den of iniquity
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Den of iniquity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nơi hoặc tình huống đặc trưng bởi sự tồi tệ và tội lỗi.
Definition (English Meaning)
A place or situation characterized by wickedness and sin.
Ví dụ Thực tế với 'Den of iniquity'
-
"The old warehouse had become a den of iniquity, where illegal activities flourished."
"Nhà kho cũ đã trở thành một hang ổ tội lỗi, nơi các hoạt động bất hợp pháp phát triển mạnh mẽ."
-
"The mayor vowed to clean up the city, which he described as a den of iniquity."
"Thị trưởng thề sẽ làm sạch thành phố, mà ông mô tả là một hang ổ tội lỗi."
-
"The internet, once a source of information, has become a den of iniquity for some."
"Internet, từng là một nguồn thông tin, đã trở thành một hang ổ tội lỗi đối với một số người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Den of iniquity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: den, iniquity
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Den of iniquity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường mang tính chất trang trọng và có tính chất lên án mạnh mẽ. 'Den' (hang ổ) gợi ý một nơi ẩn náu, nơi những hành vi sai trái được thực hiện một cách bí mật hoặc công khai. 'Iniquity' (sự bất công, tội lỗi) nhấn mạnh tính chất cực kỳ sai trái và vô đạo đức của những hành vi này. Không giống như các từ đơn giản như 'crime scene' (hiện trường vụ án), 'den of iniquity' mang hàm ý đạo đức mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc địa điểm nơi những hành vi tội lỗi diễn ra một cách có hệ thống hoặc quy mô lớn. Ví dụ, nó có thể được dùng để chỉ một sòng bạc bất hợp pháp, một ổ mại dâm, hoặc một tổ chức tham nhũng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*In*: Có thể sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động của iniquity (tội lỗi) trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'The city had become a den of iniquity in recent years'). *Of*: Được sử dụng trong chính cụm từ 'den of iniquity' để chỉ bản chất của 'den' (hang ổ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Den of iniquity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.