hơn về sự tự nhiên và hứng khởi, 'impulsiveness' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
Prepositions
'Impulsiveness of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự bốc đồng. Ví dụ: 'The impulsiveness of youth.' 'Impulsiveness in' thường được dùng để chỉ sự bốc đồng trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Impulsiveness in spending.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer impulsiveness (sự bốc đồng thuần túy)
-
youthful youthful impulsiveness (sự bốc đồng của tuổi trẻ)
-
uncontrolled uncontrolled impulsiveness (sự bốc đồng không kiểm soát)
-
regret regret one's impulsiveness (hối hận về sự bốc đồng của ai đó)
-
act on act on impulsiveness (hành động theo sự bốc đồng)
-
curb curb one's impulsiveness (kiềm chế sự bốc đồng của ai đó)
-
out of out of impulsiveness (do bốc đồng mà ra)
-
driven by driven by impulsiveness (bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng)
Idioms
-
Act on impulse
Hành động theo bản năng, không suy nghĩ
"She often acts on impulse and then regrets it later."
(Cô ấy thường hành động theo bản năng và sau đó hối hận.)
-
A spur of the moment decision
Một quyết định bột phát, không có sự chuẩn bị trước.
"They decided to go to Paris on a spur of the moment decision."
(Họ quyết định đi Paris một cách bột phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsiveness
Danh từTính bốc đồng; xu hướng hành động theo cảm hứng hoặc sự thôi thúc mà không suy nghĩ trước.
"Her impulsiveness often got her into trouble."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young man, whose impulsiveness often led to trouble, decided to think before acting this time. |
Chàng trai trẻ, người mà sự bốc đồng thường dẫn đến rắc rối, đã quyết định suy nghĩ trước khi hành động lần này. |
| Phủ định | She is not an impulsive person, which is why she always considers her options carefully. |
Cô ấy không phải là một người bốc đồng, đó là lý do tại sao cô ấy luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is he the impulsive student who always shouts out the answers before thinking? |
Có phải anh ấy là học sinh bốc đồng, người luôn hét lên câu trả lời trước khi suy nghĩ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been impulsively making decisions about her career for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã đưa ra những quyết định bốc đồng về sự nghiệp của mình trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been acting with such impulsiveness if they had known the consequences. |
Họ đã không hành động bốc đồng như vậy nếu họ biết hậu quả. |
| Nghi vấn | Why will he have been behaving so impulsively lately? |
Tại sao gần đây anh ấy lại cư xử bốc đồng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsiveness".
