(Top Banner Ad)
delusional
C1
adjective C1 Psychology/Mental Health

delusional

UK: /dɪˈluːʒənəl/ • US: /dɪˈluːʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoang tưởng ảo tưởng mê muội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Holding false or irrational beliefs or opinions.

Vietnamese Meaning

Mắc chứng hoang tưởng, ảo tưởng; có những niềm tin hoặc ý kiến sai lầm, phi lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is delusional and believes he is the President of the United States."

    "Anh ta bị hoang tưởng và tin rằng mình là Tổng thống Hoa Kỳ."

  • "She had delusional beliefs about being followed by the FBI."

    "Cô ấy có những niềm tin hoang tưởng về việc bị FBI theo dõi."

  • "The medication helped to reduce his delusional thoughts."

    "Thuốc đã giúp làm giảm những suy nghĩ hoang tưởng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delusion Sự ảo tưởng, ảo ảnh, sự lừa dối
Verb delude Lừa dối, đánh lừa ai đó
Adverb delusionally Một cách ảo tưởng, một cách mê muội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology/Mental Health

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
deludere
Latin
delusionem
English
delusion
English
delusional

Gốc rễ của 'ảo tưởng'

Từ 'delusional' xuất phát từ danh từ 'delusion' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'delusionem', nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'ảo ảnh'. Ban đầu, nó mô tả hành động bị lừa gạt hoặc bị đánh lừa. Về sau, 'delusion' và 'delusional' phát triển ý nghĩa để chỉ trạng thái tinh thần tin vào điều không có thật, dù có bằng chứng ngược lại.

Usage Note

Từ 'delusional' thường được dùng để mô tả những người có những niềm tin không dựa trên thực tế và không thể thay đổi bằng chứng cứ thuyết phục. Nó mạnh hơn 'mistaken' hoặc 'misguided', ám chỉ một sự rối loạn tâm thần hoặc một trạng thái tinh thần bất thường. Nó thường mang hàm ý tiêu cực.

Prepositions

about in

Khi sử dụng 'delusional about', nó ám chỉ rằng ai đó có những ảo tưởng về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He's delusional about his abilities.' Khi sử dụng 'delusional in', nó thường đi kèm với một danh từ khác để cụ thể hóa ảo tưởng đó, ví dụ 'delusional in their thinking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + delusional
  • completely completely delusional
    (hoàn toàn ảo tưởng)
  • seriously seriously delusional
    (ảo tưởng nghiêm trọng)
  • utterly utterly delusional
    (hoàn toàn ảo tưởng, cực kỳ ảo tưởng)
Động từ + delusional
  • sound sound delusional
    (nghe có vẻ ảo tưởng)
  • seem seem delusional
    (dường như ảo tưởng)
  • become become delusional
    (trở nên ảo tưởng)

Idioms

  • live in a delusional world

    Sống trong một thế giới ảo tưởng (tin vào những điều không có thật)

    "He's been living in a delusional world if he thinks he'll get a promotion without working hard."

    (Anh ta đã sống trong một thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ mình sẽ được thăng chức mà không cần làm việc chăm chỉ.)

  • have delusional thoughts

    Có những suy nghĩ ảo tưởng

    "She started having delusional thoughts about her boss being a secret agent."

    (Cô ấy bắt đầu có những suy nghĩ ảo tưởng rằng sếp mình là một đặc vụ bí mật.)

  • be in a delusional state

    Trong trạng thái ảo tưởng (tinh thần)

    "After his business failed, he was in a delusional state, believing he was still a millionaire."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy ở trong trạng thái ảo tưởng, tin rằng mình vẫn là một triệu phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delusional

adjective
Lật mặt

Mắc chứng hoang tưởng, ảo tưởng; có những niềm tin hoặc ý kiến sai lầm, phi lý trí.

"He is delusional and believes he is the President of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is delusional if he thinks she will ever forgive him.
Anh ta thật ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng cô ấy sẽ tha thứ cho anh ta.
Phủ định
They are not delusional; they have thoroughly researched the facts.
Họ không hề ảo tưởng; họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các sự kiện.
Nghi vấn
Are you delusional to believe that you can succeed without any effort?
Bạn có ảo tưởng không khi tin rằng bạn có thể thành công mà không cần nỗ lực?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is delusional, they believe things that are not true, even when shown evidence.
Nếu ai đó bị ảo tưởng, họ tin vào những điều không đúng sự thật, ngay cả khi được đưa ra bằng chứng.
Phủ định
If you are not careful, you don't realize that your ideas are becoming delusional.
Nếu bạn không cẩn thận, bạn không nhận ra rằng những ý tưởng của mình đang trở nên hoang tưởng.
Nghi vấn
If a person insists on a claim with no support, is he delusional?
Nếu một người khăng khăng đòi một yêu sách mà không có sự hỗ trợ, anh ta có bị ảo tưởng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is delusional if he thinks he can win, isn't he?
Anh ta thật ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể thắng, phải không?
Phủ định
She isn't delusional about her chances, is she?
Cô ấy không ảo tưởng về cơ hội của mình, phải không?
Nghi vấn
They are delusional, aren't they?
Họ đang ảo tưởng, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' delusional belief in their perfect scores was quickly shattered by the actual results.
Niềm tin ảo tưởng của các học sinh về điểm số hoàn hảo của họ đã nhanh chóng bị đập tan bởi kết quả thực tế.
Phủ định
The company's delusional marketing campaign didn't increase sales as expected.
Chiến dịch marketing ảo tưởng của công ty đã không làm tăng doanh số như mong đợi.
Nghi vấn
Is Sarah's delusional conviction that she's a pop star affecting her work?
Niềm tin ảo tưởng của Sarah rằng cô ấy là một ngôi sao nhạc pop có ảnh hưởng đến công việc của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delusional".

Ảo tưởng trong Y học và Đời thường

Trong khi từ 'delusional' thường được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ ai đó có những suy nghĩ phi thực tế hoặc không dựa trên thực tế, trong tâm thần học, 'delusion' (ảo tưởng) là một triệu chứng lâm sàng cụ thể. Nó mô tả một niềm tin sai lầm kiên định, không thay đổi dù có bằng chứng khách quan mạnh mẽ ngược lại. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh hiểu lầm và giảm kỳ thị đối với những người mắc bệnh tâm thần.

Chỉ trích sự lạc quan phi thực tế

Trong văn hóa phương Tây, 'delusional' thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán những người có sự tự tin quá mức, lạc quan mù quáng hoặc những ý tưởng vĩ đại không có cơ sở thực tế. Khi nói ai đó 'delusional', nó thường ngụ ý rằng người đó đang tự lừa dối mình về khả năng, thành công hoặc tình hình thực tế, và không chịu đối mặt với sự thật.