(Top Banner Ad)
occultism
C1
noun C1 Tâm linh học, Triết học, Lịch sử

occultism

UK: /əˈkʌl.tɪ.zəm/ • US: /ˈɑː.kʌl.tɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

huyền bí học môn học huyền bí thuyết huyền bí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief in and study of supernatural powers and the practices relating to them.

Vietnamese Meaning

Niềm tin và nghiên cứu về các sức mạnh siêu nhiên và các hoạt động liên quan đến chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a deep interest in occultism and esoteric knowledge."

    "Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến huyền bí học và kiến thức bí truyền."

  • "Occultism has been practiced in various forms throughout history."

    "Huyền bí học đã được thực hành dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử."

  • "Many cultures have their own traditions of occultism."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống huyền bí học riêng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective occult huyền bí, bí ẩn, siêu nhiên
Noun occult điều huyền bí, khoa huyền bí
Noun occultist người theo hoặc nghiên cứu thuật huyền bí
Adjective occultic thuộc về thuật huyền bí
Adverb occultly một cách huyền bí, bí ẩn
Noun occultation sự che khuất (trong thiên văn học, khi một thiên thể che khuất thiên thể khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh học, Triết học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
celare
Latin
occulere
Latin
occultus
English
occult
English
occultism

Nguồn gốc của sự bí ẩn

Từ 'occultism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'occultus', mang ý nghĩa 'ẩn giấu' hoặc 'bí mật'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'occulere' (che đậy, giấu kín), vốn được hình thành từ tiền tố 'ob-' (lên trên) và gốc 'celare' (che giấu). Xa hơn nữa, 'celare' đến từ gốc Ấn-Âu cổ '*kel-', cũng có nghĩa là 'che' hoặc 'giấu'. Điều này giải thích tại sao 'occultism' luôn gắn liền với những kiến thức và thực hành được giữ kín, chỉ dành cho một số ít người được chọn và không dễ dàng tiết lộ cho số đông.

Usage Note

Occultism bao gồm một loạt các hệ thống tín ngưỡng và thực hành như chiêm tinh học, giả kim thuật, ma thuật, thần học huyền bí và các hình thức bói toán khác. Nó thường liên quan đến kiến thức bí mật hoặc ít người biết đến, khác với khoa học và tôn giáo chính thống.

Prepositions

in of

in occultism (trong lĩnh vực huyền bí học); of occultism (thuộc về huyền bí học). Ví dụ: interest in occultism, aspects of occultism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occultism
  • dark dark occultism
    (thuật huyền bí đen tối)
  • ancient ancient occultism
    (thuật huyền bí cổ đại)
  • practical practical occultism
    (thực hành thuật huyền bí)
  • esoteric esoteric occultism
    (thuật huyền bí bí truyền)
  • mystical mystical occultism
    (thuật huyền bí thần bí)
Verb + occultism
  • study study occultism
    (nghiên cứu thuật huyền bí)
  • practice practice occultism
    (thực hành thuật huyền bí)
  • delve into delve into occultism
    (đi sâu vào thuật huyền bí)
  • embrace embrace occultism
    (tiếp nhận/theo đuổi thuật huyền bí)
  • reject reject occultism
    (khước từ thuật huyền bí)

Idioms

  • to delve into occultism

    nghiên cứu sâu hoặc tìm hiểu kỹ về thuật huyền bí, thường là những kiến thức bí mật hoặc ít người biết đến

    "She spent years delving into occultism, seeking hidden knowledge and ancient wisdom."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm tìm hiểu sâu về thuật huyền bí, tìm kiếm kiến thức ẩn giấu và trí tuệ cổ xưa.)

  • a follower of occultism

    một tín đồ hoặc người theo các học thuyết và thực hành của thuật huyền bí

    "He was known in the community as a quiet follower of occultism, often seen reading obscure texts."

    (Anh ấy được biết đến trong cộng đồng như một tín đồ trầm lặng của thuật huyền bí, thường được thấy đọc những văn bản khó hiểu.)

  • the practice of occultism

    việc thực hiện các nghi lễ, ma thuật hoặc phương pháp khác liên quan đến thuật huyền bí

    "The practice of occultism is often shrouded in secrecy and misunderstood by mainstream society."

    (Việc thực hành thuật huyền bí thường được bao phủ trong bí mật và bị xã hội chính thống hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occultism

noun
Lật mặt

Niềm tin và nghiên cứu về các sức mạnh siêu nhiên và các hoạt động liên quan đến chúng.

"She has a deep interest in occultism and esoteric knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore occultism with caution.
Khám phá thuật huyền bí một cách thận trọng.
Phủ định
Do not delve too deeply into occult practices.
Đừng đi sâu quá mức vào các hoạt động huyền bí.
Nghi vấn
Do practice occult rituals carefully.
Hãy thực hành các nghi lễ huyền bí một cách cẩn thận.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in occultism.
Anh ấy quan tâm đến thuật huyền bí.
Phủ định
She is not occult.
Cô ấy không thuộc về thế giới huyền bí.
Nghi vấn
Are they studying occultism?
Họ có đang nghiên cứu về thuật huyền bí không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study occultism at the university next year.
Cô ấy sẽ nghiên cứu về thuật huyền bí tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to delve into occult practices; they prefer scientific studies.
Họ sẽ không đi sâu vào các hoạt động huyền bí; họ thích các nghiên cứu khoa học hơn.
Nghi vấn
Will he become occult?
Liệu anh ấy sẽ trở nên huyền bí?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying occultism for years before she realized its potential dangers.
Cô ấy đã nghiên cứu về thuật huyền bí trong nhiều năm trước khi nhận ra những nguy hiểm tiềm tàng của nó.
Phủ định
They hadn't been practicing occult rituals; they were simply researching ancient folklore.
Họ đã không thực hành các nghi lễ huyền bí; họ chỉ đơn giản là nghiên cứu văn hóa dân gian cổ đại.
Nghi vấn
Had he been dabbling in occult practices before the strange occurrences began?
Có phải anh ta đã dấn thân vào các hoạt động huyền bí trước khi những sự kiện kỳ lạ bắt đầu xảy ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coven's occultism practices were kept secret from the outside world.
Các hoạt động huyền bí của nhóm phù thủy được giữ bí mật với thế giới bên ngoài.
Phủ định
The researcher doesn't believe in the occultist's claims.
Nhà nghiên cứu không tin vào những tuyên bố của nhà huyền bí học.
Nghi vấn
Is the professor's lecture about the occult's influence on art?
Bài giảng của giáo sư có phải về ảnh hưởng của huyền học đối với nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occultism".

Phạm vi rộng lớn của Thuật Huyền Bí

Thuật huyền bí (occultism) là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm các kiến thức và thực hành siêu nhiên, bí truyền thường không được công nhận bởi khoa học hoặc tôn giáo chính thống. Nó có thể bao gồm ma thuật, chiêm tinh học, thuật giả kim, thuyết thần bí, bói toán, và các hình thức kết nối với thế giới tinh thần. Mục tiêu thường là khám phá những khía cạnh ẩn giấu của thực tại và phát triển sức mạnh tâm linh.

Nhận thức xã hội và sự hiểu lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thuật huyền bí thường bị hiểu lầm, kỳ thị hoặc gắn liền với những điều cấm kỵ và nguy hiểm. Nó có thể gợi lên hình ảnh về các nghi lễ bí mật, tà thuật, hoặc giáo phái. Tuy nhiên, đối với những người theo đuổi, đó là một con đường tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh, kiến thức sâu sắc về vũ trụ, và sự phát triển bản thân vượt ra ngoài giới hạn vật chất.