(Top Banner Ad)
medical insurance
B1
Danh từ B1 Y tế

medical insurance

UK: /ˈmedɪkəl ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈmedɪkəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm y tế bảo hiểm sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insurance that covers the cost of medical expenses.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has medical insurance through her employer."

    "Cô ấy có bảo hiểm y tế thông qua công ty của mình."

  • "Medical insurance can help pay for doctor visits and hospital stays."

    "Bảo hiểm y tế có thể giúp chi trả cho các lần khám bác sĩ và nằm viện."

  • "It's important to have adequate medical insurance coverage."

    "Điều quan trọng là phải có bảo hiểm y tế đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế, bác sĩ quân y
Adverb medically về mặt y tế
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Adjective insured được bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi
Latin
medicus
English
medical
Latin
securus
Old French
asseurer / enseurer
English
insure
English
insurance

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'thuộc về thầy thuốc' hoặc 'chữa bệnh'. Gốc từ 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, gắn liền với các lĩnh vực y tế và điều trị.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, bảo đảm) thông qua tiếng Pháp cổ 'asseurer' hoặc 'enseurer' (để đảm bảo). Khái niệm bảo hiểm để bảo vệ chống lại rủi ro đã phát triển từ thế kỷ 17, với ý nghĩa ban đầu là 'đảm bảo an toàn' hoặc 'bảo vệ'.

Usage Note

Medical insurance, còn được gọi là health insurance, bao gồm các chi phí khám chữa bệnh, phẫu thuật, thuốc men và các dịch vụ y tế khác. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính khi người tham gia bảo hiểm gặp vấn đề về sức khỏe. Cần phân biệt với life insurance (bảo hiểm nhân thọ), bảo hiểm này chi trả khi người tham gia qua đời.

Prepositions

for with

Dùng "for" để chỉ mục đích sử dụng bảo hiểm (e.g., "medical insurance for surgery"). Dùng "with" để chỉ việc có bảo hiểm (e.g., "covered with medical insurance").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medical insurance
  • buy buy medical insurance
    (mua bảo hiểm y tế)
  • get get medical insurance
    (có/nhận bảo hiểm y tế)
  • take out take out medical insurance
    (ký kết/làm hợp đồng bảo hiểm y tế)
  • have have medical insurance
    (có bảo hiểm y tế)
  • provide provide medical insurance
    (cung cấp bảo hiểm y tế)
  • claim on claim on medical insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế)
Adjective + medical insurance
  • private private medical insurance
    (bảo hiểm y tế tư nhân)
  • public public medical insurance
    (bảo hiểm y tế công)
  • comprehensive comprehensive medical insurance
    (bảo hiểm y tế toàn diện)
  • affordable affordable medical insurance
    (bảo hiểm y tế phải chăng)
Medical insurance + Noun
  • plan medical insurance plan
    (kế hoạch/gói bảo hiểm y tế)
  • policy medical insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm y tế)
  • coverage medical insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm y tế)
  • provider medical insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm y tế)
  • premium medical insurance premium
    (phí bảo hiểm y tế)

Idioms

  • to be covered by medical insurance

    được bảo hiểm y tế chi trả/bảo vệ

    "Fortunately, all my hospital expenses were covered by medical insurance."

    (May mắn thay, tất cả chi phí bệnh viện của tôi đều được bảo hiểm y tế chi trả.)

  • to file a claim for medical insurance

    nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế

    "After the accident, he had to file a claim for medical insurance to cover his treatment."

    (Sau tai nạn, anh ấy phải nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế để chi trả cho việc điều trị của mình.)

  • to enroll in a medical insurance plan

    đăng ký tham gia một gói bảo hiểm y tế

    "Many companies offer employees the option to enroll in a medical insurance plan."

    (Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên lựa chọn đăng ký tham gia một gói bảo hiểm y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical insurance

Danh từ
Lật mặt

Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế.

"She has medical insurance through her employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical insurance".

Hệ thống y tế khác biệt

Tại một số quốc gia như Hoa Kỳ, bảo hiểm y tế thường do các công ty tư nhân cung cấp và có thể rất đắt đỏ, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Ngược lại, nhiều quốc gia Châu Âu và Canada có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân, nơi chính phủ hoặc các quỹ công cộng chịu trách nhiệm chính về chi phí y tế cho tất cả công dân.

Tấm lưới an toàn tài chính

Bảo hiểm y tế đóng vai trò như một tấm lưới an toàn tài chính, giúp bảo vệ cá nhân và gia đình khỏi gánh nặng chi phí y tế khổng lồ khi mắc bệnh hoặc gặp tai nạn. Nếu không có bảo hiểm, một đợt nhập viện hoặc phẫu thuật đơn giản có thể dẫn đến nợ nần chồng chất.