health insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of insurance coverage that pays for medical and surgical expenses incurred by the insured.
Vietnamese Meaning
Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế và phẫu thuật mà người được bảo hiểm phải chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employers offer health insurance as part of their benefits package."
"Nhiều công ty cung cấp bảo hiểm y tế như một phần của gói phúc lợi."
-
"She needed health insurance before starting her new job."
"Cô ấy cần bảo hiểm y tế trước khi bắt đầu công việc mới."
-
"He had to pay a deductible before his health insurance covered the full cost."
"Anh ấy phải trả một khoản khấu trừ trước khi bảo hiểm y tế của anh ấy chi trả toàn bộ chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Health insurance giúp người dân giảm bớt gánh nặng tài chính khi gặp các vấn đề về sức khỏe. Nó có thể bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thuốc men, phẫu thuật, và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Có nhiều loại hình health insurance khác nhau, từ các gói cơ bản đến các gói toàn diện, với mức phí và quyền lợi khác nhau.
Prepositions
'Health insurance for': được sử dụng để chỉ mục đích của bảo hiểm, ví dụ: 'health insurance for families'. 'Health insurance with': được sử dụng để chỉ công ty bảo hiểm hoặc gói bảo hiểm cụ thể, ví dụ: 'health insurance with Blue Cross'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private health insurance (bảo hiểm y tế tư nhân)
-
public public health insurance (bảo hiểm y tế công)
-
comprehensive comprehensive health insurance (bảo hiểm y tế toàn diện)
-
affordable affordable health insurance (bảo hiểm y tế giá cả phải chăng)
-
universal universal health insurance (bảo hiểm y tế toàn dân)
-
get get health insurance (có/mua bảo hiểm y tế)
-
buy buy health insurance (mua bảo hiểm y tế)
-
provide provide health insurance (cung cấp bảo hiểm y tế)
-
pay for pay for health insurance (chi trả tiền bảo hiểm y tế)
-
claim on claim on health insurance (yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế)
-
plan health insurance plan (gói/kế hoạch bảo hiểm y tế)
-
policy health insurance policy (hợp đồng/chính sách bảo hiểm y tế)
-
company health insurance company (công ty bảo hiểm y tế)
-
premium health insurance premium (phí bảo hiểm y tế)
-
coverage health insurance coverage (phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế)
Idioms
-
sign up for health insurance
đăng ký bảo hiểm y tế
"Many companies offer employees the option to sign up for health insurance."
(Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên lựa chọn đăng ký bảo hiểm y tế.)
-
health insurance benefits
quyền lợi bảo hiểm y tế
"Check your health insurance benefits to see what treatments are covered."
(Hãy kiểm tra quyền lợi bảo hiểm y tế của bạn để xem những liệu pháp điều trị nào được chi trả.)
-
health insurance card
thẻ bảo hiểm y tế
"Always carry your health insurance card when you visit a doctor."
(Luôn mang theo thẻ bảo hiểm y tế khi bạn đi khám bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
health insurance
danh từMột loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế và phẫu thuật mà người được bảo hiểm phải chịu.
"Many employers offer health insurance as part of their benefits package."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy health insurance next month. |
Cô ấy dự định mua bảo hiểm y tế vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to renew their health insurance this year. |
Họ sẽ không gia hạn bảo hiểm y tế của họ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to research different health insurance plans before making a decision? |
Bạn có định nghiên cứu các gói bảo hiểm y tế khác nhau trước khi đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health insurance".
