(Top Banner Ad)
glycerin
B2
noun B2 Hóa học, Dược học, Mỹ phẩm

glycerin

UK: /ˈɡlɪsəriːn/ • US: /ˈɡlɪsərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

glycerin glyxerol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, viscous liquid, sweet-tasting alcohol; it is a trihydroxy sugar alcohol.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt; nó là một loại rượu đường trihydroxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerin is often used in lotions and creams as a humectant."

    "Glycerin thường được sử dụng trong kem dưỡng da và kem dưỡng ẩm như một chất giữ ẩm."

  • "The recipe calls for glycerin to make the cake more moist."

    "Công thức yêu cầu glycerin để làm cho bánh ẩm hơn."

  • "Glycerin is a common ingredient in many skincare products."

    "Glycerin là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Glycerol (tên hóa học chính thức và IUPAC của glycerin)
Noun nitroglycerin Nitroglycerin (một este của glycerol, chất nổ mạnh)
Noun glyceride Glyceride (một dạng este của glycerol và axit béo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκερός (glykerós)
French
glycérine
English
glycerin

Ngọt ngào từ Hy Lạp

Từ 'glycerin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'glykeros', có nghĩa là 'ngọt ngào', do đặc tính vị ngọt của chất này. Nó được nhà hóa học người Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele phát hiện tình cờ vào năm 1779 khi xà phòng hóa dầu ô liu, và sau đó được nhà hóa học người Pháp Michel Eugène Chevreul đặt tên là 'glycérine' vào năm 1811.

Usage Note

Glycerin, còn được gọi là glycerol, là một hợp chất hữu cơ đơn giản. Nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và mỹ phẩm vì đặc tính giữ ẩm. Nó khác với các loại dầu khác ở chỗ nó tan trong nước, trong khi dầu thì không. Glycerin có nguồn gốc từ cả nguồn tự nhiên (ví dụ: dầu thực vật) và tổng hợp.

Prepositions

in as for

in: used in a particular product or process (e.g., glycerin in soap). as: functioning as a specific ingredient or component (e.g., glycerin as a humectant). for: purpose or application of glycerin (e.g., glycerin for moisturizing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycerin
  • pure pure glycerin
    (glycerin tinh khiết)
  • liquid liquid glycerin
    (glycerin dạng lỏng)
  • vegetable vegetable glycerin
    (glycerin thực vật)
  • food-grade food-grade glycerin
    (glycerin dùng trong thực phẩm)
Verb + glycerin
  • add add glycerin
    (thêm glycerin)
  • use use glycerin
    (sử dụng glycerin)
  • contain contain glycerin
    (chứa glycerin)
Noun + glycerin
  • glycerin glycerin soap
    (xà phòng glycerin)
  • glycerin glycerin content
    (hàm lượng glycerin)
  • glycerin glycerin-based products
    (sản phẩm gốc glycerin)

Idioms

  • vegetable glycerin

    glycerin thực vật (một loại glycerin có nguồn gốc từ dầu thực vật, thường dùng trong mỹ phẩm và thực phẩm)

    "Many natural skincare products use vegetable glycerin as a moisturizer."

    (Nhiều sản phẩm chăm sóc da tự nhiên sử dụng glycerin thực vật làm chất dưỡng ẩm.)

  • food-grade glycerin

    glycerin cấp thực phẩm (glycerin tinh khiết đủ an toàn để sử dụng trong các sản phẩm ăn uống)

    "Food-grade glycerin is often used as a sweetener or preservative in foods."

    (Glycerin cấp thực phẩm thường được dùng làm chất tạo ngọt hoặc chất bảo quản trong thực phẩm.)

  • glycerin soap

    xà phòng glycerin (loại xà phòng nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm, thường trong suốt)

    "Glycerin soap is excellent for dry skin due to its moisturizing properties."

    (Xà phòng glycerin rất tốt cho da khô nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycerin

noun
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt; nó là một loại rượu đường trihydroxy.

"Glycerin is often used in lotions and creams as a humectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycerin".

Bí quyết dưỡng ẩm trong mỹ phẩm

Glycerin là một thành phần cực kỳ phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm phương Tây. Nó được biết đến với khả năng hút ẩm từ không khí vào da, giúp da luôn mềm mại và đủ nước. Vì vậy, glycerin thường có mặt trong kem dưỡng ẩm, xà phòng, và các sản phẩm chống lão hóa.

Vai trò trong ngành thực phẩm và dược phẩm

Ngoài mỹ phẩm, glycerin còn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Nó có thể dùng làm chất tạo ngọt, chất giữ ẩm, dung môi, hoặc chất bảo quản trong kẹo, bánh ngọt, đồ uống, và cả thuốc ho.