depersonalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made to feel unimportant or lacking individuality; having lost personal qualities or identity.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy bản thân không quan trọng hoặc thiếu tính cá nhân; mất đi những phẩm chất hoặc bản sắc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient felt depersonalized and detached from reality."
"Bệnh nhân cảm thấy mất nhân cách và tách rời khỏi thực tế."
-
"She felt depersonalized by the repetitive nature of her job."
"Cô ấy cảm thấy mất đi cá tính do tính chất lặp đi lặp lại của công việc."
-
"The constant criticism left him feeling depersonalized and worthless."
"Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy cảm thấy mất nhân cách và vô giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depersonalize | làm mất tính cá nhân, phi cá tính hóa |
| Noun | depersonalization | sự mất tính cá nhân, sự phi cá tính hóa |
| Adjective | personal | cá nhân |
| Noun | person | người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy xa lạ với bản thân hoặc thế giới xung quanh. Nó có thể là một triệu chứng của rối loạn giải thể nhân cách (depersonalization disorder). Sự khác biệt với 'impersonal' là 'depersonalized' mang ý nghĩa chủ động, có sự tác động khiến ai đó trở nên phi cá nhân, trong khi 'impersonal' chỉ đơn thuần mang tính khách quan, thiếu yếu tố cá nhân.
Prepositions
* **depersonalized by:** Bị làm cho mất tính cá nhân bởi một tác nhân cụ thể (ví dụ: 'depersonalized by trauma').
* **depersonalized through:** Trải qua quá trình gì đó mà dẫn đến mất tính cá nhân (ví dụ: 'depersonalized through years of abuse').
* **depersonalized in:** Mất tính cá nhân trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'depersonalized in a large corporation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly depersonalized (rất mất tính cá nhân)
-
become depersonalized (trở nên mất tính cá nhân)
-
feel depersonalized (cảm thấy mất tính cá nhân)
-
depersonalized state (trạng thái mất tính cá nhân)
-
depersonalized world (thế giới mất tính cá nhân)
Idioms
-
feel depersonalized
cảm thấy mất kết nối với bản thân hoặc thế giới xung quanh
"She felt depersonalized and detached from her surroundings."
(Cô ấy cảm thấy mất kết nối với bản thân và tách rời khỏi môi trường xung quanh.)
-
a depersonalized environment
một môi trường thiếu tính người, lạnh lẽo
"The office had a depersonalized environment; everything was gray and impersonal."
(Văn phòng có một môi trường thiếu tính người; mọi thứ đều màu xám và vô cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depersonalized
Tính từCảm thấy bản thân không quan trọng hoặc thiếu tính cá nhân; mất đi những phẩm chất hoặc bản sắc cá nhân.
"The patient felt depersonalized and detached from reality."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Depersonalize the data before sharing it publicly. |
Hãy loại bỏ yếu tố cá nhân khỏi dữ liệu trước khi chia sẻ công khai. |
| Phủ định | Don't depersonalize your customer service; build connections. |
Đừng làm mất tính cá nhân trong dịch vụ khách hàng của bạn; hãy xây dựng mối liên hệ. |
| Nghi vấn | Please, do not depersonalize patients with only numbers. |
Làm ơn, đừng đánh mất sự nhân tính của bệnh nhân, đừng chỉ dùng số liệu để đối xử. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been depersonalizing its customer service for years before the public outcry. |
Công ty đã liên tục làm mất tính cá nhân hóa dịch vụ khách hàng trong nhiều năm trước khi công chúng phản đối. |
| Phủ định | She hadn't been feeling depersonalized at work until the new management took over. |
Cô ấy đã không cảm thấy mất đi tính cá nhân trong công việc cho đến khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Nghi vấn | Had the artist been depersonalizing his work by focusing solely on commercial appeal? |
Có phải nghệ sĩ đã làm mất đi tính cá nhân trong tác phẩm của mình bằng cách chỉ tập trung vào sự hấp dẫn thương mại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been depersonalizing its customer service approach for the past few months. |
Công ty đã và đang làm mất tính cá nhân hóa trong phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình trong vài tháng qua. |
| Phủ định | I haven't been feeling depersonalized despite the changes in my routine. |
Tôi đã không cảm thấy mất nhân tính mặc dù có những thay đổi trong thói quen của mình. |
| Nghi vấn | Has the artist been trying to depersonalize the subject of his paintings recently? |
Gần đây nghệ sĩ có đang cố gắng phi cá nhân hóa chủ thể trong các bức tranh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depersonalized".
