(Top Banner Ad)
deliverer
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Vận tải, Dịch vụ

deliverer

UK: /dɪˈlɪvərə/ • US: /dɪˈlɪvərər/

Nghĩa tiếng Việt

người giao hàng người phân phát người giải phóng người cứu rỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that delivers something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật giao/phân phát một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a major deliverer of parcels."

    "Công ty là một đơn vị giao bưu kiện lớn."

  • "He is the deliverer of newspapers in this area."

    "Anh ấy là người giao báo ở khu vực này."

  • "The doctor was seen as a deliverer from pain."

    "Bác sĩ được xem như là người giải thoát khỏi cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver Giao (hàng); phân phát (thư); giải thoát; sinh (con); phát biểu (diễn văn)
Noun delivery Sự giao hàng; sự phân phát; sự giải thoát; sự sinh nở; cách phát biểu
Adjective deliverable Có thể giao được; có thể phân phát được
Noun deliverance Sự giải thoát; sự cứu rỗi; sự cứu vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-līberāre
Old French
délivrer
Middle English
deliveren
English
deliverer

Người giải thoát từ gốc Latin

Từ 'deliverer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dē-līberāre', mang ý nghĩa 'giải phóng' hoặc 'làm cho tự do' (từ 'dē-' có nghĩa là 'khỏi, xuống' và 'līberāre' là 'giải phóng'). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('délivrer' - giải thoát, thả tự do) trước khi đến tiếng Anh, và giữ lại ý nghĩa cốt lõi của việc giải cứu, mang lại sự tự do hoặc cung cấp một thứ gì đó. Vì vậy, một 'deliverer' là người mang đến sự giải thoát, cứu rỗi hoặc phân phát một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'deliverer' thường được dùng để chỉ người hoặc công ty cung cấp dịch vụ giao hàng. Nó nhấn mạnh hành động giao/phân phát hơn là chỉ đơn thuần là người đưa đồ. Có thể dùng thay thế cho 'delivery person' hoặc 'courier' trong một số trường hợp, tuy nhiên 'deliverer' có sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ đến cả những yếu tố trừu tượng mang lại sự giải thoát hoặc cứu rỗi.

Prepositions

of to

'- deliverer of': chỉ rõ đối tượng được giao/phân phát (ví dụ: deliverer of goods). '- deliverer to': chỉ rõ người/địa điểm nhận hàng (ví dụ: deliverer to the customer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliverer
  • great a great deliverer
    (một người giải thoát vĩ đại)
  • heroic a heroic deliverer
    (một người hùng giải cứu)
  • true a true deliverer
    (một người giải thoát thực sự)
  • chosen the chosen deliverer
    (người được chọn để giải cứu/mang lại)
Deliverer + of/from + Noun
  • deliverer deliverer of justice
    (người mang lại công lý)
  • deliverer deliverer of hope
    (người mang lại hy vọng)
  • deliverer deliverer from evil
    (người giải thoát khỏi cái ác)

Idioms

  • a deliverer from evil

    Người giải thoát khỏi cái ác, người cứu rỗi khỏi hiểm nguy

    "In many classic tales, the protagonist is often envisioned as a deliverer from evil."

    (Trong nhiều câu chuyện cổ điển, nhân vật chính thường được hình dung là một người giải thoát khỏi cái ác.)

  • a deliverer of hope

    Người mang lại hy vọng

    "The medical team became a deliverer of hope for the remote village."

    (Đội ngũ y tế đã trở thành người mang lại hy vọng cho ngôi làng hẻo lánh.)

  • the deliverer of a nation

    Người giải phóng/cứu quốc của một dân tộc

    "Throughout history, certain leaders are remembered as the deliverer of a nation."

    (Trong suốt lịch sử, một số nhà lãnh đạo được ghi nhớ là người giải phóng của một dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliverer

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật giao/phân phát một thứ gì đó.

"The company is a major deliverer of parcels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliverer".

Vai trò anh hùng và cứu rỗi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện thần thoại, tôn giáo và văn học, 'deliverer' thường ám chỉ một nhân vật anh hùng hoặc cứu thế, người xuất hiện để giải cứu một người, một nhóm người hoặc thậm chí là một quốc gia khỏi nguy hiểm, áp bức hay đau khổ. Ý nghĩa này mang một trọng lượng lớn, gợi lên sự hy vọng và thay đổi tích cực, thường gắn liền với sự dũng cảm và lãnh đạo.