utilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make practical and effective use of.
Vietnamese Meaning
Sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must utilize all available resources to complete the project on time."
"Chúng ta phải tận dụng mọi nguồn lực sẵn có để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The company is trying to utilize new technologies to improve its production process."
"Công ty đang cố gắng tận dụng các công nghệ mới để cải thiện quy trình sản xuất."
-
"Solar energy can be utilized to power homes and businesses."
"Năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để cung cấp điện cho nhà ở và doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | utilization | |
| Noun | utility | |
| Adjective | utilitarian | |
| Noun | utilitarianism |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'utilize' thường được sử dụng thay cho 'use' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng một cách có mục đích, hiệu quả, hoặc sáng tạo. Nó ngụ ý rằng nguồn lực hoặc công cụ đang được sử dụng được tận dụng tối đa. Khác với 'use' mang nghĩa đơn thuần là sử dụng, 'utilize' thường mang tính trang trọng hơn và được dùng nhiều trong văn viết hơn văn nói.
Prepositions
Utilize something *for* a purpose: sử dụng cái gì cho mục đích gì. Utilize something *in* a process: sử dụng cái gì trong một quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively utilize resources (sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả)
-
fully fully utilize potential (tận dụng tối đa tiềm năng)
-
properly properly utilize tools (sử dụng công cụ đúng cách)
-
resources utilize resources (sử dụng các nguồn lực)
-
skills utilize skills (sử dụng các kỹ năng)
-
opportunities utilize opportunities (tận dụng các cơ hội)
-
underutilized underutilized assets (tài sản chưa được tận dụng/bị bỏ phí)
-
well-utilized well-utilized budget (ngân sách được sử dụng tốt/hiệu quả)
-
maximally utilized maximally utilized space (không gian được tận dụng tối đa)
Idioms
-
utilize one's full potential
phát huy hết tiềm năng của bản thân
"It's important for students to utilize their full potential in their studies."
(Điều quan trọng là sinh viên phải phát huy hết tiềm năng của mình trong học tập.)
-
utilize a resource/system
sử dụng một nguồn lực/hệ thống (một cách hiệu quả, có mục đích)
"We need to utilize the new software to streamline our workflow."
(Chúng ta cần sử dụng phần mềm mới để tinh gọn quy trình làm việc.)
-
be utilized to its fullest
được tận dụng tối đa
"The equipment must be utilized to its fullest capacity to ensure efficiency."
(Thiết bị phải được tận dụng hết công suất để đảm bảo hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utilize
Động từSử dụng một cách thiết thực và hiệu quả.
"We must utilize all available resources to complete the project on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilize".
