(Top Banner Ad)
vision insurance
B2
noun B2 Bảo hiểm

vision insurance

UK: /ˈvɪʒən ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈvɪʒən ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thị lực bảo hiểm mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of health insurance that helps cover the costs of eye exams, eyeglasses, and contact lenses.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm sức khỏe giúp chi trả các chi phí khám mắt, kính mắt và kính áp tròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My vision insurance covers the cost of my annual eye exam and a new pair of glasses."

    "Bảo hiểm thị lực của tôi chi trả chi phí khám mắt hàng năm và một cặp kính mới."

  • "Many employers offer vision insurance as part of their employee benefits package."

    "Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm thị lực như một phần của gói phúc lợi cho nhân viên của họ."

  • "It's important to check the details of your vision insurance policy to understand what is covered."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra chi tiết của chính sách bảo hiểm thị lực của bạn để hiểu những gì được bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị lực, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác
Noun insurance Bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm (cho cái gì đó)

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
English
vision
English
insurance
English
vision insurance

Nguồn gốc của 'Vision Insurance'

Thuật ngữ 'vision insurance' bắt đầu phổ biến khi các công ty nhận thấy nhu cầu chăm sóc thị lực của nhân viên. Thay vì chỉ bảo hiểm y tế thông thường, 'vision insurance' ra đời để giúp chi trả các chi phí khám mắt, kính cận, kính áp tròng, giúp mọi người có thể nhìn rõ hơn và làm việc hiệu quả hơn. Đây là một ví dụ về cách các dịch vụ bảo hiểm phát triển để đáp ứng nhu cầu cụ thể của xã hội.

Usage Note

Vision insurance thường được cung cấp như một phần của gói phúc lợi sức khỏe tổng thể hoặc có thể được mua riêng. Phạm vi bảo hiểm có thể khác nhau tùy thuộc vào chính sách, nhưng nó thường bao gồm các dịch vụ kiểm tra thị lực định kỳ và giảm giá cho kính mắt và kính áp tròng. So sánh với bảo hiểm y tế thông thường, bảo hiểm thị lực tập trung cụ thể vào các vấn đề liên quan đến mắt và thị lực.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích: 'This vision insurance is for covering eye exams.' (Bảo hiểm thị lực này dùng để chi trả cho các cuộc khám mắt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision insurance
  • comprehensive comprehensive vision insurance
    (Bảo hiểm thị lực toàn diện)
  • affordable affordable vision insurance
    (Bảo hiểm thị lực giá cả phải chăng)
Verb + vision insurance
  • have have vision insurance
    (Có bảo hiểm thị lực)
  • get get vision insurance
    (Mua bảo hiểm thị lực)
  • offer offer vision insurance
    (Cung cấp bảo hiểm thị lực)

Idioms

  • 20/20 vision (related to vision insurance as it covers vision checks)

    Thị lực hoàn hảo (liên quan đến bảo hiểm thị lực vì nó bao gồm kiểm tra thị lực)

    "I wish I had 20/20 vision so I wouldn't need glasses, which is why I'm getting vision insurance."

    (Tôi ước gì tôi có thị lực hoàn hảo để không cần đeo kính, đó là lý do tại sao tôi mua bảo hiểm thị lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision insurance

noun
Lật mặt

Một loại bảo hiểm sức khỏe giúp chi trả các chi phí khám mắt, kính mắt và kính áp tròng.

"My vision insurance covers the cost of my annual eye exam and a new pair of glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has vision insurance, doesn't she?
Cô ấy có bảo hiểm thị lực, phải không?
Phủ định
They don't have vision insurance, do they?
Họ không có bảo hiểm thị lực, phải không?
Nghi vấn
Having vision insurance is important, isn't it?
Có bảo hiểm thị lực là quan trọng, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need vision insurance when I get older.
Tôi sẽ cần bảo hiểm thị lực khi tôi già đi.
Phủ định
She is not going to buy vision insurance until next year.
Cô ấy sẽ không mua bảo hiểm thị lực cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will they offer vision insurance at the new company?
Họ có cung cấp bảo hiểm thị lực ở công ty mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision insurance".

Tầm quan trọng của chăm sóc thị lực ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc chăm sóc thị lực được coi trọng. Việc kiểm tra mắt định kỳ và sử dụng kính (nếu cần) rất phổ biến. 'Vision insurance' giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho những chi phí này, khuyến khích mọi người chăm sóc mắt tốt hơn.