dental insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bảo hiểm giúp chi trả cho các dịch vụ chăm sóc răng miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."
"Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm nha khoa như một phần trong gói phúc lợi của họ."
-
"Do you have dental insurance?"
"Bạn có bảo hiểm nha khoa không?"
-
"My dental insurance covers two cleanings per year."
"Bảo hiểm nha khoa của tôi chi trả hai lần làm sạch răng mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bảo hiểm nha khoa bao gồm chi phí cho các dịch vụ như khám răng định kỳ, làm sạch răng, trám răng, nhổ răng, điều trị tủy răng và chỉnh nha. Mức độ bảo hiểm và các dịch vụ được chi trả khác nhau tùy thuộc vào từng gói bảo hiểm. So với bảo hiểm y tế thông thường, bảo hiểm nha khoa tập trung đặc biệt vào sức khỏe răng miệng.
Prepositions
"Dental insurance for children" nghĩa là bảo hiểm nha khoa dành cho trẻ em. Nó chỉ ra đối tượng được hưởng lợi từ bảo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive dental insurance (bảo hiểm nha khoa toàn diện)
-
affordable affordable dental insurance (bảo hiểm nha khoa giá cả phải chăng)
-
private private dental insurance (bảo hiểm nha khoa tư nhân)
-
purchase purchase dental insurance (mua bảo hiểm nha khoa)
-
have have dental insurance (có bảo hiểm nha khoa)
-
offer offer dental insurance (cung cấp bảo hiểm nha khoa)
Idioms
-
Look a gift horse in the mouth
Soi mói, chê bai những thứ được cho, được tặng (tương tự như 'được voi đòi tiên')
"He received dental insurance from his employer, but he looked a gift horse in the mouth and complained about the deductible."
(Anh ta nhận được bảo hiểm nha khoa từ công ty, nhưng anh ta lại soi mói và phàn nàn về khoản khấu trừ.)
-
By the skin of one's teeth
Sát nút, suýt soát (tương tự như 'trong gang tấc')
"He avoided a huge dental bill by the skin of his teeth because his dental insurance just barely covered it."
(Anh ấy tránh được một hóa đơn nha khoa khổng lồ trong gang tấc vì bảo hiểm nha khoa của anh ấy vừa đủ chi trả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dental insurance
nounMột loại bảo hiểm giúp chi trả cho các dịch vụ chăm sóc răng miệng.
"Many employers offer dental insurance as part of their benefits package."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental insurance".
