(Top Banner Ad)
wishful thinking
B2
noun B2 Psychology, General English

wishful thinking

UK: /ˈwɪʃfʊl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈwɪʃfəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng suy nghĩ viển vông tự huyễn hoặc ý nghĩ hão huyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the imagining or picturing of something as one wishes it to be rather than as it really is

Vietnamese Meaning

sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His belief that he would win the lottery was just wishful thinking."

    "Niềm tin rằng anh ấy sẽ trúng số chỉ là sự suy nghĩ viển vông."

  • "It's just wishful thinking to believe that the problem will solve itself."

    "Thật là suy nghĩ viển vông khi tin rằng vấn đề sẽ tự giải quyết."

  • "The company's projections for future profits seem based more on wishful thinking than on solid data."

    "Những dự báo về lợi nhuận tương lai của công ty có vẻ dựa trên suy nghĩ viển vông hơn là dữ liệu chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish điều ước, mong muốn
Adjective wishful đầy mong ước, hảo huyền
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīscan (to wish)
Old English
þencan (to think)
Modern English (early 20th century)
wishful thinking (phrase)

Nguồn gốc cụm từ "Wishful Thinking"

Cụm từ "wishful thinking" là một từ ghép, được ghi nhận sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp tính từ "wishful" (đầy mong muốn, hy vọng) từ động từ "to wish" (ước, mong muốn) và danh động từ "thinking" (suy nghĩ) từ động từ "to think" (nghĩ, suy nghĩ). Khái niệm này miêu tả hành vi tin vào một điều gì đó chỉ vì bản thân mong muốn nó là sự thật, thay vì dựa trên bằng chứng, lý trí hay thực tế khách quan. Cụm từ này nhanh chóng được chấp nhận vì nó diễn tả một khuynh hướng tâm lý rất con người.

Usage Note

Wishful thinking chỉ một loại suy nghĩ dựa trên mong muốn, hy vọng hơn là thực tế hoặc bằng chứng. Nó thường liên quan đến việc bỏ qua hoặc phủ nhận những thông tin bất lợi và tin vào những kết quả có lợi mặc dù chúng không có khả năng xảy ra. Nó khác với lạc quan (optimism) ở chỗ lạc quan vẫn dựa trên một mức độ thực tế nhất định, trong khi wishful thinking hoàn toàn dựa trên mong muốn.

Prepositions

about on

Wishful thinking *about* something: Suy nghĩ viển vông về điều gì đó. Wishful thinking *on* something: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể gặp trong một số ngữ cảnh trang trọng, ám chỉ việc ai đó đang áp dụng lối suy nghĩ viển vông vào một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wishful thinking
  • pure pure wishful thinking
    (hoàn toàn là suy nghĩ viển vông)
  • just just wishful thinking
    (chỉ là suy nghĩ viển vông mà thôi)
  • mere mere wishful thinking
    (chỉ là sự mơ mộng hão huyền)
Verb + wishful thinking
  • be It's wishful thinking
    (Đó chỉ là suy nghĩ viển vông.)
  • amount to it amounts to wishful thinking
    (điều đó chẳng khác gì suy nghĩ viển vông)
  • dismiss as dismiss something as wishful thinking
    (bác bỏ điều gì đó là suy nghĩ viển vông)
  • indulge in indulge in wishful thinking
    (chìm đắm trong suy nghĩ viển vông)

Idioms

  • It's just wishful thinking.

    Điều đó chỉ là suy nghĩ viển vông (không có cơ sở thực tế).

    "He hopes the project will be finished by next week, but that's just wishful thinking."

    (Anh ấy hy vọng dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới, nhưng đó chỉ là suy nghĩ viển vông thôi.)

  • to fall into the trap of wishful thinking

    mắc phải cái bẫy của suy nghĩ viển vông (để những mong muốn ảnh hưởng đến nhận định thực tế).

    "Don't fall into the trap of wishful thinking; analyze the data objectively."

    (Đừng mắc phải cái bẫy của suy nghĩ viển vông; hãy phân tích dữ liệu một cách khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wishful thinking

noun
Lật mặt

sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.

"His belief that he would win the lottery was just wishful thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will realize that relying on wishful thinking won't solve his problems.
Anh ấy sẽ nhận ra rằng việc dựa vào những suy nghĩ viển vông sẽ không giải quyết được vấn đề của anh ấy.
Phủ định
They are not going to achieve their goals if they continue to depend on wishful thinking.
Họ sẽ không đạt được mục tiêu nếu họ tiếp tục phụ thuộc vào những suy nghĩ viển vông.
Nghi vấn
Will she understand that wishful thinking is not a viable strategy for success?
Liệu cô ấy có hiểu rằng những suy nghĩ viển vông không phải là một chiến lược khả thi để thành công?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes wishful thinking is his primary strategy for success.
Anh ấy tin rằng ảo tưởng là chiến lược chính của anh ấy để thành công.
Phủ định
They do not consider his plans realistic; they think it's just wishful thinking.
Họ không coi kế hoạch của anh ấy là thực tế; họ nghĩ đó chỉ là ảo tưởng.
Nghi vấn
Do you think her belief that she'll win the lottery is wishful thinking?
Bạn có nghĩ rằng niềm tin của cô ấy rằng cô ấy sẽ trúng xổ số là ảo tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishful thinking".

Tâm lý học về "Wishful Thinking"

"Wishful thinking" là một khuynh hướng nhận thức phổ biến trong tâm lý học, nơi con người có xu hướng hình thành các niềm tin hoặc đưa ra quyết định dựa trên điều họ muốn là sự thật, thay vì dựa trên bằng chứng hoặc lý trí khách quan. Nó thường liên quan đến "confirmation bias" (thiên kiến xác nhận), khi chúng ta tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin một cách có chọn lọc để xác nhận những niềm tin đã có. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ tài chính cá nhân đến các quyết định chính trị.

Đối lập với Thực tế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, "wishful thinking" thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, đối lập với sự thực tế, khách quan và logic. Nó được coi là một rào cản đối với việc đưa ra những quyết định sáng suốt hoặc đối mặt với sự thật khó khăn. Nhiều câu chuyện, ngụ ngôn và tục ngữ cảnh báo về hậu quả của việc sống trong ảo tưởng và không chịu đối mặt với thực tế.