(Top Banner Ad)
demulcent
C1
noun C1 Y học

demulcent

UK: /dɪˈmʌlsənt/ • US: /dɪˈmʌlsənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc làm dịu chất làm dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, often oily, used to soothe the skin, mucous membranes, or irritated tissues.

Vietnamese Meaning

Một chất, thường là chất dầu, được sử dụng để làm dịu da, niêm mạc hoặc các mô bị kích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honey is a natural demulcent that can soothe a sore throat."

    "Mật ong là một chất làm dịu tự nhiên có thể làm dịu cơn đau họng."

  • "A demulcent cough syrup can help to coat and soothe an irritated throat."

    "Siro ho làm dịu có thể giúp bao phủ và làm dịu cổ họng bị kích ứng."

  • "The doctor prescribed a demulcent to relieve the patient's stomach ulcer pain."

    "Bác sĩ đã kê một loại thuốc làm dịu để giảm đau loét dạ dày cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demulce xoa dịu, làm dịu (ít dùng, cổ xưa)
Adjective demulcent có tác dụng làm dịu, làm mềm hoặc bảo vệ
Noun demulcent chất làm dịu, chất làm mềm (thường là một loại thuốc hoặc dược liệu tạo lớp màng bảo vệ trên niêm mạc để giảm kích ứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mulcēre
Latin
demulcēre
Latin
demulcens
English
demulcent

Nguồn gốc 'Xoa Dịu'

Từ 'demulcent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demulcēre', mang ý nghĩa 'xoa xuống', 'vuốt ve nhẹ nhàng' hoặc 'làm mềm'. Cụm từ này được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'mulcēre' (nghĩa là 'vuốt ve', 'xoa dịu'). Điều này hoàn toàn phù hợp với công dụng của chất demulcent: làm dịu các vùng bị kích ứng trong cơ thể, giống như cách bạn nhẹ nhàng vuốt ve để làm dịu cơn đau.

Usage Note

Demulcent thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc ho, thuốc bôi da hoặc các chất làm dịu đường tiêu hóa. Khác với các loại thuốc giảm đau khác, demulcent tập trung vào việc tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt bị kích ứng, giúp giảm viêm và khó chịu.

Prepositions

as for

as: Sử dụng demulcent *as* a cough syrup.
for: Using a demulcent *for* soothing a sore throat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demulcent
  • effective effective demulcent
    (chất làm dịu hiệu quả)
  • soothing soothing demulcent
    (chất làm dịu êm ái)
  • natural natural demulcent
    (chất làm dịu tự nhiên)
Demulcent + Noun
  • properties demulcent properties
    (tính chất làm dịu)
  • effect demulcent effect
    (tác dụng làm dịu)
  • agent demulcent agent
    (tác nhân làm dịu)
  • syrup demulcent syrup
    (si-rô làm dịu (thường là si-rô ho))
  • action demulcent action
    (cơ chế/hành động làm dịu)

Idioms

  • act as a demulcent

    đóng vai trò như một chất làm dịu

    "Honey can act as a demulcent for a sore throat by coating it."

    (Mật ong có thể đóng vai trò như một chất làm dịu cho bệnh đau họng bằng cách tạo một lớp phủ bảo vệ.)

  • have demulcent properties

    có đặc tính làm dịu

    "Many herbal teas have demulcent properties beneficial for coughs."

    (Nhiều loại trà thảo mộc có đặc tính làm dịu có lợi cho các cơn ho.)

  • a demulcent preparation

    một chế phẩm/sản phẩm làm dịu

    "The pharmacist recommended a demulcent preparation to relieve the irritated stomach lining."

    (Dược sĩ đề xuất một chế phẩm làm dịu để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demulcent

noun
Lật mặt

Một chất, thường là chất dầu, được sử dụng để làm dịu da, niêm mạc hoặc các mô bị kích ứng.

"Honey is a natural demulcent that can soothe a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my throat was so irritated, I would use a demulcent now to soothe it.
Nếu tôi biết cổ họng mình bị kích ứng đến vậy, tôi đã dùng thuốc làm dịu ngay bây giờ để làm dịu nó.
Phủ định
If she hadn't drunk so much tea, she wouldn't have needed a demulcent to soothe her throat now.
Nếu cô ấy không uống quá nhiều trà, cô ấy sẽ không cần thuốc làm dịu để làm dịu cổ họng bây giờ.
Nghi vấn
If he had taken better care of his voice, would he need a demulcent today?
Nếu anh ấy chăm sóc giọng nói của mình tốt hơn, liệu anh ấy có cần thuốc làm dịu ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demulcent".

Trong Y học Cổ truyền và Hiện đại

Khái niệm 'demulcent' gắn liền với lịch sử y học, từ các phương pháp chữa bệnh cổ truyền đến dược phẩm hiện đại. Nhiều loại thảo mộc và thực phẩm như rễ cây thục quỳ (marshmallow root), vỏ cây du trơn (slippery elm), cam thảo và mật ong đã được biết đến và sử dụng từ hàng ngàn năm trước với vai trò là demulcent để làm dịu các vùng bị viêm, đặc biệt là cổ họng và đường tiêu hóa. Ngày nay, chúng vẫn là thành phần chính trong nhiều loại thuốc ho, viên ngậm và si-rô không kê đơn, chứng tỏ giá trị lâu bền của chúng.

Biện pháp Xoa Dịu Đau Khó Chịu

Từ 'demulcent' thể hiện một khía cạnh cơ bản của việc chăm sóc sức khỏe con người: tìm kiếm sự thoải mái và giảm đau. Đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các chất làm dịu cho các bệnh thông thường như đau họng, ho hoặc khó tiêu là rất phổ biến. Điều này gợi lên hình ảnh một 'liệu pháp thoải mái' tự nhiên hoặc y tế, từ việc uống một tách trà ấm với mật ong đến việc sử dụng các loại thuốc chuyên dụng để làm dịu cơ thể.