(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ occultism
C1

occultism

noun

Nghĩa tiếng Việt

huyền bí học môn học huyền bí thuyết huyền bí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Occultism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Niềm tin và nghiên cứu về các sức mạnh siêu nhiên và các hoạt động liên quan đến chúng.

Definition (English Meaning)

Belief in and study of supernatural powers and the practices relating to them.

Ví dụ Thực tế với 'Occultism'

  • "She has a deep interest in occultism and esoteric knowledge."

    "Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến huyền bí học và kiến thức bí truyền."

  • "Occultism has been practiced in various forms throughout history."

    "Huyền bí học đã được thực hành dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử."

  • "Many cultures have their own traditions of occultism."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống huyền bí học riêng của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Occultism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: occultism
  • Adjective: occult
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

science(khoa học)
rationalism(chủ nghĩa duy lý)

Từ liên quan (Related Words)

astrology(chiêm tinh học)
alchemy(giả kim thuật) divination(bói toán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm linh học Triết học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Occultism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Occultism bao gồm một loạt các hệ thống tín ngưỡng và thực hành như chiêm tinh học, giả kim thuật, ma thuật, thần học huyền bí và các hình thức bói toán khác. Nó thường liên quan đến kiến thức bí mật hoặc ít người biết đến, khác với khoa học và tôn giáo chính thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in occultism (trong lĩnh vực huyền bí học); of occultism (thuộc về huyền bí học). Ví dụ: interest in occultism, aspects of occultism.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Occultism'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore occultism with caution.
Khám phá thuật huyền bí một cách thận trọng.
Phủ định
Do not delve too deeply into occult practices.
Đừng đi sâu quá mức vào các hoạt động huyền bí.
Nghi vấn
Do practice occult rituals carefully.
Hãy thực hành các nghi lễ huyền bí một cách cẩn thận.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in occultism.
Anh ấy quan tâm đến thuật huyền bí.
Phủ định
She is not occult.
Cô ấy không thuộc về thế giới huyền bí.
Nghi vấn
Are they studying occultism?
Họ có đang nghiên cứu về thuật huyền bí không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study occultism at the university next year.
Cô ấy sẽ nghiên cứu về thuật huyền bí tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to delve into occult practices; they prefer scientific studies.
Họ sẽ không đi sâu vào các hoạt động huyền bí; họ thích các nghiên cứu khoa học hơn.
Nghi vấn
Will he become occult?
Liệu anh ấy sẽ trở nên huyền bí?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying occultism for years before she realized its potential dangers.
Cô ấy đã nghiên cứu về thuật huyền bí trong nhiều năm trước khi nhận ra những nguy hiểm tiềm tàng của nó.
Phủ định
They hadn't been practicing occult rituals; they were simply researching ancient folklore.
Họ đã không thực hành các nghi lễ huyền bí; họ chỉ đơn giản là nghiên cứu văn hóa dân gian cổ đại.
Nghi vấn
Had he been dabbling in occult practices before the strange occurrences began?
Có phải anh ta đã dấn thân vào các hoạt động huyền bí trước khi những sự kiện kỳ lạ bắt đầu xảy ra không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)