(Top Banner Ad)
depersonalized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

depersonalized

UK: /diːˈpɜːsənəlaɪzd/ • US: /diːˈpɜːrsənəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

mất nhân cách phi cá nhân hóa cảm thấy xa lạ với bản thân mất bản sắc cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made to feel unimportant or lacking individuality; having lost personal qualities or identity.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bản thân không quan trọng hoặc thiếu tính cá nhân; mất đi những phẩm chất hoặc bản sắc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient felt depersonalized and detached from reality."

    "Bệnh nhân cảm thấy mất nhân cách và tách rời khỏi thực tế."

  • "She felt depersonalized by the repetitive nature of her job."

    "Cô ấy cảm thấy mất đi cá tính do tính chất lặp đi lặp lại của công việc."

  • "The constant criticism left him feeling depersonalized and worthless."

    "Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy cảm thấy mất nhân cách và vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depersonalize làm mất tính cá nhân, phi cá tính hóa
Noun depersonalization sự mất tính cá nhân, sự phi cá tính hóa
Adjective personal cá nhân
Noun person người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
dépersonnaliser
English
depersonalize
English
depersonalized

Nguồn gốc của 'depersonalized'

Từ 'depersonalized' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dépersonnaliser', có nghĩa là 'làm mất tính cá nhân'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 20, thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả cảm giác xa lạ với bản thân hoặc thế giới xung quanh. Cảm giác này có thể tạm thời hoặc mãn tính, và thường liên quan đến căng thẳng hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy xa lạ với bản thân hoặc thế giới xung quanh. Nó có thể là một triệu chứng của rối loạn giải thể nhân cách (depersonalization disorder). Sự khác biệt với 'impersonal' là 'depersonalized' mang ý nghĩa chủ động, có sự tác động khiến ai đó trở nên phi cá nhân, trong khi 'impersonal' chỉ đơn thuần mang tính khách quan, thiếu yếu tố cá nhân.

Prepositions

by through in

* **depersonalized by:** Bị làm cho mất tính cá nhân bởi một tác nhân cụ thể (ví dụ: 'depersonalized by trauma').
* **depersonalized through:** Trải qua quá trình gì đó mà dẫn đến mất tính cá nhân (ví dụ: 'depersonalized through years of abuse').
* **depersonalized in:** Mất tính cá nhân trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'depersonalized in a large corporation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depersonalized
  • highly depersonalized
    (rất mất tính cá nhân)
Verb + depersonalized
  • become depersonalized
    (trở nên mất tính cá nhân)
  • feel depersonalized
    (cảm thấy mất tính cá nhân)
depersonalized + Noun
  • depersonalized state
    (trạng thái mất tính cá nhân)
  • depersonalized world
    (thế giới mất tính cá nhân)

Idioms

  • feel depersonalized

    cảm thấy mất kết nối với bản thân hoặc thế giới xung quanh

    "She felt depersonalized and detached from her surroundings."

    (Cô ấy cảm thấy mất kết nối với bản thân và tách rời khỏi môi trường xung quanh.)

  • a depersonalized environment

    một môi trường thiếu tính người, lạnh lẽo

    "The office had a depersonalized environment; everything was gray and impersonal."

    (Văn phòng có một môi trường thiếu tính người; mọi thứ đều màu xám và vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depersonalized

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy bản thân không quan trọng hoặc thiếu tính cá nhân; mất đi những phẩm chất hoặc bản sắc cá nhân.

"The patient felt depersonalized and detached from reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Depersonalize the data before sharing it publicly.
Hãy loại bỏ yếu tố cá nhân khỏi dữ liệu trước khi chia sẻ công khai.
Phủ định
Don't depersonalize your customer service; build connections.
Đừng làm mất tính cá nhân trong dịch vụ khách hàng của bạn; hãy xây dựng mối liên hệ.
Nghi vấn
Please, do not depersonalize patients with only numbers.
Làm ơn, đừng đánh mất sự nhân tính của bệnh nhân, đừng chỉ dùng số liệu để đối xử.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been depersonalizing its customer service for years before the public outcry.
Công ty đã liên tục làm mất tính cá nhân hóa dịch vụ khách hàng trong nhiều năm trước khi công chúng phản đối.
Phủ định
She hadn't been feeling depersonalized at work until the new management took over.
Cô ấy đã không cảm thấy mất đi tính cá nhân trong công việc cho đến khi ban quản lý mới tiếp quản.
Nghi vấn
Had the artist been depersonalizing his work by focusing solely on commercial appeal?
Có phải nghệ sĩ đã làm mất đi tính cá nhân trong tác phẩm của mình bằng cách chỉ tập trung vào sự hấp dẫn thương mại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been depersonalizing its customer service approach for the past few months.
Công ty đã và đang làm mất tính cá nhân hóa trong phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình trong vài tháng qua.
Phủ định
I haven't been feeling depersonalized despite the changes in my routine.
Tôi đã không cảm thấy mất nhân tính mặc dù có những thay đổi trong thói quen của mình.
Nghi vấn
Has the artist been trying to depersonalize the subject of his paintings recently?
Gần đây nghệ sĩ có đang cố gắng phi cá nhân hóa chủ thể trong các bức tranh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depersonalized".

Depersonalization Disorder

Rối loạn giải thể nhân cách (Depersonalization Disorder) là một tình trạng tâm lý, nơi người bệnh cảm thấy xa lạ với bản thân hoặc cảm thấy như đang quan sát bản thân từ bên ngoài. Điều này khác với việc đơn giản là cảm thấy buồn hoặc lo lắng; nó là một cảm giác kỳ lạ và đôi khi đáng sợ, có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.