deliverer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that delivers something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật giao/phân phát một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is a major deliverer of parcels."
"Công ty là một đơn vị giao bưu kiện lớn."
-
"He is the deliverer of newspapers in this area."
"Anh ấy là người giao báo ở khu vực này."
-
"The doctor was seen as a deliverer from pain."
"Bác sĩ được xem như là người giải thoát khỏi cơn đau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliver | Giao (hàng); phân phát (thư); giải thoát; sinh (con); phát biểu (diễn văn) |
| Noun | delivery | Sự giao hàng; sự phân phát; sự giải thoát; sự sinh nở; cách phát biểu |
| Adjective | deliverable | Có thể giao được; có thể phân phát được |
| Noun | deliverance | Sự giải thoát; sự cứu rỗi; sự cứu vãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deliverer' thường được dùng để chỉ người hoặc công ty cung cấp dịch vụ giao hàng. Nó nhấn mạnh hành động giao/phân phát hơn là chỉ đơn thuần là người đưa đồ. Có thể dùng thay thế cho 'delivery person' hoặc 'courier' trong một số trường hợp, tuy nhiên 'deliverer' có sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ đến cả những yếu tố trừu tượng mang lại sự giải thoát hoặc cứu rỗi.
Prepositions
'- deliverer of': chỉ rõ đối tượng được giao/phân phát (ví dụ: deliverer of goods). '- deliverer to': chỉ rõ người/địa điểm nhận hàng (ví dụ: deliverer to the customer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great deliverer (một người giải thoát vĩ đại)
-
heroic a heroic deliverer (một người hùng giải cứu)
-
true a true deliverer (một người giải thoát thực sự)
-
chosen the chosen deliverer (người được chọn để giải cứu/mang lại)
-
deliverer deliverer of justice (người mang lại công lý)
-
deliverer deliverer of hope (người mang lại hy vọng)
-
deliverer deliverer from evil (người giải thoát khỏi cái ác)
Idioms
-
a deliverer from evil
Người giải thoát khỏi cái ác, người cứu rỗi khỏi hiểm nguy
"In many classic tales, the protagonist is often envisioned as a deliverer from evil."
(Trong nhiều câu chuyện cổ điển, nhân vật chính thường được hình dung là một người giải thoát khỏi cái ác.)
-
a deliverer of hope
Người mang lại hy vọng
"The medical team became a deliverer of hope for the remote village."
(Đội ngũ y tế đã trở thành người mang lại hy vọng cho ngôi làng hẻo lánh.)
-
the deliverer of a nation
Người giải phóng/cứu quốc của một dân tộc
"Throughout history, certain leaders are remembered as the deliverer of a nation."
(Trong suốt lịch sử, một số nhà lãnh đạo được ghi nhớ là người giải phóng của một dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliverer
danh từNgười hoặc vật giao/phân phát một thứ gì đó.
"The company is a major deliverer of parcels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliverer".
