(Top Banner Ad)
acknowledgment
B2
danh từ B2 Tổng quát

acknowledgment

UK: /əkˈnɒlɪdʒmənt/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thừa nhận sự công nhận lời cảm ơn sự báo nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accepting that something exists or is true, or the expression of this.

Vietnamese Meaning

Sự thừa nhận, công nhận một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; sự báo nhận (ví dụ thư từ); lời cảm ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received acknowledgment for her hard work."

    "Cô ấy nhận được sự ghi nhận cho sự chăm chỉ của mình."

  • "The book includes acknowledgments to those who helped with its research."

    "Cuốn sách có phần cảm ơn những người đã giúp đỡ trong việc nghiên cứu."

  • "We sent an email acknowledgment to every customer."

    "Chúng tôi đã gửi email xác nhận cho mọi khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge thừa nhận, công nhận, xác nhận
Adjective acknowledged được thừa nhận, được công nhận
Noun (plural) acknowledgments lời cảm ơn, lời thừa nhận (thường ở cuối sách, bài nghiên cứu hoặc thư từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwan
Middle English
aknowlechen
Old French
-ment
English
acknowledge + -ment

Nguồn gốc thú vị

Từ "acknowledgment" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnāwan" (biết), sau đó phát triển thành tiếng Anh trung đại "aknowlechen" (thừa nhận, nhận ra). Hậu tố "-ment" được mượn từ tiếng Pháp cổ, thường chỉ hành động hoặc kết quả của một hành động. Do đó, "acknowledgment" ban đầu mang ý nghĩa là hành động của việc "biết", "thừa nhận" hoặc "công nhận" điều gì đó.

Usage Note

Sự thừa nhận thường liên quan đến việc chấp nhận một sự thật, trách nhiệm hoặc thành tích. Nó cũng có thể là một hình thức bày tỏ sự biết ơn. Cần phân biệt với 'admission' (thú nhận), thường liên quan đến việc thừa nhận một lỗi lầm.

Prepositions

of for

acknowledgment *of* something: Thừa nhận điều gì đó.
acknowledgment *for* something: Lời cảm ơn, sự ghi nhận cho điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acknowledgment
  • full full acknowledgment
    (sự thừa nhận đầy đủ)
  • formal formal acknowledgment
    (sự công nhận chính thức)
  • public public acknowledgment
    (sự thừa nhận công khai)
  • due due acknowledgment
    (sự công nhận xứng đáng)
  • written written acknowledgment
    (giấy xác nhận bằng văn bản)
Verb + acknowledgment
  • receive receive acknowledgment
    (nhận được sự công nhận/thừa nhận)
  • deserve deserve acknowledgment
    (xứng đáng được công nhận)
  • seek seek acknowledgment
    (tìm kiếm sự công nhận)
  • give give acknowledgment
    (trao sự công nhận/lời cảm ơn)
  • express express acknowledgment
    (bày tỏ sự công nhận/lòng biết ơn)
Noun + of acknowledgment
  • token a token of acknowledgment
    (một vật tượng trưng cho sự công nhận/lòng biết ơn)
  • gesture a gesture of acknowledgment
    (một cử chỉ thể hiện sự công nhận/biết ơn)
  • sign a sign of acknowledgment
    (một dấu hiệu của sự thừa nhận)

Idioms

  • in acknowledgment of something

    để công nhận/thừa nhận/đáp lại điều gì đó

    "He received a medal in acknowledgment of his bravery."

    (Anh ấy đã nhận được một huy chương để công nhận sự dũng cảm của mình.)

  • receive/get acknowledgment for something

    nhận được sự công nhận/tán thưởng cho điều gì đó

    "Many artists never receive proper acknowledgment for their work during their lifetime."

    (Nhiều nghệ sĩ không bao giờ nhận được sự công nhận xứng đáng cho tác phẩm của họ khi còn sống.)

  • a clear acknowledgment that...

    một sự thừa nhận rõ ràng rằng...

    "This decision is a clear acknowledgment that the previous policy was flawed."

    (Quyết định này là sự thừa nhận rõ ràng rằng chính sách trước đây có sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledgment

danh từ
Lật mặt

Sự thừa nhận, công nhận một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; sự báo nhận (ví dụ thư từ); lời cảm ơn.

"She received acknowledgment for her hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you send an email, you receive an acknowledgment.
Nếu bạn gửi một email, bạn sẽ nhận được một thư trả lời tự động.
Phủ định
When the company does not acknowledge your complaint, they don't improve their service.
Khi công ty không thừa nhận khiếu nại của bạn, họ không cải thiện dịch vụ của mình.
Nghi vấn
If a student submits an assignment late, does the teacher give any acknowledgment?
Nếu một học sinh nộp bài muộn, giáo viên có đưa ra bất kỳ thông báo nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her acknowledgment of the problem was a crucial step towards finding a solution.
Sự thừa nhận vấn đề của cô ấy là một bước quan trọng để tìm ra giải pháp.
Phủ định
There was no acknowledgment of responsibility from the company regarding the incident.
Không có sự thừa nhận trách nhiệm nào từ công ty liên quan đến vụ việc.
Nghi vấn
Is an acknowledgment of receipt required for this package?
Có cần giấy biên nhận cho gói hàng này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to issue an official acknowledgment of the customer's complaint.
Công ty sẽ đưa ra một sự thừa nhận chính thức về khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
The manager isn't going to acknowledge the employee's hard work.
Người quản lý sẽ không công nhận sự làm việc chăm chỉ của nhân viên.
Nghi vấn
Are you going to acknowledge receipt of this email?
Bạn có định xác nhận đã nhận được email này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledgment".

Tầm quan trọng của sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc công nhận và cảm ơn đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Một lời cảm ơn hoặc sự thừa nhận đúng lúc có thể củng cố các mối quan hệ, nâng cao tinh thần và động viên người khác tiếp tục nỗ lực.

Xác nhận và tín dụng học thuật

Trong giới học thuật và nghiên cứu, phần "acknowledgments" là một mục tiêu chuẩn, thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối các luận văn, sách hoặc bài báo. Đây là nơi tác giả bày tỏ lòng biết ơn đến những người đã đóng góp, hỗ trợ (về mặt tài chính, ý tưởng, chỉnh sửa,...) nhưng không phải là tác giả chính của công trình.