(Top Banner Ad)
health insurance
B1
danh từ B1 Kinh tế, Y tế

health insurance

UK: /ˈhelθ ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈhelθ ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm y tế bảo hiểm sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insurance coverage that pays for medical and surgical expenses incurred by the insured.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế và phẫu thuật mà người được bảo hiểm phải chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employers offer health insurance as part of their benefits package."

    "Nhiều công ty cung cấp bảo hiểm y tế như một phần của gói phúc lợi."

  • "She needed health insurance before starting her new job."

    "Cô ấy cần bảo hiểm y tế trước khi bắt đầu công việc mới."

  • "He had to pay a deductible before his health insurance covered the full cost."

    "Anh ấy phải trả một khoản khấu trừ trước khi bảo hiểm y tế của anh ấy chi trả toàn bộ chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣlth
Middle English
helthe
Modern English
health
Old French
asseurance
Middle English
insuraunce
Modern English
insurance

Nguồn gốc của 'health insurance'

Cụm từ 'health insurance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Health' (sức khỏe) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlth', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, khỏe mạnh'. 'Insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asseurance', có nghĩa là 'sự đảm bảo, sự che chở'. Khi được ghép lại, 'health insurance' tạo thành một khái niệm hiện đại, chỉ một hình thức bảo vệ tài chính cho các chi phí y tế phát sinh.

Usage Note

Health insurance giúp người dân giảm bớt gánh nặng tài chính khi gặp các vấn đề về sức khỏe. Nó có thể bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thuốc men, phẫu thuật, và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Có nhiều loại hình health insurance khác nhau, từ các gói cơ bản đến các gói toàn diện, với mức phí và quyền lợi khác nhau.

Prepositions

for with

'Health insurance for': được sử dụng để chỉ mục đích của bảo hiểm, ví dụ: 'health insurance for families'. 'Health insurance with': được sử dụng để chỉ công ty bảo hiểm hoặc gói bảo hiểm cụ thể, ví dụ: 'health insurance with Blue Cross'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health insurance
  • private private health insurance
    (bảo hiểm y tế tư nhân)
  • public public health insurance
    (bảo hiểm y tế công)
  • comprehensive comprehensive health insurance
    (bảo hiểm y tế toàn diện)
  • affordable affordable health insurance
    (bảo hiểm y tế giá cả phải chăng)
  • universal universal health insurance
    (bảo hiểm y tế toàn dân)
Verb + health insurance
  • get get health insurance
    (có/mua bảo hiểm y tế)
  • buy buy health insurance
    (mua bảo hiểm y tế)
  • provide provide health insurance
    (cung cấp bảo hiểm y tế)
  • pay for pay for health insurance
    (chi trả tiền bảo hiểm y tế)
  • claim on claim on health insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế)
health insurance + Noun
  • plan health insurance plan
    (gói/kế hoạch bảo hiểm y tế)
  • policy health insurance policy
    (hợp đồng/chính sách bảo hiểm y tế)
  • company health insurance company
    (công ty bảo hiểm y tế)
  • premium health insurance premium
    (phí bảo hiểm y tế)
  • coverage health insurance coverage
    (phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế)

Idioms

  • sign up for health insurance

    đăng ký bảo hiểm y tế

    "Many companies offer employees the option to sign up for health insurance."

    (Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên lựa chọn đăng ký bảo hiểm y tế.)

  • health insurance benefits

    quyền lợi bảo hiểm y tế

    "Check your health insurance benefits to see what treatments are covered."

    (Hãy kiểm tra quyền lợi bảo hiểm y tế của bạn để xem những liệu pháp điều trị nào được chi trả.)

  • health insurance card

    thẻ bảo hiểm y tế

    "Always carry your health insurance card when you visit a doctor."

    (Luôn mang theo thẻ bảo hiểm y tế khi bạn đi khám bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health insurance

danh từ
Lật mặt

Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế và phẫu thuật mà người được bảo hiểm phải chịu.

"Many employers offer health insurance as part of their benefits package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy health insurance next month.
Cô ấy dự định mua bảo hiểm y tế vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to renew their health insurance this year.
Họ sẽ không gia hạn bảo hiểm y tế của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to research different health insurance plans before making a decision?
Bạn có định nghiên cứu các gói bảo hiểm y tế khác nhau trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health insurance".

Mô hình bảo hiểm y tế ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí y tế rất cao, và việc sở hữu bảo hiểm y tế là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bảo vệ cá nhân và gia đình khỏi gánh nặng tài chính lớn khi gặp vấn đề sức khỏe. Một số quốc gia khác như Canada hoặc Vương quốc Anh có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân do chính phủ tài trợ (universal healthcare), nơi mà công dân thường không cần mua bảo hiểm tư nhân để được chăm sóc y tế cơ bản.

Khái niệm "deductible" và "co-pay"

Khi nói về bảo hiểm y tế, bạn có thể nghe đến 'deductible' và 'co-pay'. 'Deductible' là số tiền bạn phải tự trả cho chi phí y tế trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả. Ví dụ, nếu deductible là 1000 đô la, bạn phải trả 1000 đô la đầu tiên. 'Co-pay' là một khoản phí cố định nhỏ bạn phải trả cho mỗi lần khám bác sĩ hoặc mua thuốc, ngay cả khi bảo hiểm đã có hiệu lực.