(Top Banner Ad)
dental insurance
B1
noun B1 Bảo hiểm, Y tế

dental insurance

UK: /ˈdentəl ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈdentəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm nha khoa bảo hiểm răng miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insurance that helps pay for dental care.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm giúp chi trả cho các dịch vụ chăm sóc răng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."

    "Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm nha khoa như một phần trong gói phúc lợi của họ."

  • "Do you have dental insurance?"

    "Bạn có bảo hiểm nha khoa không?"

  • "My dental insurance covers two cleanings per year."

    "Bảo hiểm nha khoa của tôi chi trả hai lần làm sạch răng mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist nha sĩ
Adjective dental thuộc về răng
Noun dentition sự mọc răng, bộ răng

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm, Y tế

Nguồn gốc của 'dental insurance'

Cụm từ 'dental insurance' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các dịch vụ nha khoa và nhu cầu bảo vệ tài chính trước chi phí chăm sóc răng miệng. Nó phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của sức khỏe răng miệng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Bảo hiểm nha khoa bao gồm chi phí cho các dịch vụ như khám răng định kỳ, làm sạch răng, trám răng, nhổ răng, điều trị tủy răng và chỉnh nha. Mức độ bảo hiểm và các dịch vụ được chi trả khác nhau tùy thuộc vào từng gói bảo hiểm. So với bảo hiểm y tế thông thường, bảo hiểm nha khoa tập trung đặc biệt vào sức khỏe răng miệng.

Prepositions

for

"Dental insurance for children" nghĩa là bảo hiểm nha khoa dành cho trẻ em. Nó chỉ ra đối tượng được hưởng lợi từ bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental insurance
  • comprehensive comprehensive dental insurance
    (bảo hiểm nha khoa toàn diện)
  • affordable affordable dental insurance
    (bảo hiểm nha khoa giá cả phải chăng)
  • private private dental insurance
    (bảo hiểm nha khoa tư nhân)
Verb + dental insurance
  • purchase purchase dental insurance
    (mua bảo hiểm nha khoa)
  • have have dental insurance
    (có bảo hiểm nha khoa)
  • offer offer dental insurance
    (cung cấp bảo hiểm nha khoa)

Idioms

  • Look a gift horse in the mouth

    Soi mói, chê bai những thứ được cho, được tặng (tương tự như 'được voi đòi tiên')

    "He received dental insurance from his employer, but he looked a gift horse in the mouth and complained about the deductible."

    (Anh ta nhận được bảo hiểm nha khoa từ công ty, nhưng anh ta lại soi mói và phàn nàn về khoản khấu trừ.)

  • By the skin of one's teeth

    Sát nút, suýt soát (tương tự như 'trong gang tấc')

    "He avoided a huge dental bill by the skin of his teeth because his dental insurance just barely covered it."

    (Anh ấy tránh được một hóa đơn nha khoa khổng lồ trong gang tấc vì bảo hiểm nha khoa của anh ấy vừa đủ chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental insurance

noun
Lật mặt

Một loại bảo hiểm giúp chi trả cho các dịch vụ chăm sóc răng miệng.

"Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental insurance".

Tầm quan trọng của bảo hiểm nha khoa ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm nha khoa được coi là một phần quan trọng của phúc lợi xã hội và tài chính cá nhân. Việc có bảo hiểm giúp mọi người tiếp cận dịch vụ chăm sóc răng miệng thường xuyên, ngăn ngừa các vấn đề nghiêm trọng hơn và tốn kém hơn trong tương lai.

Bảo hiểm nha khoa do công ty cung cấp

Tại Mỹ và một số quốc gia khác, bảo hiểm nha khoa thường được các công ty cung cấp cho nhân viên như một phần của gói phúc lợi. Đây là một lợi ích cạnh tranh quan trọng giúp thu hút và giữ chân nhân tài.