(Top Banner Ad)
demilitarization
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Quân sự học

demilitarization

UK: /diːˌmɪlɪtəraɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌmɪlɪtərɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phi quân sự hóa giải trừ quân sự giảm thiểu quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of a military's size or strength; the removal of military forces or fortifications from an area.

Vietnamese Meaning

Sự giảm thiểu quy mô hoặc sức mạnh của quân đội; việc loại bỏ lực lượng quân sự hoặc công sự khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demilitarization of the island was a key condition for peace."

    "Việc phi quân sự hóa hòn đảo là một điều kiện then chốt để đạt được hòa bình."

  • "The treaty called for the demilitarization of the border region."

    "Hiệp ước kêu gọi phi quân sự hóa khu vực biên giới."

  • "The UN is overseeing the demilitarization process."

    "Liên Hợp Quốc đang giám sát quá trình phi quân sự hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb militarize quân sự hóa, vũ trang hóa
Verb demilitarize phi quân sự hóa
Noun military quân đội; quân sự
Adjective military thuộc về quân sự
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Adjective demilitarized đã được phi quân sự hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Quân sự học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
English
military
English
militarize
English
demilitarize
English
demilitarization

Nguồn gốc từ 'Demilitarization'

Từ 'demilitarization' được cấu tạo từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là loại bỏ, làm mất đi), gốc từ 'militarize' (có nghĩa là quân sự hóa, biến thành quân sự), và hậu tố '-ation' (dùng để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình). Do đó, 'demilitarization' mô tả hành động hoặc quá trình loại bỏ các yếu tố quân sự, phi quân sự hóa một khu vực, một quốc gia, hoặc một tổ chức.

Usage Note

Từ 'demilitarization' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự quốc tế. Nó không chỉ đơn thuần là giảm số lượng quân nhân mà còn liên quan đến việc giải trừ vũ khí, gỡ bỏ các căn cứ quân sự, và hạn chế hoạt động quân sự. Khác với 'disarmament' (giải trừ quân bị) mang ý nghĩa rộng hơn về việc loại bỏ hoàn toàn vũ khí, 'demilitarization' thường chỉ liên quan đến một khu vực hoặc một lực lượng cụ thể.

Prepositions

of in

'Demilitarization of' được dùng để chỉ sự giải trừ quân sự của một khu vực, một quốc gia, hoặc một lực lượng. Ví dụ: 'The demilitarization of the Rhineland'. 'Demilitarization in' thường liên quan đến các chính sách và hành động diễn ra trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'Demilitarization in post-war Germany'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demilitarization
  • complete complete demilitarization
    (phi quân sự hóa hoàn toàn)
  • total total demilitarization
    (phi quân sự hóa toàn diện)
  • partial partial demilitarization
    (phi quân sự hóa một phần)
  • nuclear nuclear demilitarization
    (phi quân sự hóa hạt nhân)
Verb + demilitarization
  • achieve achieve demilitarization
    (đạt được sự phi quân sự hóa)
  • pursue pursue demilitarization
    (theo đuổi phi quân sự hóa)
  • implement implement demilitarization
    (thực hiện phi quân sự hóa)
  • call for call for demilitarization
    (kêu gọi phi quân sự hóa)
Noun + demilitarization
  • process of process of demilitarization
    (quá trình phi quân sự hóa)
  • efforts for efforts for demilitarization
    (những nỗ lực phi quân sự hóa)
  • agreement on agreement on demilitarization
    (thỏa thuận về phi quân sự hóa)

Idioms

  • demilitarized zone (DMZ)

    khu phi quân sự (một khu vực không cho phép bất kỳ hoạt động quân sự nào)

    "The two countries agreed to establish a demilitarized zone along their border to prevent future conflicts."

    (Hai quốc gia đã đồng ý thiết lập một khu phi quân sự dọc biên giới của họ để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.)

  • complete demilitarization

    phi quân sự hóa hoàn toàn

    "The peace treaty demanded the complete demilitarization of the occupied territories."

    (Hiệp ước hòa bình yêu cầu phi quân sự hóa hoàn toàn các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)

  • pursue demilitarization

    theo đuổi chính sách/mục tiêu phi quân sự hóa

    "The new government pledged to pursue demilitarization as a core foreign policy objective."

    (Chính phủ mới cam kết theo đuổi phi quân sự hóa như một mục tiêu chính sách đối ngoại cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demilitarization

noun
Lật mặt

Sự giảm thiểu quy mô hoặc sức mạnh của quân đội; việc loại bỏ lực lượng quân sự hoặc công sự khỏi một khu vực.

"The demilitarization of the island was a key condition for peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The border area is being demilitarized by the international peacekeeping force.
Khu vực biên giới đang được phi quân sự hóa bởi lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế.
Phủ định
The territory will not be demilitarized until all parties agree to the treaty.
Lãnh thổ sẽ không được phi quân sự hóa cho đến khi tất cả các bên đồng ý với hiệp ước.
Nghi vấn
Has the entire region been demilitarized according to the UN resolution?
Toàn bộ khu vực đã được phi quân sự hóa theo nghị quyết của Liên Hợp Quốc chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treaty stipulated complete demilitarization of the island.
Hiệp ước quy định việc phi quân sự hóa hoàn toàn hòn đảo.
Phủ định
Was the area not completely demilitarized after the war?
Khu vực đó đã không được phi quân sự hóa hoàn toàn sau chiến tranh sao?
Nghi vấn
Is the demilitarized zone still a source of tension?
Liệu khu phi quân sự vẫn là một nguồn căng thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demilitarization".

DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc

Một trong những khu phi quân sự nổi tiếng nhất thế giới là DMZ chia cắt Triều Tiên và Hàn Quốc. Mặc dù tên là 'phi quân sự', đây lại là một trong những khu vực được canh phòng cẩn mật nhất thế giới. Điều thú vị là, do ít có sự can thiệp của con người trong hơn 70 năm, khu vực này đã trở thành một vùng đất hoang dã với hệ sinh thái tự nhiên phong phú và đa dạng.

Phi quân sự hóa sau chiến tranh

Sau các cuộc xung đột lớn, đặc biệt là Thế chiến thứ hai, nhiều quốc gia bại trận (ví dụ như Đức và Nhật Bản) đã trải qua quá trình phi quân sự hóa. Mục đích là để ngăn chặn sự tái vũ trang và thúc đẩy hòa bình, thường dưới sự giám sát của các cường quốc chiến thắng hoặc các tổ chức quốc tế.