(Top Banner Ad)
facing reality
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Cuộc sống

facing reality

UK: /ˈfeɪsɪŋ riˈæləti/ • US: /ˈfeɪsɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với thực tế nhìn thẳng vào sự thật chấp nhận sự thật trần trụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and accept the true nature of a situation, even if it is unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Đối diện với thực tế, thừa nhận và chấp nhận bản chất thật sự của một tình huống, ngay cả khi nó khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of denial, he finally started facing reality about his addiction."

    "Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu đối diện với thực tế về chứng nghiện của mình."

  • "It's time we started facing reality and made some difficult decisions."

    "Đã đến lúc chúng ta bắt đầu đối diện với thực tế và đưa ra một vài quyết định khó khăn."

  • "Facing reality can be painful, but it's necessary for growth."

    "Đối diện với thực tế có thể đau đớn, nhưng nó cần thiết cho sự trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb face đối mặt, đương đầu (với tình huống, vấn đề)
Noun face mặt, khuôn mặt
Adjective real có thật, thực tế
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiểu rõ; thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Latin
res
Late Latin
realitas
English
facing reality

Nguồn gốc của 'Facing Reality'

Cụm từ 'facing reality' được ghép từ động từ 'face' (đối mặt) và danh từ 'reality' (thực tế). 'Face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia' mang nghĩa 'hình thức, vẻ bề ngoài', sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ khuôn mặt và hành động đối diện. 'Reality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc) và 'realis' (có thật). Khi kết hợp, 'facing reality' diễn tả hành động đương đầu với sự thật, dù khó khăn, thay vì lảng tránh.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động đối diện với một sự thật thường là khó khăn, phũ phàng, hoặc không mong muốn. Nó bao hàm sự dũng cảm và sự sẵn sàng chấp nhận sự thật thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận. Khác với 'accept reality' chỉ đơn thuần là chấp nhận, 'facing reality' nhấn mạnh hành động chủ động đối diện.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau là một thái độ hoặc phẩm chất mà người đó thể hiện khi đối diện với thực tế (ví dụ: 'facing reality with courage').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + facing reality
  • avoid avoid facing reality
    (tránh đối mặt với thực tế)
  • accept accept facing reality
    (chấp nhận đối mặt với thực tế)
  • struggle with struggle with facing reality
    (vật lộn để đối mặt với thực tế)
Adverb + facing reality
  • bravely bravely facing reality
    (dũng cảm đối mặt với thực tế)
  • reluctantly reluctantly facing reality
    (miễn cưỡng đối mặt với thực tế)
  • honestly honestly facing reality
    (thành thật đối mặt với thực tế)
Noun/Phrase + facing reality
  • challenge of challenge of facing reality
    (thách thức của việc đối mặt với thực tế)
  • necessity of necessity of facing reality
    (sự cần thiết phải đối mặt với thực tế)

Idioms

  • It's time to start facing reality.

    Đã đến lúc phải bắt đầu đối mặt với thực tế.

    "You lost the job, and it's time to start facing reality about your finances."

    (Bạn đã mất việc, và đã đến lúc phải bắt đầu đối mặt với thực tế về tài chính của mình.)

  • There's no avoiding facing reality.

    Không thể tránh khỏi việc đối mặt với thực tế.

    "No matter how much you wish things were different, there's no avoiding facing reality."

    (Dù bạn có ước mọi thứ khác đi đến mấy, cũng không thể tránh khỏi việc đối mặt với thực tế.)

  • Stop denying and start facing reality.

    Hãy ngừng phủ nhận và bắt đầu đối mặt với thực tế.

    "His business is failing. He needs to stop denying and start facing reality before it's too late."

    (Công việc kinh doanh của anh ấy đang thất bại. Anh ấy cần ngừng phủ nhận và bắt đầu đối mặt với thực tế trước khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing reality

Cụm động từ
Lật mặt

Đối diện với thực tế, thừa nhận và chấp nhận bản chất thật sự của một tình huống, ngay cả khi nó khó chịu hoặc khó khăn.

"After years of denial, he finally started facing reality about his addiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing reality".

Sự chối bỏ (Denial) và tầm quan trọng của việc chấp nhận

Trong văn hóa phương Tây, 'chối bỏ' (denial) là một cơ chế phòng vệ tâm lý phổ biến, nơi một người từ chối chấp nhận một sự thật gây khó chịu. Việc 'facing reality' thường được coi là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề, trưởng thành và tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Nó được khuyến khích như một phẩm chất của sự mạnh mẽ và trung thực với bản thân.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) nhấn mạnh rằng những thử thách và cả những thực tế khắc nghiệt đều là cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì tránh né hay đầu hàng trước khó khăn, việc 'facing reality' với một thái độ tích cực giúp cá nhân vượt qua trở ngại, học hỏi từ thất bại và trở nên kiên cường hơn.