deluding oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause oneself to believe something that is not true, typically in order to feel better or avoid facing a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Tự đánh lừa bản thân, tự làm cho mình tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường là để cảm thấy tốt hơn hoặc tránh đối mặt với một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's deluding himself if he thinks she's going to come back."
"Anh ta đang tự lừa dối bản thân nếu anh ta nghĩ rằng cô ấy sẽ quay lại."
-
"She's deluding herself if she believes she can win the lottery."
"Cô ấy đang tự huyễn hoặc bản thân nếu cô ấy tin rằng mình có thể trúng số."
-
"They're deluding themselves into thinking that the problem will just go away."
"Họ đang tự ru ngủ bản thân bằng cách nghĩ rằng vấn đề sẽ tự biến mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delude | đánh lừa, lừa dối |
| Noun | delusion | ảo tưởng, sự lừa dối |
| Adjective | delusional | hoang tưởng, ảo tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cố tình phớt lờ hoặc bóp méo sự thật để bảo vệ cảm xúc hoặc quan điểm của bản thân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tự lừa dối, khác với việc bị người khác lừa dối (being deluded by someone else). So sánh với 'fooling oneself' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, 'deluding oneself' thường liên quan đến sự ảo tưởng sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistently persistently deluding oneself (liên tục tự lừa dối bản thân)
-
dangerously dangerously deluding oneself (tự lừa dối bản thân một cách nguy hiểm)
-
begin begin deluding oneself (bắt đầu tự lừa dối bản thân)
-
stop stop deluding oneself (ngừng tự lừa dối bản thân)
Idioms
-
Live in a fool's paradise
Sống trong ảo tưởng, sống trong thế giới do mình tự tạo ra mà không nhận thức được thực tế.
"He's living in a fool's paradise if he thinks he'll get that promotion."
(Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)
-
Kid oneself
Tự dối mình, tự lừa dối bản thân về một điều gì đó.
"You're kidding yourself if you think she's interested in you."
(Bạn đang tự dối mình nếu bạn nghĩ cô ấy thích bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deluding oneself
Verb phraseTự đánh lừa bản thân, tự làm cho mình tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường là để cảm thấy tốt hơn hoặc tránh đối mặt với một tình huống khó khăn.
"He's deluding himself if he thinks she's going to come back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluding oneself".
