(Top Banner Ad)
hallucinating
C1
Verb (participle) C1 Y học, Tâm lý học

hallucinating

UK: /həˈluːsɪneɪtɪŋ/ • US: /həˈluːsɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảo giác đang lên cơn ảo giác thấy ảo giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing hallucinations; perceiving things that are not really there.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua ảo giác; nhìn thấy, nghe thấy, hoặc cảm nhận những thứ không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hallucinating and didn't recognize her own brother."

    "Cô ấy đang bị ảo giác và không nhận ra em trai mình."

  • "He started hallucinating after taking the medication."

    "Anh ta bắt đầu bị ảo giác sau khi uống thuốc."

  • "The patient was hallucinating and speaking incoherently."

    "Bệnh nhân đang bị ảo giác và nói năng không mạch lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hallucination ảo giác
Noun hallucinogen chất gây ảo giác
Verb hallucinate bị ảo giác, gây ảo giác
Adjective hallucinatory thuộc về ảo giác
Adjective hallucinogenic có tính gây ảo giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allucinari / hallucinārī
Old French (via Latin noun hallucinationem)
hallucination
English
hallucinate
English
hallucinating

Nguồn gốc từ 'lang thang trong tâm trí'

Từ 'hallucinating' có nguồn gốc từ động từ Latin 'hallucinārī' hoặc 'allucinārī', mang ý nghĩa 'lang thang trong tâm trí', 'mơ mộng', 'nói linh tinh' hoặc 'nhầm lẫn'. Điều này phản ánh chính xác trạng thái của việc nhìn thấy hoặc cảm nhận những điều không có thật, như thể tâm trí đang đi lạc khỏi thực tại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của một người đang bị ảo giác do bệnh tâm thần, sử dụng chất kích thích, hoặc do các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh quá trình trải nghiệm ảo giác, không chỉ đơn thuần là khả năng bị ảo giác.

Prepositions

from because of

`Hallucinating from`: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra ảo giác, thường là do bệnh tật hoặc chất kích thích. `Hallucinating because of`: tương tự, nhưng có thể dùng cho nguyên nhân gián tiếp hơn. Ví dụ: 'He is hallucinating from the fever' (Anh ta bị ảo giác do sốt). 'She is hallucinating because of sleep deprivation' (Cô ấy bị ảo giác do thiếu ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hallucinating
  • vividly vividly hallucinating
    (bị ảo giác sống động/rõ ràng)
  • frequently frequently hallucinating
    (thường xuyên bị ảo giác)
  • severely severely hallucinating
    (bị ảo giác nặng)
  • mildly mildly hallucinating
    (bị ảo giác nhẹ)
Verb + hallucinating (describing onset/continuation)
  • start start hallucinating
    (bắt đầu bị ảo giác)
  • keep keep hallucinating
    (tiếp tục bị ảo giác)
  • continue continue hallucinating
    (tiếp diễn tình trạng ảo giác)
Phrases expressing disbelief
  • Am I Am I hallucinating?
    (Tôi có đang bị ảo giác không? (dùng để bày tỏ sự hoài nghi))
  • You must be You must be hallucinating.
    (Bạn chắc đang bị ảo giác rồi. (dùng để bày tỏ sự không tin))

Idioms

  • Am I hallucinating?

    Tôi có đang bị ảo giác không? (Câu hỏi tu từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin vào điều gì đó vừa xảy ra hoặc vừa nghe thấy.)

    "Did I just see a cat driving a tiny car? Am I hallucinating?"

    (Tôi vừa nhìn thấy một con mèo lái chiếc xe hơi tí hon à? Có phải tôi đang bị ảo giác không?)

  • You must be hallucinating.

    Bạn chắc đang bị ảo giác rồi. (Một cách mạnh mẽ để nói rằng bạn không tin vào điều người khác đang nói hoặc nghĩ.)

    "He said he won the lottery twice in one week. You must be hallucinating!"

    (Anh ấy nói anh ấy trúng số hai lần trong một tuần. Chắc chắn là bạn đang bị ảo giác!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallucinating

Verb (participle)
Lật mặt

Đang trải qua ảo giác; nhìn thấy, nghe thấy, hoặc cảm nhận những thứ không có thật.

"She was hallucinating and didn't recognize her own brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hallucinating due to the high fever.
Anh ấy đang bị ảo giác do sốt cao.
Phủ định
They are not hallucinating; they are just very imaginative.
Họ không bị ảo giác; họ chỉ rất giàu trí tưởng tượng.
Nghi vấn
Are you hallucinating, or are you really seeing a ghost?
Bạn đang bị ảo giác, hay bạn thực sự đang nhìn thấy ma?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After taking the mysterious drug, he started to hallucinate strange creatures.
Sau khi uống loại thuốc bí ẩn, anh ấy bắt đầu ảo giác thấy những sinh vật kỳ lạ.
Phủ định
She is not hallucinating; she genuinely saw a ghost in the attic.
Cô ấy không ảo giác; cô ấy thực sự đã nhìn thấy một con ma trên gác mái.
Nghi vấn
Are you hallucinating, or is that really a unicorn in my garden?
Bạn đang ảo giác, hay đó thực sự là một con kỳ lân trong vườn của tôi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After days without sleep, he began to hallucinate.
Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy bắt đầu ảo giác.
Phủ định
She is not hallucinating; what she describes is actually there.
Cô ấy không bị ảo giác; những gì cô ấy mô tả thực sự ở đó.
Nghi vấn
Are you hallucinating, or do you really see a pink elephant?
Bạn đang bị ảo giác, hay bạn thực sự nhìn thấy một con voi màu hồng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After taking the medicine, he started hallucinating.
Sau khi uống thuốc, anh ấy bắt đầu bị ảo giác.
Phủ định
She wasn't hallucinating; she really saw a ghost.
Cô ấy không bị ảo giác; cô ấy thực sự đã nhìn thấy một con ma.
Nghi vấn
Are you hallucinating, or is there really a purple elephant in the room?
Bạn đang bị ảo giác hay thực sự có một con voi màu tím trong phòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallucinating".

Ảo giác trong Văn hóa và Y học

Ảo giác, một hiện tượng nhìn thấy hoặc cảm nhận những điều không có thật, đã được khám phá rộng rãi trong văn hóa, nghệ thuật và khoa học. Trong nhiều nền văn hóa, ảo giác từng được liên hệ với trải nghiệm tâm linh, tiên tri hoặc thậm chí là sự điên rồ. Trong y học hiện đại, nó được hiểu là một triệu chứng quan trọng của các tình trạng sức khỏe tâm thần như tâm thần phân liệt, hoặc do tác dụng phụ của thuốc, thiếu ngủ trầm trọng và sử dụng chất gây nghiện.

Khám phá ranh giới thực tế

Khái niệm về ảo giác thách thức nhận thức của chúng ta về thực tại. Nó đặt ra câu hỏi về những gì chúng ta coi là 'thật' và những gì là 'tưởng tượng'. Điều này đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và triết học, nơi các nhân vật thường phải vật lộn với ranh giới mờ nhạt giữa thế giới bên trong và thế giới bên ngoài, khám phá chiều sâu của tâm trí con người.