(Top Banner Ad)
demanded message
B2
Tính từ (adjective) B2 Giao tiếp, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

demanded message

UK: /dɪˈmɑːndɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /dɪˈmændɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn mang tính yêu cầu tin nhắn đòi hỏi tin nhắn với giọng điệu ra lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Message conveyed with a forceful or insistent tone, often implying a need for immediate action or compliance.

Vietnamese Meaning

Tin nhắn được truyền đạt với giọng điệu mạnh mẽ hoặc khăng khăng, thường ngụ ý nhu cầu hành động hoặc tuân thủ ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO sent a demanded message to the team, requiring everyone to work overtime."

    "CEO đã gửi một tin nhắn mang tính chất yêu cầu tới nhóm, yêu cầu mọi người làm thêm giờ."

  • "The project manager sent a demanded message, stating that all deadlines must be met."

    "Người quản lý dự án đã gửi một tin nhắn mang tính chất yêu cầu, nói rằng tất cả các thời hạn phải được đáp ứng."

  • "Her demanded message left no room for negotiation."

    "Tin nhắn đầy yêu sách của cô ấy không chừa chỗ cho sự thương lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe
Adjective demanded đã được yêu cầu, bị đòi hỏi
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb message gửi tin nhắn, truyền đạt
Noun messenger người đưa tin, sứ giả

Synonyms

forceful message (tin nhắn mạnh mẽ)insistent message (tin nhắn khăng khăng)imperative message (tin nhắn mệnh lệnh)

Antonyms

polite message (tin nhắn lịch sự)gentle message (tin nhắn nhẹ nhàng)requesting message (tin nhắn yêu cầu)

Related Words

urgent message (tin nhắn khẩn cấp)important message (tin nhắn quan trọng)critical message (tin nhắn mang tính quyết định)

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
English
demand
Latin
missaticum
Old French
message
English
message

Nguồn gốc của 'Demanded Message'

Cụm từ 'demanded message' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ phân từ 'demanded' (có nghĩa là đã được yêu cầu hoặc đòi hỏi) và danh từ 'message' (thông điệp). Từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare' (giao phó, yêu cầu) qua tiếng Pháp cổ 'demander'. Tương tự, từ 'message' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'missaticum' (sự gửi đi, thông điệp) qua tiếng Pháp cổ 'message'. Vì vậy, 'demanded message' mang nghĩa đen là 'một thông điệp đã được yêu cầu hoặc đòi hỏi'.

Usage Note

"Demanded" ở đây có vai trò như một tính từ quá khứ phân từ (past participle adjective) bổ nghĩa cho danh từ "message". Nó nhấn mạnh vào cách thức tin nhắn được gửi đi, thể hiện sự khẩn trương, quyết liệt, hoặc thậm chí là hống hách. Cần phân biệt với "urgent message" (tin nhắn khẩn cấp), "important message" (tin nhắn quan trọng), "requested message" (tin nhắn được yêu cầu). "Demanded message" mang sắc thái mạnh hơn và có thể gây cảm giác tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

from of

Khi sử dụng 'demanded message from someone', nó có nghĩa là tin nhắn mang tính chất yêu cầu, đòi hỏi đến từ người đó. 'Demanded message of something' ít phổ biến hơn, thường ám chỉ tin nhắn có nội dung đòi hỏi hoặc yêu sách liên quan đến điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demanded message
  • send send a demanded message
    (gửi một thông điệp đã được yêu cầu)
  • receive receive a demanded message
    (nhận một thông điệp đã được yêu cầu)
  • transmit transmit a demanded message
    (truyền tải một thông điệp đã được yêu cầu)
  • await await a demanded message
    (chờ đợi một thông điệp đã được yêu cầu)
  • ignore ignore a demanded message
    (phớt lờ một thông điệp đã được yêu cầu)
  • respond to respond to a demanded message
    (phản hồi một thông điệp đã được yêu cầu)

Idioms

  • A demanded message often carries significant weight.

    Một thông điệp đã được yêu cầu thường mang trọng lượng đáng kể (có tầm quan trọng lớn).

    "When the government sent a demanded message, everyone knew it often carries significant weight."

    (Khi chính phủ gửi một thông điệp đã được yêu cầu, mọi người đều biết nó thường mang trọng lượng đáng kể.)

  • Ignoring a demanded message can lead to serious consequences.

    Phớt lờ một thông điệp đã được yêu cầu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

    "In diplomacy, ignoring a demanded message can lead to serious consequences."

    (Trong ngoại giao, phớt lờ một thông điệp đã được yêu cầu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

  • This is the demanded message they've been waiting for.

    Đây là thông điệp đã được yêu cầu mà họ đã chờ đợi.

    "Finally, the lawyer delivered the demanded message they've been waiting for regarding the settlement."

    (Cuối cùng, luật sư đã chuyển giao thông điệp đã được yêu cầu mà họ đã chờ đợi liên quan đến việc dàn xếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanded message

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Tin nhắn được truyền đạt với giọng điệu mạnh mẽ hoặc khăng khăng, thường ngụ ý nhu cầu hành động hoặc tuân thủ ngay lập tức.

"The CEO sent a demanded message to the team, requiring everyone to work overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanded message".

Sự Khẩn cấp và Quyền lực trong Giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao, cụm từ 'demanded message' thường ngụ ý một mức độ khẩn cấp, chính thức hoặc quyền lực nhất định. Nó không chỉ là một thông điệp bình thường mà còn là một yêu cầu được đưa ra với sự nhấn mạnh, đòi hỏi phản hồi hoặc hành động cụ thể. Việc gửi một thông điệp như vậy thường báo hiệu rằng người gửi có thẩm quyền hoặc quyền lợi để yêu cầu thông tin hoặc hành động.

Kỳ vọng về Phản hồi và Hậu quả

Khi một 'demanded message' được gửi đi, người nhận được kỳ vọng sẽ phản hồi một cách kịp thời và phù hợp. Khác với những tin nhắn thông thường, việc phớt lờ hoặc không phản hồi một thông điệp đã được yêu cầu có thể mang lại những hậu quả tiêu cực. Ví dụ, trong kinh doanh, đó có thể là việc bỏ lỡ cơ hội hoặc bị phạt; trong pháp luật, có thể dẫn đến rắc rối pháp lý; và trong quan hệ quốc tế, có thể làm căng thẳng mối quan hệ ngoại giao.