(Top Banner Ad)
impulsiveness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

impulsiveness

UK: /ɪmˈpʌlsɪvnəs/ • US: /ɪmˈpʌlsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính bốc đồng tính hấp tấp tính thiếu suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impulsive; acting or tending to act on impulse.

Vietnamese Meaning

Tính bốc đồng; xu hướng hành động theo cảm hứng hoặc sự thôi thúc mà không suy nghĩ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her impulsiveness often got her into trouble."

    "Tính bốc đồng của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối."

  • "Impulsiveness is a common characteristic of teenagers."

    "Tính bốc đồng là một đặc điểm chung của thanh thiếu niên."

  • "The doctor diagnosed him with a condition characterized by impulsiveness and hyperactivity."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc một chứng bệnh đặc trưng bởi tính bốc đồng và hiếu động thái quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse xung lực, sự thôi thúc
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Adverb impulsively một cách bốc đồng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
English
impulse
English
impulsiveness

Nguồn gốc của 'Impulsiveness'

Từ 'impulsiveness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus', có nghĩa là 'sự xô đẩy, sự thúc đẩy'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh thành 'impulse' (xung lực, sự thôi thúc). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành 'impulsiveness', chỉ tính chất bốc đồng, thiếu suy nghĩ. Điều này cho thấy từ này đã trải qua một quá trình phát triển từ một hành động vật lý đến một đặc điểm tính cách.

Usage Note

Impulsiveness chỉ một khuynh hướng hành động nhanh chóng và không có kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ thiếu sự suy nghĩ cẩn thận hoặc cân nhắc hậu quả. Khác với 'spontaneity' (tính tự phát) mang ý nghĩa tích cực hơn về sự tự nhiên và hứng khởi, 'impulsiveness' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.

Prepositions

of in

'Impulsiveness of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự bốc đồng. Ví dụ: 'The impulsiveness of youth.' 'Impulsiveness in' thường được dùng để chỉ sự bốc đồng trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Impulsiveness in spending.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impulsiveness
  • sheer sheer impulsiveness
    (sự bốc đồng thuần túy)
  • youthful youthful impulsiveness
    (sự bốc đồng của tuổi trẻ)
  • uncontrolled uncontrolled impulsiveness
    (sự bốc đồng không kiểm soát)
Động từ + impulsiveness
  • regret regret one's impulsiveness
    (hối hận về sự bốc đồng của ai đó)
  • act on act on impulsiveness
    (hành động theo sự bốc đồng)
  • curb curb one's impulsiveness
    (kiềm chế sự bốc đồng của ai đó)
Giới từ + impulsiveness
  • out of out of impulsiveness
    (do bốc đồng mà ra)
  • driven by driven by impulsiveness
    (bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng)

Idioms

  • Act on impulse

    Hành động theo bản năng, không suy nghĩ

    "She often acts on impulse and then regrets it later."

    (Cô ấy thường hành động theo bản năng và sau đó hối hận.)

  • A spur of the moment decision

    Một quyết định bột phát, không có sự chuẩn bị trước.

    "They decided to go to Paris on a spur of the moment decision."

    (Họ quyết định đi Paris một cách bột phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsiveness

Danh từ
Lật mặt

Tính bốc đồng; xu hướng hành động theo cảm hứng hoặc sự thôi thúc mà không suy nghĩ trước.

"Her impulsiveness often got her into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young man, whose impulsiveness often led to trouble, decided to think before acting this time.
Chàng trai trẻ, người mà sự bốc đồng thường dẫn đến rắc rối, đã quyết định suy nghĩ trước khi hành động lần này.
Phủ định
She is not an impulsive person, which is why she always considers her options carefully.
Cô ấy không phải là một người bốc đồng, đó là lý do tại sao cô ấy luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is he the impulsive student who always shouts out the answers before thinking?
Có phải anh ấy là học sinh bốc đồng, người luôn hét lên câu trả lời trước khi suy nghĩ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been impulsively making decisions about her career for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã đưa ra những quyết định bốc đồng về sự nghiệp của mình trong năm năm.
Phủ định
They won't have been acting with such impulsiveness if they had known the consequences.
Họ đã không hành động bốc đồng như vậy nếu họ biết hậu quả.
Nghi vấn
Why will he have been behaving so impulsively lately?
Tại sao gần đây anh ấy lại cư xử bốc đồng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsiveness".

Quan điểm về sự bốc đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bốc đồng đôi khi được xem là một đặc điểm tiêu cực, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, nó cũng có thể được coi là dấu hiệu của sự tự do và sáng tạo.

Sự bốc đồng và tuổi trẻ

Sự bốc đồng thường được liên kết với tuổi trẻ do sự phát triển chưa hoàn thiện của não bộ ở lứa tuổi này. Các nghiên cứu cho thấy vùng não kiểm soát sự kiềm chế và ra quyết định vẫn đang phát triển ở thanh thiếu niên, dẫn đến xu hướng hành động bốc đồng hơn.