(Top Banner Ad)
utilize
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

utilize

UK: /ˈjuːtɪlaɪz/ • US: /ˈjuːtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng sử dụng hiệu quả ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make practical and effective use of.

Vietnamese Meaning

Sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must utilize all available resources to complete the project on time."

    "Chúng ta phải tận dụng mọi nguồn lực sẵn có để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The company is trying to utilize new technologies to improve its production process."

    "Công ty đang cố gắng tận dụng các công nghệ mới để cải thiện quy trình sản xuất."

  • "Solar energy can be utilized to power homes and businesses."

    "Năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để cung cấp điện cho nhà ở và doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utilization
Noun utility
Adjective utilitarian
Noun utilitarianism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtilis
Old French
utiliser
English
utilize

Nguồn gốc từ 'utilize'

Từ 'utilize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtilis', mang ý nghĩa 'hữu ích, có lợi'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ vay mượn và trở thành 'utiliser' (sử dụng). Vào cuối thế kỷ 18, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này dưới dạng 'utilize', mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với từ 'use' đơn thuần.

Usage Note

Từ 'utilize' thường được sử dụng thay cho 'use' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng một cách có mục đích, hiệu quả, hoặc sáng tạo. Nó ngụ ý rằng nguồn lực hoặc công cụ đang được sử dụng được tận dụng tối đa. Khác với 'use' mang nghĩa đơn thuần là sử dụng, 'utilize' thường mang tính trang trọng hơn và được dùng nhiều trong văn viết hơn văn nói.

Prepositions

for in

Utilize something *for* a purpose: sử dụng cái gì cho mục đích gì. Utilize something *in* a process: sử dụng cái gì trong một quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + utilize
  • effectively effectively utilize resources
    (sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả)
  • fully fully utilize potential
    (tận dụng tối đa tiềm năng)
  • properly properly utilize tools
    (sử dụng công cụ đúng cách)
Utilize + Noun
  • resources utilize resources
    (sử dụng các nguồn lực)
  • skills utilize skills
    (sử dụng các kỹ năng)
  • opportunities utilize opportunities
    (tận dụng các cơ hội)
Adjective + utilized (often passive)
  • underutilized underutilized assets
    (tài sản chưa được tận dụng/bị bỏ phí)
  • well-utilized well-utilized budget
    (ngân sách được sử dụng tốt/hiệu quả)
  • maximally utilized maximally utilized space
    (không gian được tận dụng tối đa)

Idioms

  • utilize one's full potential

    phát huy hết tiềm năng của bản thân

    "It's important for students to utilize their full potential in their studies."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải phát huy hết tiềm năng của mình trong học tập.)

  • utilize a resource/system

    sử dụng một nguồn lực/hệ thống (một cách hiệu quả, có mục đích)

    "We need to utilize the new software to streamline our workflow."

    (Chúng ta cần sử dụng phần mềm mới để tinh gọn quy trình làm việc.)

  • be utilized to its fullest

    được tận dụng tối đa

    "The equipment must be utilized to its fullest capacity to ensure efficiency."

    (Thiết bị phải được tận dụng hết công suất để đảm bảo hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilize

Động từ
Lật mặt

Sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả.

"We must utilize all available resources to complete the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilize".

Văn hóa hiệu quả và tối ưu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, khái niệm 'utilize' thường gắn liền với sự hiệu quả (efficiency) và tối ưu hóa (optimization). Việc 'tận dụng' mọi nguồn lực, thời gian, và cơ hội một cách thông minh được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và phát triển.

Sự khác biệt sắc thái: 'Use' và 'Utilize'

Mặc dù 'utilize' có nghĩa tương tự như 'use', nhưng nó mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn. Trong tiếng Anh, 'utilize' thường được dùng khi nói về việc sử dụng một thứ gì đó theo cách có chiến lược, hiệu quả, hoặc để đạt được một mục đích cụ thể, thường là trong bối cảnh công việc, học thuật hoặc kỹ thuật. Ngược lại, 'use' có thể áp dụng cho mọi tình huống, từ thông thường đến trang trọng.