(Top Banner Ad)
den
A2
Danh từ A2 Tổng quát

den

UK: /den/ • US: /den/

Nghĩa tiếng Việt

phòng riêng hang ổ nơi ẩn náu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a private house or apartment, typically used as a study or family room.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc căn hộ, thường được sử dụng làm phòng làm việc hoặc phòng gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the evening in his den, reading a novel."

    "Anh ấy đã dành cả buổi tối trong phòng riêng của mình, đọc một cuốn tiểu thuyết."

  • "My dad has a den where he keeps all his books."

    "Bố tôi có một phòng riêng nơi ông ấy cất tất cả sách của mình."

  • "The lion was spotted near its den."

    "Con sư tử được phát hiện gần hang ổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun den Hang, ổ (của động vật); phòng riêng, phòng làm việc, phòng đọc sách; nơi ẩn náu (thường có hàm ý tiêu cực như ổ tội phạm).
Verb den Ẩn náu trong hang; làm hang (ít phổ biến).

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
denn
Proto-Germanic
*danjō
Proto-Indo-European
*dhen-

Từ nơi ẩn náu hoang dã đến căn phòng ấm cúng

Từ 'den' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'denn', ban đầu dùng để chỉ hang ổ, nơi trú ẩn của động vật hoang dã như gấu hoặc sư tử. Nguồn gốc xa hơn là từ Proto-Germanic '*danjō' (đất thấp, trũng) và Proto-Indo-European '*dhen-' (thấp, bằng phẳng). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một căn phòng thoải mái trong nhà, nơi mọi người thư giãn hoặc làm việc riêng, thể hiện sự 'thuần hóa' của không gian từ hoang dã sang dân dụng.

Usage Note

Từ 'den' thường mang sắc thái ấm cúng, riêng tư hơn so với 'study' (phòng làm việc) hoặc 'living room' (phòng khách). Nó có thể là một nơi để thư giãn, đọc sách, xem TV hoặc làm việc cá nhân. 'Den' thường gợi ý một không gian thoải mái và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng 'den'. Ví dụ: 'He is in his den reading a book'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + den
  • cozy a cozy den
    (một căn phòng ấm cúng)
  • private a private den
    (một căn phòng riêng tư)
  • dark a dark den
    (một cái hang tối tăm)
Verb + den
  • hide in hide in a den
    (ẩn náu trong hang)
  • make make a den
    (làm hang / tạo một căn phòng riêng)
  • convert into convert a room into a den
    (chuyển đổi một căn phòng thành phòng riêng)
Noun + den
  • lion's lion's den
    (hang sư tử)
  • bear bear den
    (hang gấu)
  • study a study den
    (phòng đọc sách / phòng học)
  • family a family den
    (phòng sinh hoạt chung của gia đình)

Idioms

  • a lion's den

    Một nơi hoặc tình huống rất nguy hiểm, khó khăn hoặc đầy thử thách.

    "Entering the boardroom felt like walking into a lion's den."

    (Bước vào phòng họp hội đồng quản trị giống như đi vào hang sư tử vậy.)

  • a den of iniquity/vice/thieves

    Một nơi có nhiều hoạt động phi pháp, vô đạo đức hoặc tội phạm.

    "The old warehouse was known as a den of thieves."

    (Nhà kho cũ được biết đến là một ổ trộm cắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

den

Danh từ
Lật mặt

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc căn hộ, thường được sử dụng làm phòng làm việc hoặc phòng gia đình.

"He spent the evening in his den, reading a novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion's den is known to the public.
Hang sư tử được công chúng biết đến.
Phủ định
The bear's den was not discovered by the hunters.
Hang gấu không được những người thợ săn phát hiện.
Nghi vấn
Will the secret den be revealed to the authorities?
Liệu hang động bí mật có được tiết lộ cho chính quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "den".

Phòng riêng - 'Man Cave' hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'den' ngày nay thường chỉ một căn phòng nhỏ, thoải mái trong nhà, nơi một người (thường là đàn ông, và được gọi là 'man cave') có thể thư giãn, làm sở thích riêng hoặc thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống gia đình. Nó là một không gian cá nhân để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.

Sự đối lập giữa hoang dã và thuần hóa

Sự phát triển ý nghĩa của 'den' từ hang động của động vật hoang dã sang một căn phòng ấm cúng trong nhà phản ánh sự thay đổi trong mối quan hệ của con người với môi trường. Nó thể hiện khát vọng tạo ra không gian riêng tư, an toàn và thoải mái trong cuộc sống hiện đại, đối lập với nguồn gốc nguyên thủy đầy nguy hiểm của từ này.