(Top Banner Ad)
explicit
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Pháp luật

explicit

UK: /ɪkˈsplɪsɪt/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng minh bạch cụ thể dứt khoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt.

Vietnamese Meaning

Nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave explicit instructions on how to use the machine."

    "Anh ấy đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng máy."

  • "The contract contained explicit clauses about termination."

    "Hợp đồng chứa các điều khoản rõ ràng về việc chấm dứt."

  • "We need to be explicit about our expectations."

    "Chúng ta cần phải nói rõ về những kỳ vọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch, tường minh
Noun explicitness sự rõ ràng, tính minh bạch, sự tường minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Latin
explicitus
Old French
explicite
English
explicit

Mở Ra, Làm Rõ

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra' hoặc 'giải thích'. Nó giống như việc bạn mở một cuộn giấy đã được cuộn chặt để làm lộ rõ nội dung bên trong, không còn gì che giấu hay mơ hồ nữa. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và đi vào tiếng Anh với nghĩa 'rõ ràng, minh bạch, không có sự che giấu'.

Usage Note

Từ 'explicit' nhấn mạnh tính rõ ràng, trực tiếp và không mơ hồ. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều được trình bày một cách cặn kẽ, chi tiết, hoặc được biểu lộ một cách công khai, không che giấu. So với 'clear' (rõ ràng), 'explicit' mang tính chủ động và nhấn mạnh hơn việc làm cho điều gì đó rõ ràng. So với 'implicit' (ngụ ý), 'explicit' là đối lập hoàn toàn.

Prepositions

about in

'Explicit about' dùng để chỉ việc ai đó nói rõ ràng về điều gì. 'Explicit in' thường dùng để chỉ việc một văn bản, quy định, hoặc hướng dẫn được trình bày rõ ràng, chi tiết ở điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit
  • clear clear explicit instructions
    (những chỉ dẫn rõ ràng, minh bạch)
  • strong strong explicit warning
    (lời cảnh báo rõ ràng mạnh mẽ)
  • detailed detailed explicit terms
    (các điều khoản rõ ràng và chi tiết)
  • written written explicit agreement
    (thỏa thuận bằng văn bản rõ ràng)
Verb + explicit
  • make make something explicit
    (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng)
  • give give explicit consent
    (đưa ra sự đồng ý rõ ràng)
  • state state explicit rules
    (nêu rõ các quy tắc)
  • provide provide explicit details
    (cung cấp chi tiết rõ ràng)
explicit + Noun
  • instruction explicit instruction
    (chỉ dẫn rõ ràng, cụ thể)
  • message explicit message
    (thông điệp rõ ràng, minh bạch)
  • agreement explicit agreement
    (thỏa thuận rõ ràng)
  • consent explicit consent
    (sự đồng ý rõ ràng, minh bạch)
  • warning explicit warning
    (lời cảnh báo rõ ràng)
  • content explicit content
    (nội dung nhạy cảm (thường ám chỉ nội dung người lớn, tình dục hoặc bạo lực))

Idioms

  • make something explicit

    làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, minh bạch

    "The company needs to make its policy on refunds explicit to avoid confusion."

    (Công ty cần làm rõ chính sách hoàn tiền của mình để tránh nhầm lẫn.)

  • explicit consent

    sự đồng ý rõ ràng, minh bạch (thường bằng lời nói hoặc văn bản)

    "You must obtain explicit consent before sharing personal data."

    (Bạn phải có được sự đồng ý rõ ràng trước khi chia sẻ dữ liệu cá nhân.)

  • explicit instructions

    những chỉ dẫn rõ ràng, cụ thể

    "The recipe provided explicit instructions for baking the cake."

    (Công thức đã cung cấp các hướng dẫn rõ ràng để nướng bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit

Tính từ
Lật mặt

Nói rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

"He gave explicit instructions on how to use the machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit".

Nội dung nhạy cảm (Explicit Content)

Trong thời đại kỹ thuật số, thuật ngữ 'explicit content' (nội dung nhạy cảm) thường dùng để chỉ các tài liệu có tính chất tình dục, bạo lực, hoặc không phù hợp với trẻ em. Việc gắn nhãn 'explicit' giúp người dùng, đặc biệt là phụ huynh, biết được tính chất của nội dung trước khi tiếp cận, và cũng là một phần của các chính sách kiểm duyệt nội dung trên nhiều nền tảng trực tuyến.

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (văn hóa giao tiếp trực tiếp – low-context culture), việc giao tiếp 'explicit' (rõ ràng, thẳng thắn) được đánh giá cao. Người ta mong đợi thông điệp được truyền đạt một cách minh bạch, không mơ hồ, để tránh hiểu lầm. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Đông (văn hóa giao tiếp gián tiếp – high-context culture) nơi ý nghĩa thường được truyền đạt thông qua ngữ cảnh, ngôn ngữ cơ thể, hoặc những gợi ý ngầm.