(Top Banner Ad)
population analysis
C1
Danh từ C1 Nhân khẩu học, Thống kê, Khoa học xã hội

population analysis

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən əˈnæləsɪs/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích dân số nghiên cứu dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the characteristics of human populations, such as size, growth, density, distribution, and vital statistics.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các đặc điểm của quần thể người, chẳng hạn như quy mô, tăng trưởng, mật độ, phân bố và thống kê dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Population analysis is crucial for effective urban planning."

    "Phân tích dân số là rất quan trọng để lập kế hoạch đô thị hiệu quả."

  • "The government uses population analysis to forecast future healthcare needs."

    "Chính phủ sử dụng phân tích dân số để dự báo nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong tương lai."

  • "Detailed population analysis revealed a significant increase in the elderly population."

    "Phân tích dân số chi tiết cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population Dân số, quần thể
Verb populate Định cư, cư trú, lấp đầy
Adjective populous Đông dân cư
Noun analysis Sự phân tích
Verb analyze Phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytic Thuộc về phân tích
Adjective analytical Có tính phân tích, suy luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
population
English
analysis
Modern English
population analysis

Nguồn gốc của 'Population' (Dân số)

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'một cộng đồng'. Sau đó, nó phát triển thành 'populatio' với ý nghĩa 'dân số' hoặc 'đám đông'. Từ này đi vào tiếng Anh để chỉ tổng số người hoặc sinh vật sống trong một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Analysis' (Phân tích)

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (ἀνάλυσις), có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân rã' hoặc 'sự giải phóng'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (lên, xuyên suốt) và 'lysis' (sự nới lỏng, sự giải phóng). Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển thành 'việc chia nhỏ một tổng thể thành các phần cấu thành để nghiên cứu chi tiết'.

Sự kết hợp của 'Population Analysis'

Cụm từ 'population analysis' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi hai từ 'population' và 'analysis' được ghép lại để mô tả quá trình nghiên cứu, xem xét chi tiết về các đặc điểm, cấu trúc, sự thay đổi và xu hướng của một nhóm người hoặc sinh vật. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thống kê và xã hội học.

Usage Note

Population analysis tập trung vào việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến dân số. Nó khác với 'demography' (nhân khẩu học) ở chỗ 'population analysis' có thể bao gồm các phương pháp thống kê phức tạp hơn và các khía cạnh phân tích sâu hơn về dữ liệu dân số.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ định đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'population analysis of elderly people' (phân tích dân số người cao tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population analysis
  • statistical statistical population analysis
    (phân tích dân số thống kê)
  • demographic demographic population analysis
    (phân tích dân số nhân khẩu học)
  • comprehensive comprehensive population analysis
    (phân tích dân số toàn diện)
  • in-depth in-depth population analysis
    (phân tích dân số chuyên sâu)
  • rigorous rigorous population analysis
    (phân tích dân số chặt chẽ/nghiêm ngặt)
Verb + population analysis
  • conduct conduct population analysis
    (tiến hành phân tích dân số)
  • perform perform population analysis
    (thực hiện phân tích dân số)
  • undertake undertake population analysis
    (đảm nhận phân tích dân số)
  • require require population analysis
    (yêu cầu phân tích dân số)

Idioms

  • shed light on population analysis

    làm sáng tỏ phân tích dân số

    "The new research findings helped shed light on population analysis in vulnerable communities."

    (Những phát hiện nghiên cứu mới đã giúp làm sáng tỏ việc phân tích dân số trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

  • the backbone of population analysis

    xương sống/nền tảng của phân tích dân số

    "Accurate data collection is often considered the backbone of robust population analysis."

    (Thu thập dữ liệu chính xác thường được coi là xương sống của một phân tích dân số mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population analysis

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các đặc điểm của quần thể người, chẳng hạn như quy mô, tăng trưởng, mật độ, phân bố và thống kê dân số.

"Population analysis is crucial for effective urban planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had conducted a thorough population analysis last year, we would have a better understanding of the current demographic trends.
Nếu chúng ta đã thực hiện một phân tích dân số kỹ lưỡng vào năm ngoái, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về xu hướng nhân khẩu học hiện tại.
Phủ định
If the government hadn't ignored the initial population analysis, the social problems wouldn't be as severe now.
Nếu chính phủ không bỏ qua phân tích dân số ban đầu, các vấn đề xã hội sẽ không nghiêm trọng như bây giờ.
Nghi vấn
If the researchers had shared their population analysis data, would the city planners be better equipped to address housing shortages?
Nếu các nhà nghiên cứu chia sẻ dữ liệu phân tích dân số của họ, các nhà quy hoạch thành phố có được trang bị tốt hơn để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population analysis".

Lịch sử Điều tra Dân số: Nền tảng của Phân tích Dân số

Việc điều tra dân số, một hoạt động cơ bản của phân tích dân số, có lịch sử lâu đời, từ các nền văn minh cổ đại như Đế chế La Mã hay Trung Quốc, nơi các cuộc điều tra được thực hiện để đánh thuế, huy động quân đội và lập kế hoạch tài nguyên. Cuộc điều tra Domesday ở Anh (năm 1086) là một ví dụ nổi tiếng khác. Những hoạt động này đã đặt nền móng cho các phương pháp thu thập dữ liệu dân số hiện đại.

Tác động đến Chính sách Công và Quy hoạch Xã hội

Ở các nước phương Tây và toàn cầu, phân tích dân số đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách công và quy hoạch xã hội. Chính phủ sử dụng dữ liệu từ phân tích dân số để đưa ra quyết định về y tế (phân bổ bệnh viện, nhân viên y tế), giáo dục (xây trường học, đào tạo giáo viên), phát triển cơ sở hạ tầng (đường sá, nhà ở) và các dịch vụ xã hội khác, đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.