(Top Banner Ad)
den of iniquity
C1
noun phrase C1 Tôn giáo/Luật pháp/Xã hội

den of iniquity

UK: /ˈdɛn ɒv ɪˈnɪkwɪti/ • US: /ˈdɛn əv ɪˈnɪkwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hang ổ tội lỗi sào huyệt tội ác ổ nhơ nhớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or situation characterized by wickedness and sin.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc tình huống đặc trưng bởi sự tồi tệ và tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old warehouse had become a den of iniquity, where illegal activities flourished."

    "Nhà kho cũ đã trở thành một hang ổ tội lỗi, nơi các hoạt động bất hợp pháp phát triển mạnh mẽ."

  • "The mayor vowed to clean up the city, which he described as a den of iniquity."

    "Thị trưởng thề sẽ làm sạch thành phố, mà ông mô tả là một hang ổ tội lỗi."

  • "The internet, once a source of information, has become a den of iniquity for some."

    "Internet, từng là một nguồn thông tin, đã trở thành một hang ổ tội lỗi đối với một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun den Hang, ổ (của động vật); sào huyệt, nơi ẩn náu (thường có hàm ý tiêu cực)
Noun iniquity Sự bất công, sự độc ác; tội lỗi
Adjective iniquitous Bất công, độc ác, tàn ác (thường dùng để mô tả hành động, luật lệ)
Adverb iniquitously Một cách bất công, độc ác

Synonyms

sink of sin (hố tội lỗi)breeding ground for vice (nơi sinh sôi của thói hư tật xấu)house of wickedness (nhà của sự tồi tệ)

Antonyms

place of virtue (nơi của đức hạnh)sanctuary (nơi tôn nghiêm, thánh đường)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Luật pháp/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhenh₂-
Proto-Germanic
*dannją
Old English
denn
Middle English
den
Modern English
den
Latin
iniquitas
Old French
iniquité
Middle English
iniquitee
Modern English
iniquity

Nguồn gốc của 'Ổ Tội Lỗi'

Cụm từ 'den of iniquity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'den' (hang ổ) và 'iniquity' (sự độc ác, tội lỗi). 'Den' có gốc từ tiếng Anh cổ 'denn', chỉ nơi ẩn náu của động vật, thường mang hàm ý về một nơi tăm tối, bẩn thỉu. 'Iniquity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniquitas', nghĩa là 'không công bằng' hoặc 'xấu xa'. Khi ghép lại, 'den of iniquity' tạo nên hình ảnh một nơi chốn tràn ngập các hành vi vô đạo đức, tội lỗi hoặc phi pháp, một trung tâm của sự sa đọa, gợi liên tưởng mạnh mẽ đến những nơi bí mật và đáng lên án.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính chất trang trọng và có tính chất lên án mạnh mẽ. 'Den' (hang ổ) gợi ý một nơi ẩn náu, nơi những hành vi sai trái được thực hiện một cách bí mật hoặc công khai. 'Iniquity' (sự bất công, tội lỗi) nhấn mạnh tính chất cực kỳ sai trái và vô đạo đức của những hành vi này. Không giống như các từ đơn giản như 'crime scene' (hiện trường vụ án), 'den of iniquity' mang hàm ý đạo đức mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc địa điểm nơi những hành vi tội lỗi diễn ra một cách có hệ thống hoặc quy mô lớn. Ví dụ, nó có thể được dùng để chỉ một sòng bạc bất hợp pháp, một ổ mại dâm, hoặc một tổ chức tham nhũng.

Prepositions

in of

*In*: Có thể sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động của iniquity (tội lỗi) trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'The city had become a den of iniquity in recent years'). *Of*: Được sử dụng trong chính cụm từ 'den of iniquity' để chỉ bản chất của 'den' (hang ổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + den of iniquity
  • notorious a notorious den of iniquity
    (một ổ tội lỗi khét tiếng)
  • infamous an infamous den of iniquity
    (một ổ tội lỗi tai tiếng)
  • squalid a squalid den of iniquity
    (một ổ tội lỗi bẩn thỉu, tồi tàn)
Verb + den of iniquity
  • become become a den of iniquity
    (trở thành một ổ tội lỗi)
  • turn into turn a place into a den of iniquity
    (biến một nơi thành ổ tội lỗi)
  • frequent frequent a den of iniquity
    (thường xuyên lui tới một ổ tội lỗi)

Idioms

  • A veritable den of iniquity

    Một ổ tội lỗi đích thực/thực sự (dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ)

    "The old tavern had become a veritable den of iniquity, full of gamblers and criminals."

    (Quán rượu cũ đã trở thành một ổ tội lỗi đích thực, đầy rẫy con bạc và tội phạm.)

  • To brand/label a place as a den of iniquity

    Gán mác/coi một nơi là ổ tội lỗi (phê phán, lên án)

    "Critics branded the club as a den of iniquity, leading to its closure."

    (Các nhà phê bình đã gán mác câu lạc bộ là một ổ tội lỗi, dẫn đến việc nó phải đóng cửa.)

  • To turn a place into a den of iniquity

    Biến một nơi thành ổ tội lỗi (biến đổi một nơi tốt đẹp thành tệ hại)

    "After the new owner took over, the once peaceful café quickly turned into a den of iniquity."

    (Sau khi chủ mới tiếp quản, quán cà phê từng yên bình nhanh chóng biến thành một ổ tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

den of iniquity

noun phrase
Lật mặt

Một nơi hoặc tình huống đặc trưng bởi sự tồi tệ và tội lỗi.

"The old warehouse had become a den of iniquity, where illegal activities flourished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The den of iniquity was raided by the police last night.
Ổ nhơ nhớp đã bị cảnh sát đột kích đêm qua.
Phủ định
That iniquity was not forgiven by the gods.
Sự bất chính đó đã không được các vị thần tha thứ.
Nghi vấn
Was the den considered a haven of iniquity by the locals?
Cái ổ đó có được người dân địa phương coi là một thiên đường tội lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "den of iniquity".

Ảnh hưởng từ Kinh Thánh

Cụm từ 'den of iniquity' có mối liên hệ mật thiết với các hình ảnh trong Kinh Thánh, đặc biệt là cụm 'den of thieves' (hang ổ của bọn trộm cướp) mà Chúa Jesus dùng để chỉ Đền thờ bị ô uế (Mathiơ 21:13). Nó mang hàm ý một nơi lẽ ra phải trong sạch hoặc có mục đích tốt đẹp, nhưng đã bị biến chất, tràn ngập tội lỗi và những hành vi đáng khinh bỉ. Việc sử dụng 'den' củng cố hình ảnh về một nơi bí mật, tối tăm và nguy hiểm.

Hình tượng trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học, điện ảnh và truyền thông phương Tây, 'den of iniquity' thường được dùng như một mô-típ (trope) để miêu tả những địa điểm ẩn chứa các hoạt động phi pháp, trụy lạc hoặc vô đạo đức. Nó gợi lên hình ảnh về các sòng bạc ngầm, nhà chứa, quán bar tội phạm hoặc các tổ chức bí mật nơi diễn ra các âm mưu xấu xa. Cụm từ này ngay lập tức truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về sự suy đồi và nguy hiểm.