(Top Banner Ad)
dendritic cell
C1
danh từ C1 Y học

dendritic cell

UK: /denˈdrɪtɪk sel/ • US: /denˈdrɪtɪk sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tua tế bào đuôi gai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An antigen-presenting cell of the mammalian immune system that is characterized by a highly branched morphology.

Vietnamese Meaning

Một tế bào trình diện kháng nguyên của hệ miễn dịch động vật có vú, được đặc trưng bởi hình thái phân nhánh cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dendritic cells capture antigens and present them to T cells, initiating the immune response."

    "Tế bào tua bắt giữ các kháng nguyên và trình diện chúng cho tế bào T, khởi động phản ứng miễn dịch."

  • "Dendritic cell-based vaccines are being developed to treat various cancers."

    "Vắc-xin dựa trên tế bào tua đang được phát triển để điều trị nhiều loại ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dendrite Một nhánh nhỏ, giống cành cây của tế bào thần kinh hoặc tế bào miễn dịch, có chức năng nhận tín hiệu.
Adjective dendritic Thuộc về hoặc có hình dạng giống cây, nhiều nhánh.

Synonyms

Langerhans cell (Tế bào Langerhans (một loại tế bào tua))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (déndron)
English
dendron
English
dendritic
Latin
cella
English
cell
Modern English
dendritic cell

Nguồn gốc từ 'cây' và 'phòng nhỏ'

Cụm từ 'dendritic cell' được ghép từ hai gốc từ khác nhau. 'Dendritic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'déndron' có nghĩa là 'cây' hoặc 'nhánh cây', mô tả hình dạng nhiều nhánh của tế bào này. 'Cell' đến từ tiếng Latin 'cella' nghĩa là 'căn phòng nhỏ', ám chỉ đơn vị cơ bản của sự sống. Tế bào đuôi gai được nhà miễn dịch học Ralph M. Steinman khám phá vào năm 1973, và ông đã chọn cái tên này vì các phần mở rộng giống như cành cây của chúng.

Usage Note

Tế bào tua (dendritic cell) đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động phản ứng miễn dịch. Chúng thu thập kháng nguyên từ môi trường và trình diện chúng cho các tế bào T, từ đó kích hoạt hệ miễn dịch. Sự khác biệt chính giữa tế bào tua và các tế bào trình diện kháng nguyên khác (như tế bào B, đại thực bào) là tế bào tua có khả năng kích hoạt tế bào T ngây thơ (naive T cell), tức là tế bào T chưa từng tiếp xúc với kháng nguyên.

Prepositions

in of with

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò bên trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'dendritic cells in the immune system'). of: Thường dùng để chỉ đặc tính hoặc thành phần cấu tạo ('dendritic cell of the mammalian immune system'). with: Thường đi kèm với các hành động hoặc đặc điểm liên quan đến tế bào tua (ví dụ: 'dendritic cells interact with T cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dendritic cell
  • immature immature dendritic cells
    (tế bào đuôi gai chưa trưởng thành)
  • mature mature dendritic cells
    (tế bào đuôi gai trưởng thành)
  • activated activated dendritic cells
    (tế bào đuôi gai đã được kích hoạt)
  • professional professional antigen-presenting cells (e.g., dendritic cells)
    (tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (ví dụ: tế bào đuôi gai))
Verb + dendritic cell
  • activate activate dendritic cells
    (kích hoạt tế bào đuôi gai)
  • mature dendritic cells mature
    (tế bào đuôi gai trưởng thành)
  • present dendritic cells present antigens
    (tế bào đuôi gai trình diện kháng nguyên)
  • migrate dendritic cells migrate to lymph nodes
    (tế bào đuôi gai di chuyển đến các hạch bạch huyết)

Idioms

  • dendritic cell maturation

    Quá trình tế bào đuôi gai chuyển từ trạng thái chưa trưởng thành sang trạng thái trưởng thành, trở nên hiệu quả hơn trong việc trình diện kháng nguyên.

    "Dendritic cell maturation is a critical step for initiating an adaptive immune response."

    (Sự trưởng thành của tế bào đuôi gai là một bước quan trọng để khởi phát đáp ứng miễn dịch thích nghi.)

  • dendritic cell activation

    Sự kích hoạt tế bào đuôi gai bởi các tín hiệu nguy hiểm hoặc mầm bệnh, dẫn đến thay đổi chức năng và di chuyển.

    "Pathogen recognition leads to robust dendritic cell activation."

    (Sự nhận diện mầm bệnh dẫn đến sự kích hoạt mạnh mẽ của tế bào đuôi gai.)

  • antigen-presenting dendritic cell

    Tế bào đuôi gai có chức năng chính là thu nhận, xử lý và trình diện kháng nguyên cho các tế bào T, khởi động đáp ứng miễn dịch.

    "Antigen-presenting dendritic cells are crucial for orchestrating immunity against infections and cancer."

    (Tế bào đuôi gai trình diện kháng nguyên rất quan trọng trong việc điều phối miễn dịch chống lại nhiễm trùng và ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendritic cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào trình diện kháng nguyên của hệ miễn dịch động vật có vú, được đặc trưng bởi hình thái phân nhánh cao.

"Dendritic cells capture antigens and present them to T cells, initiating the immune response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study dendritic cells extensively to understand their role in the immune system.
Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào tua rất nhiều để hiểu vai trò của chúng trong hệ thống miễn dịch.
Phủ định
Rarely do scientists encounter such a complex interplay as that involving dendritic cells and T cells.
Hiếm khi các nhà khoa học gặp một sự tương tác phức tạp như sự tương tác liên quan đến tế bào tua và tế bào T.
Nghi vấn
Should a dendritic cell fail to present antigens effectively, will the immune response be compromised?
Nếu một tế bào tua không thể trình diện kháng nguyên một cách hiệu quả, liệu phản ứng miễn dịch có bị tổn hại không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher was studying how the dendritic cell was interacting with the T cell in the sample.
Nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tế bào đuôi gai tương tác với tế bào T trong mẫu.
Phủ định
They were not observing any significant change in the dendritic cell's activity during the experiment.
Họ đã không quan sát thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong hoạt động của tế bào đuôi gai trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Was the scientist monitoring the dendritic cell's response to the new vaccine?
Có phải nhà khoa học đang theo dõi phản ứng của tế bào đuôi gai với vắc-xin mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendritic cell".

Người gác cổng của hệ miễn dịch

Tế bào đuôi gai thường được ví như 'người gác cổng' hoặc 'gián điệp' của hệ miễn dịch. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tuần tra khắp cơ thể, phát hiện các mối đe dọa (như vi khuẩn, virus, tế bào ung thư) và sau đó 'báo cáo' thông tin này cho các tế bào miễn dịch khác, đặc biệt là tế bào T, để khởi động một phản ứng phòng vệ mạnh mẽ. Sự hiểu biết về chúng đã cách mạng hóa lĩnh vực miễn dịch học.

Tiềm năng trong y học

Khám phá về tế bào đuôi gai và vai trò của chúng đã mở ra những con đường mới đầy hứa hẹn trong y học. Chúng là mục tiêu quan trọng trong việc phát triển vắc-xin thế hệ mới, đặc biệt là vắc-xin điều trị ung thư, nơi tế bào đuôi gai có thể được huấn luyện để trình diện các kháng nguyên đặc hiệu của khối u, giúp hệ miễn dịch tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Điều này đại diện cho một bước tiến lớn trong điều trị y tế hiện đại.