(Top Banner Ad)
mucilage
C1
noun C1 Thực vật học, Hóa học

mucilage

UK: /ˈmjuːsɪlɪdʒ/ • US: /ˈmjuːsɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhầy thực vật chất keo thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous, gluey substance consisting of polysaccharides or glycoproteins and water, produced by plants or microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một chất nhầy, dính bao gồm các polysaccharide hoặc glycoprotein và nước, được sản xuất bởi thực vật hoặc vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flax seeds are rich in mucilage, which gives them a gel-like consistency when soaked in water."

    "Hạt lanh rất giàu mucilage, chất này tạo cho chúng một độ đặc giống như gel khi ngâm trong nước."

  • "The mucilage from aloe vera is known for its soothing properties."

    "Mucilage từ nha đam được biết đến với đặc tính làm dịu da."

  • "Some plants use mucilage to help seeds stick to surfaces."

    "Một số loài thực vật sử dụng mucilage để giúp hạt dính vào bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mucilaginous có chất nhầy, nhớt; chứa mucilage
Noun mucus chất nhầy, dịch nhầy (do cơ thể động vật tiết ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucilago
Old French
mucilage
English
mucilage

Nguồn gốc từ chất nhầy

Từ 'mucilage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mucilago', nghĩa là 'chất nhầy' hoặc 'nước ép bị mốc'. Từ này lại xuất phát từ 'mucus' (chất nhầy trong cơ thể). Điều này phản ánh rõ ràng tính chất nhớt, dính của mucilage mà chúng ta biết ngày nay, thường thấy trong thực vật và một số sinh vật khác.

Usage Note

Mucilage thường được dùng để chỉ chất nhầy được tìm thấy trong một số loại thực vật, như hạt lanh hoặc nha đam, hoặc được tiết ra bởi vi sinh vật. Nó có tính chất kết dính và giữ ẩm tốt. Khác với 'resin' (nhựa cây) thường cứng và không tan trong nước, mucilage lại tan trong nước và tạo thành dung dịch keo.

Prepositions

in from

'Mucilage in plants' chỉ vị trí của mucilage. 'Mucilage from seeds' chỉ nguồn gốc của mucilage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mucilage
  • thick thick mucilage
    (chất nhầy đặc)
  • viscous viscous mucilage
    (chất nhầy nhớt)
  • plant plant mucilage
    (chất nhầy thực vật)
Verb + mucilage
  • produce produce mucilage
    (sản xuất chất nhầy)
  • secrete secrete mucilage
    (tiết ra chất nhầy)
  • form form mucilage
    (tạo thành chất nhầy)
Noun + of + mucilage
  • layer layer of mucilage
    (lớp chất nhầy)
  • amount amount of mucilage
    (lượng chất nhầy)

Idioms

  • plant mucilage

    chất nhầy thực vật (một loại carbohydrate phức tạp được tạo ra bởi thực vật, thường có tính chất làm đặc hoặc bảo vệ)

    "Some seeds swell and produce plant mucilage when wet to aid in germination."

    (Một số hạt trương nở và tạo ra chất nhầy thực vật khi ẩm ướt để hỗ trợ nảy mầm.)

  • seed mucilage

    chất nhầy của hạt (lớp chất nhầy bao quanh một số loại hạt khi chúng ngấm nước, giúp bảo vệ và giữ ẩm)

    "Flax seeds are known for their high content of seed mucilage, which has health benefits."

    (Hạt lanh nổi tiếng với hàm lượng chất nhầy hạt cao, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.)

  • mucilage layer

    lớp chất nhầy (một lớp vật chất nhớt, dính hoặc gel bao phủ một bề mặt)

    "The outer surface of some aquatic plants has a protective mucilage layer."

    (Bề mặt ngoài của một số loài thực vật thủy sinh có một lớp chất nhầy bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucilage

noun
Lật mặt

Một chất nhầy, dính bao gồm các polysaccharide hoặc glycoprotein và nước, được sản xuất bởi thực vật hoặc vi sinh vật.

"Flax seeds are rich in mucilage, which gives them a gel-like consistency when soaked in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you soak chia seeds in water, mucilage forms around them.
Nếu bạn ngâm hạt chia trong nước, chất nhầy hình thành xung quanh chúng.
Phủ định
If the solution isn't stirred, mucilage doesn't dissolve completely.
Nếu dung dịch không được khuấy, chất nhầy không hòa tan hoàn toàn.
Nghi vấn
If you add heat, does the mucilage break down?
Nếu bạn thêm nhiệt, chất nhầy có bị phân hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucilage".

Ứng dụng trong y học truyền thống và hiện đại

Nhiều loại thực vật giàu mucilage như hạt lanh, cây mã đề (psyllium), cây đậu bắp (okra) hoặc cây thục quỳ (marshmallow) đã được sử dụng từ lâu trong y học truyền thống như một phương thuốc làm dịu đường tiêu hóa, giảm ho, hoặc làm thuốc nhuận tràng nhẹ. Ngày nay, chúng vẫn được dùng trong các sản phẩm bổ sung chất xơ hoặc làm dịu viêm họng.

Chất kết dính và phụ gia thực phẩm

Trong lịch sử, mucilage từ thực vật cũng từng được sử dụng như một chất kết dính tự nhiên hoặc chất làm đặc trong thực phẩm và đồ uống. Ví dụ, một số loại keo dán cổ điển được làm từ mucilage thực vật, hoặc nó được dùng để tạo độ sánh và ổn định cho các món súp, nước sốt và mứt.