(Top Banner Ad)
dematerialization
C1
Danh từ C1 Khoa học, Triết học, Viễn tưởng

dematerialization

UK: /diːməˌtɪəriəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /diːməˌtɪəriələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phi vật chất hóa sự biến mất vật chất sự giải thể vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something immaterial or causing it to disappear from physical form.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một vật gì đó trở nên phi vật chất hoặc khiến nó biến mất khỏi hình thái vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dematerialization of the product's packaging is a key goal of the company's sustainability initiative."

    "Việc loại bỏ vật liệu đóng gói sản phẩm là một mục tiêu quan trọng trong sáng kiến bền vững của công ty."

  • "The scientist theorized about the dematerialization of matter into pure energy."

    "Nhà khoa học đưa ra giả thuyết về sự biến đổi của vật chất thành năng lượng thuần túy."

  • "The dematerialization of traditional books is a trend driven by the popularity of e-readers."

    "Việc giảm bớt sách truyền thống là một xu hướng được thúc đẩy bởi sự phổ biến của máy đọc sách điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dematerialize phi vật chất hóa, biến mất khỏi dạng vật chất
Adjective dematerialized đã được phi vật chất hóa
Noun material vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất, trọng yếu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất
Adverb materially một cách vật chất, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
materia
English
material
English
materialize
English
dematerialize
English
dematerialization

Nguồn gốc của 'Dematerialization'

Từ 'dematerialization' được xây dựng từ tiền tố 'de-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'làm cho mất đi'. Phần gốc 'material' cũng từ tiếng Latin 'materia' (nghĩa là 'vật chất'). Kèm theo các hậu tố '-ize' và '-ation', từ này mô tả một quá trình loại bỏ tính vật chất, biến đổi cái gì đó từ dạng hữu hình sang dạng vô hình, thường là kỹ thuật số hoặc trừu tượng.

Usage Note

Từ 'dematerialization' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học viễn tưởng để mô tả việc biến một vật thể thành năng lượng hoặc một trạng thái phi vật chất. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể đề cập đến việc giảm thiểu việc sử dụng vật liệu trong sản xuất hoặc tiêu thụ.

Prepositions

of in

'- Dematerialization of something': chỉ sự biến mất của vật chất cụ thể.
- 'Dematerialization in something': chỉ sự biến mất diễn ra trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dematerialization
  • digital digital dematerialization
    (phi vật chất hóa kỹ thuật số)
  • complete complete dematerialization
    (phi vật chất hóa hoàn toàn)
  • gradual gradual dematerialization
    (phi vật chất hóa dần dần)
  • financial financial dematerialization
    (phi vật chất hóa tài chính)
Verb + dematerialization
  • undergo undergo dematerialization
    (trải qua quá trình phi vật chất hóa)
  • facilitate facilitate dematerialization
    (tạo điều kiện cho phi vật chất hóa)
  • drive drive dematerialization
    (thúc đẩy phi vật chất hóa)
Noun + of + dematerialization
  • process process of dematerialization
    (quá trình phi vật chất hóa)
  • trend trend of dematerialization
    (xu hướng phi vật chất hóa)
  • benefits benefits of dematerialization
    (lợi ích của phi vật chất hóa)

Idioms

  • the dematerialization of assets

    sự phi vật chất hóa tài sản (biến tài sản vật chất thành dạng kỹ thuật số)

    "The financial industry is seeing a rapid dematerialization of assets, moving from paper certificates to electronic records."

    (Ngành tài chính đang chứng kiến sự phi vật chất hóa tài sản nhanh chóng, chuyển từ chứng chỉ giấy sang hồ sơ điện tử.)

  • a trend towards dematerialization

    một xu hướng hướng tới phi vật chất hóa

    "There is a clear trend towards dematerialization in consumer goods, with digital products replacing physical ones."

    (Có một xu hướng rõ ràng hướng tới phi vật chất hóa trong hàng hóa tiêu dùng, với các sản phẩm kỹ thuật số thay thế các sản phẩm vật lý.)

  • digital dematerialization

    phi vật chất hóa kỹ thuật số (chuyển đổi mọi thứ sang định dạng số)

    "Digital dematerialization has significantly reduced the need for physical storage spaces in many offices."

    (Phi vật chất hóa kỹ thuật số đã giảm đáng kể nhu cầu về không gian lưu trữ vật lý ở nhiều văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dematerialization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm cho một vật gì đó trở nên phi vật chất hoặc khiến nó biến mất khỏi hình thái vật lý.

"The dematerialization of the product's packaging is a key goal of the company's sustainability initiative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dematerialization of physical books is quite astonishing!
Ồ, sự phi vật chất hóa của sách in thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the dematerialization of human interaction isn't necessarily a good thing.
Ôi chao, sự phi vật chất hóa của tương tác giữa con người không hẳn là một điều tốt.
Nghi vấn
My goodness, is the dematerialization of money leading to a cashless society?
Ôi trời, liệu sự phi vật chất hóa của tiền tệ có dẫn đến một xã hội không tiền mặt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in digital infrastructure, the dematerialization of paper documents would be much faster.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, việc phi vật chất hóa tài liệu giấy sẽ nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If we didn't see the benefits of dematerialization, we wouldn't be considering implementing this system.
Nếu chúng ta không thấy lợi ích của việc phi vật chất hóa, chúng ta sẽ không xem xét việc triển khai hệ thống này.
Nghi vấn
Would the environmental impact be significantly reduced if we achieved complete dematerialization of physical products?
Liệu tác động môi trường có giảm đáng kể nếu chúng ta đạt được sự phi vật chất hóa hoàn toàn của các sản phẩm vật lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dematerialization".

Chuyển đổi số và Giảm thiểu Giấy tờ

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'dematerialization' trong văn hóa hiện đại là chuyển đổi số (digital transformation), nơi các tài liệu, sách báo và thậm chí cả tiền tệ được số hóa, giảm sự phụ thuộc vào các phiên bản vật lý. Điều này không chỉ tiện lợi mà còn góp phần giảm thiểu rác thải giấy và tiết kiệm tài nguyên.

Kinh tế phi vật chất và Hàng hóa ảo

Khái niệm 'dematerialization' còn gắn liền với sự phát triển của 'kinh tế phi vật chất' (weightless economy) hoặc nền kinh tế kỹ thuật số, nơi giá trị không còn nằm ở sản phẩm vật lý mà ở thông tin, phần mềm, dịch vụ trực tuyến. Sự gia tăng của hàng hóa ảo trong game, NFT (Non-Fungible Tokens) và Metaverse là những ví dụ điển hình cho xu hướng này.