(Top Banner Ad)
deluding oneself
C1
Verb phrase C1 Tâm lý học, Hành vi học

deluding oneself

UK: /dɪˈluːdɪŋ wʌnˈsɛlf/ • US: /dɪˈluːdɪŋ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự huyễn hoặc bản thân tự ru ngủ bản thân tự lừa dối mình ảo tưởng sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause oneself to believe something that is not true, typically in order to feel better or avoid facing a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Tự đánh lừa bản thân, tự làm cho mình tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường là để cảm thấy tốt hơn hoặc tránh đối mặt với một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's deluding himself if he thinks she's going to come back."

    "Anh ta đang tự lừa dối bản thân nếu anh ta nghĩ rằng cô ấy sẽ quay lại."

  • "She's deluding herself if she believes she can win the lottery."

    "Cô ấy đang tự huyễn hoặc bản thân nếu cô ấy tin rằng mình có thể trúng số."

  • "They're deluding themselves into thinking that the problem will just go away."

    "Họ đang tự ru ngủ bản thân bằng cách nghĩ rằng vấn đề sẽ tự biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delude đánh lừa, lừa dối
Noun delusion ảo tưởng, sự lừa dối
Adjective delusional hoang tưởng, ảo tưởng

Synonyms

fooling oneself (tự lừa dối mình)deceiving oneself (tự dối mình)kidding oneself (tự đùa với mình)

Antonyms

being honest with oneself (thành thật với bản thân)facing reality (đối mặt với thực tế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Nguồn gốc của 'Delude'

Từ 'delude' xuất phát từ tiếng Latinh 'deludere', có nghĩa là 'chơi đùa, lừa dối'. Ý tưởng cốt lõi là khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật, giống như một trò ảo thuật vậy. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các thành ngữ như 'mắt thấy tai nghe' để hiểu rõ hơn về sự quan trọng của việc kiểm chứng thông tin trước khi tin vào điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cố tình phớt lờ hoặc bóp méo sự thật để bảo vệ cảm xúc hoặc quan điểm của bản thân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tự lừa dối, khác với việc bị người khác lừa dối (being deluded by someone else). So sánh với 'fooling oneself' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, 'deluding oneself' thường liên quan đến sự ảo tưởng sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deluding oneself
  • persistently persistently deluding oneself
    (liên tục tự lừa dối bản thân)
  • dangerously dangerously deluding oneself
    (tự lừa dối bản thân một cách nguy hiểm)
Verb + deluding oneself
  • begin begin deluding oneself
    (bắt đầu tự lừa dối bản thân)
  • stop stop deluding oneself
    (ngừng tự lừa dối bản thân)

Idioms

  • Live in a fool's paradise

    Sống trong ảo tưởng, sống trong thế giới do mình tự tạo ra mà không nhận thức được thực tế.

    "He's living in a fool's paradise if he thinks he'll get that promotion."

    (Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)

  • Kid oneself

    Tự dối mình, tự lừa dối bản thân về một điều gì đó.

    "You're kidding yourself if you think she's interested in you."

    (Bạn đang tự dối mình nếu bạn nghĩ cô ấy thích bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deluding oneself

Verb phrase
Lật mặt

Tự đánh lừa bản thân, tự làm cho mình tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường là để cảm thấy tốt hơn hoặc tránh đối mặt với một tình huống khó khăn.

"He's deluding himself if he thinks she's going to come back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluding oneself".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý, trong đó những người thiếu năng lực thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này có thể dẫn đến việc tự lừa dối bản thân về năng lực thực tế và đưa ra những quyết định sai lầm. Trong văn hóa phương Tây, việc tự nhận thức và đánh giá đúng khả năng của bản thân được coi trọng để phát triển cá nhân và nghề nghiệp.