depersonalization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which one's thoughts and feelings seem unreal or not to belong to oneself, or in which one loses all sense of identity.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó suy nghĩ và cảm xúc của một người có vẻ không thật hoặc không thuộc về bản thân, hoặc trong đó người đó mất hết ý thức về bản sắc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She described her experience as a feeling of depersonalization, as if she were watching herself from outside her body."
"Cô ấy mô tả trải nghiệm của mình như một cảm giác mất nhân cách, như thể cô ấy đang quan sát bản thân từ bên ngoài cơ thể."
-
"Depersonalization can be a frightening experience."
"Mất nhân cách có thể là một trải nghiệm đáng sợ."
-
"The patient reported feelings of depersonalization and derealization."
"Bệnh nhân báo cáo cảm giác mất nhân cách và mất cảm giác về thực tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depersonalize | làm mất tính cá nhân, làm cho trở nên vô cảm (trong tiếng Việt) |
| Adjective | depersonalized | bị mất tính cá nhân, vô cảm (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Depersonalization thường đi kèm với derealization (mất cảm giác về thực tại bên ngoài). Nó có thể là một triệu chứng của rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) hoặc các rối loạn tâm thần khác. Đôi khi, nó có thể xảy ra tạm thời do căng thẳng, thiếu ngủ hoặc sử dụng chất kích thích. Cần phân biệt với sự mất nhân cách trong các bối cảnh xã hội khác, ví dụ như khi một người bị đối xử như một con số thay vì một cá nhân.
Prepositions
'of': depersonalization of (ví dụ: depersonalization of one's own body); 'in': experiencing depersonalization in (ví dụ: experiencing depersonalization in stressful situations)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe depersonalization (sự mất nhân cách nghiêm trọng)
-
chronic chronic depersonalization (sự mất nhân cách mãn tính)
-
acute acute depersonalization (sự mất nhân cách cấp tính)
-
experience experience depersonalization (trải qua sự mất nhân cách)
-
feel feel depersonalization (cảm thấy mất nhân cách)
-
describe describe depersonalization (mô tả sự mất nhân cách)
Idioms
-
to feel detached from reality (related to depersonalization)
cảm thấy tách rời khỏi thực tế (liên quan đến mất nhân cách)
"During the anxiety attack, she felt detached from reality, like she was watching herself from outside her body."
(Trong cơn hoảng loạn, cô ấy cảm thấy tách rời khỏi thực tế, như thể đang nhìn bản thân mình từ bên ngoài cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depersonalization
Danh từMột trạng thái trong đó suy nghĩ và cảm xúc của một người có vẻ không thật hoặc không thuộc về bản thân, hoặc trong đó người đó mất hết ý thức về bản sắc cá nhân.
"She described her experience as a feeling of depersonalization, as if she were watching herself from outside her body."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is describing her feelings of being depersonalized during the interview. |
Cô ấy đang mô tả cảm giác bị phi nhân cách hóa của mình trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | I am not experiencing depersonalization right now, thankfully. |
May mắn thay, tôi không trải qua sự phi nhân cách hóa vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are you feeling a sense of depersonalization as you watch this film? |
Bạn có cảm thấy mất cảm giác về bản thân khi xem bộ phim này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depersonalization".
