(Top Banner Ad)
endodontics
C1
danh từ C1 Y học

endodontics

UK: /ˌendəʊˈdɒntɪks/ • US: /ˌɛndoʊˈdɑːntɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nội nha chuyên khoa nội nha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of dentistry concerned with the morphology, physiology and pathology of the human dental pulp and periradicular tissues.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa răng hàm mặt liên quan đến hình thái, sinh lý và bệnh lý của tủy răng và các mô quanh chóp răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in endodontics."

    "Cô ấy chuyên về nội nha."

  • "He is a leading expert in endodontics."

    "Ông là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nội nha."

  • "Endodontics has advanced significantly in recent years."

    "Nội nha đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endodontist Bác sĩ nội nha (người chuyên về endodontics)
Adjective endodontic Thuộc về nội nha

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
endon (ἔνδον)
Ancient Greek
odontos (ὀδόντος)
English
-ics
Modern English
endodontics

Nguồn gốc từ 'Bên trong răng'

Từ 'endodontics' được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Endon' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong', và 'odontos' (ὀδόντος) là dạng sở hữu cách của 'odous' (ὀδούς) có nghĩa là 'răng'. Khi kết hợp với hậu tố '-ics' trong tiếng Anh (chỉ một ngành khoa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu), nó tạo thành 'endodontics', tức là 'ngành khoa học nghiên cứu về những gì bên trong răng'. Điều này hoàn toàn phù hợp với bản chất của nội nha – chuyên ngành điều trị các bệnh lý liên quan đến tủy răng và các mô xung quanh chân răng.

Usage Note

Endodontics focuses on treating diseases and injuries of the dental pulp, often involving root canal therapy. It's a specialized field distinct from general dentistry, requiring advanced training. The term refers both to the field of study and the clinical practice.

Prepositions

in of

Use 'in endodontics' when referring to studies, research, or careers within the field. Use 'of endodontics' when describing a feature or aspect that belongs to the field, such as 'the principles of endodontics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endodontics
  • specialized specialized endodontics
    (nội nha chuyên sâu)
  • clinical clinical endodontics
    (nội nha lâm sàng)
  • advanced advanced endodontics
    (nội nha tiên tiến)
Verb + endodontics
  • study study endodontics
    (nghiên cứu nội nha)
  • practice practice endodontics
    (thực hành nội nha)
  • master master endodontics
    (làm chủ/thành thạo nội nha)
Noun + of + endodontics
  • field the field of endodontics
    (lĩnh vực nội nha)
  • advances advances in endodontics
    (những tiến bộ trong nội nha)

Idioms

  • Pioneer in endodontics

    Người tiên phong trong lĩnh vực nội nha

    "Dr. Kutter was a true pioneer in endodontics, introducing new techniques."

    (Tiến sĩ Kutter là một người tiên phong thực sự trong lĩnh vực nội nha, giới thiệu các kỹ thuật mới.)

  • The cutting edge of endodontics

    Những công nghệ/kỹ thuật tiên tiến nhất trong nội nha

    "Our clinic always stays at the cutting edge of endodontics."

    (Phòng khám của chúng tôi luôn áp dụng những kỹ thuật nội nha tiên tiến nhất.)

  • Foundations of endodontics

    Những nguyên tắc cơ bản của nội nha

    "Understanding the foundations of endodontics is crucial for every dental student."

    (Việc hiểu rõ những nền tảng cơ bản của nội nha là rất quan trọng đối với mỗi sinh viên nha khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endodontics

danh từ
Lật mặt

Chuyên khoa răng hàm mặt liên quan đến hình thái, sinh lý và bệnh lý của tủy răng và các mô quanh chóp răng.

"She specializes in endodontics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is studying endodontics at dental school.
Anh ấy đang học nội nha tại trường nha khoa.
Phủ định
She is not interested in endodontic treatment.
Cô ấy không hứng thú với điều trị nội nha.
Nghi vấn
Which university offers the best endodontics program?
Trường đại học nào cung cấp chương trình nội nha tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endodontics".

Nhận thức về điều trị tủy răng

Trong văn hóa đại chúng, điều trị tủy răng (root canal treatment) – một thủ thuật chính của endodontics – thường gắn liền với nỗi sợ đau đớn. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học và kỹ thuật hiện đại, các thủ thuật nội nha ngày nay đã trở nên ít đau đớn và thoải mái hơn rất nhiều so với trước đây, giúp bệnh nhân giữ lại răng tự nhiên thay vì phải nhổ bỏ.

Tầm quan trọng trong sức khỏe răng miệng hiện đại

Endodontics đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn răng tự nhiên, giúp duy trì cấu trúc xương hàm và chức năng ăn nhai. Trong bối cảnh y tế hiện đại, việc cứu chữa và giữ lại răng thật ngày càng được đánh giá cao hơn so với việc nhổ bỏ và thay thế bằng răng giả, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm chăm sóc sức khỏe răng miệng hướng tới sự bền vững và bảo tồn.