mucilage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viscous, gluey substance consisting of polysaccharides or glycoproteins and water, produced by plants or microorganisms.
Vietnamese Meaning
Một chất nhầy, dính bao gồm các polysaccharide hoặc glycoprotein và nước, được sản xuất bởi thực vật hoặc vi sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flax seeds are rich in mucilage, which gives them a gel-like consistency when soaked in water."
"Hạt lanh rất giàu mucilage, chất này tạo cho chúng một độ đặc giống như gel khi ngâm trong nước."
-
"The mucilage from aloe vera is known for its soothing properties."
"Mucilage từ nha đam được biết đến với đặc tính làm dịu da."
-
"Some plants use mucilage to help seeds stick to surfaces."
"Một số loài thực vật sử dụng mucilage để giúp hạt dính vào bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mucilaginous | có chất nhầy, nhớt; chứa mucilage |
| Noun | mucus | chất nhầy, dịch nhầy (do cơ thể động vật tiết ra) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mucilage thường được dùng để chỉ chất nhầy được tìm thấy trong một số loại thực vật, như hạt lanh hoặc nha đam, hoặc được tiết ra bởi vi sinh vật. Nó có tính chất kết dính và giữ ẩm tốt. Khác với 'resin' (nhựa cây) thường cứng và không tan trong nước, mucilage lại tan trong nước và tạo thành dung dịch keo.
Prepositions
'Mucilage in plants' chỉ vị trí của mucilage. 'Mucilage from seeds' chỉ nguồn gốc của mucilage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick mucilage (chất nhầy đặc)
-
viscous viscous mucilage (chất nhầy nhớt)
-
plant plant mucilage (chất nhầy thực vật)
-
produce produce mucilage (sản xuất chất nhầy)
-
secrete secrete mucilage (tiết ra chất nhầy)
-
form form mucilage (tạo thành chất nhầy)
-
layer layer of mucilage (lớp chất nhầy)
-
amount amount of mucilage (lượng chất nhầy)
Idioms
-
plant mucilage
chất nhầy thực vật (một loại carbohydrate phức tạp được tạo ra bởi thực vật, thường có tính chất làm đặc hoặc bảo vệ)
"Some seeds swell and produce plant mucilage when wet to aid in germination."
(Một số hạt trương nở và tạo ra chất nhầy thực vật khi ẩm ướt để hỗ trợ nảy mầm.)
-
seed mucilage
chất nhầy của hạt (lớp chất nhầy bao quanh một số loại hạt khi chúng ngấm nước, giúp bảo vệ và giữ ẩm)
"Flax seeds are known for their high content of seed mucilage, which has health benefits."
(Hạt lanh nổi tiếng với hàm lượng chất nhầy hạt cao, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
-
mucilage layer
lớp chất nhầy (một lớp vật chất nhớt, dính hoặc gel bao phủ một bề mặt)
"The outer surface of some aquatic plants has a protective mucilage layer."
(Bề mặt ngoài của một số loài thực vật thủy sinh có một lớp chất nhầy bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mucilage
nounMột chất nhầy, dính bao gồm các polysaccharide hoặc glycoprotein và nước, được sản xuất bởi thực vật hoặc vi sinh vật.
"Flax seeds are rich in mucilage, which gives them a gel-like consistency when soaked in water."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you soak chia seeds in water, mucilage forms around them. |
Nếu bạn ngâm hạt chia trong nước, chất nhầy hình thành xung quanh chúng. |
| Phủ định | If the solution isn't stirred, mucilage doesn't dissolve completely. |
Nếu dung dịch không được khuấy, chất nhầy không hòa tan hoàn toàn. |
| Nghi vấn | If you add heat, does the mucilage break down? |
Nếu bạn thêm nhiệt, chất nhầy có bị phân hủy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucilage".
