deportation order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lệnh trục xuất: Một chỉ thị pháp lý yêu cầu việc loại bỏ một công dân nước ngoài khỏi một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immigrant received a deportation order after his visa expired."
"Người nhập cư nhận được lệnh trục xuất sau khi visa của anh ta hết hạn."
-
"The family is fighting the deportation order to remain in the country."
"Gia đình đang đấu tranh chống lại lệnh trục xuất để được ở lại đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deport | trục xuất, lưu đày |
| Noun | deportee | người bị trục xuất |
| Adjective | deportable | có thể bị trục xuất |
| Noun | deportation | sự trục xuất, sự lưu đày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất pháp lý và thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, luật pháp liên quan đến vấn đề nhập cư. Nó thể hiện một quyết định chính thức của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Prepositions
Ví dụ: 'The deportation order was issued *under* Section 5 of the Immigration Act.' (Lệnh trục xuất được ban hành *theo* Điều 5 của Luật Nhập cư.) Giới từ 'under' cho biết lệnh được ban hành dựa trên cơ sở hoặc quyền hạn của điều luật nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a deportation order (ban hành lệnh trục xuất)
-
face face a deportation order (đối mặt với lệnh trục xuất)
-
appeal appeal a deportation order (kháng cáo lệnh trục xuất)
-
revoke revoke a deportation order (hủy bỏ lệnh trục xuất)
-
final a final deportation order (lệnh trục xuất cuối cùng)
-
pending a pending deportation order (lệnh trục xuất đang chờ xử lý)
-
valid a valid deportation order (lệnh trục xuất hợp lệ)
Idioms
-
to be served with a deportation order
bị tống đạt lệnh trục xuất
"He was served with a deportation order after his visa expired."
(Anh ta đã bị tống đạt lệnh trục xuất sau khi thị thực hết hạn.)
-
to comply with a deportation order
tuân thủ lệnh trục xuất
"The family had no choice but to comply with the deportation order."
(Gia đình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tuân thủ lệnh trục xuất.)
-
grounds for a deportation order
căn cứ để ban hành lệnh trục xuất
"Criminal activity is often strong grounds for a deportation order."
(Hoạt động tội phạm thường là căn cứ vững chắc để ban hành lệnh trục xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deportation order
noun phraseLệnh trục xuất: Một chỉ thị pháp lý yêu cầu việc loại bỏ một công dân nước ngoài khỏi một quốc gia.
"The immigrant received a deportation order after his visa expired."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding deportation is the immigrant's main goal. |
Tránh bị trục xuất là mục tiêu chính của người nhập cư. |
| Phủ định | He denied receiving a deportation order. |
Anh ta phủ nhận việc nhận được lệnh trục xuất. |
| Nghi vấn | Is facing deportation the worst thing that can happen to an immigrant? |
Đối mặt với việc trục xuất có phải là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra với một người nhập cư không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge issued a deportation order. |
Thẩm phán đã ban hành lệnh trục xuất. |
| Phủ định | She did not receive a deportation order. |
Cô ấy không nhận được lệnh trục xuất nào. |
| Nghi vấn | Did he appeal the deportation order? |
Anh ấy có kháng cáo lệnh trục xuất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge issued a deportation order for the convicted criminal. |
Thẩm phán đã ban hành lệnh trục xuất đối với tên tội phạm bị kết án. |
| Phủ định | The lawyer did not challenge the deportation order. |
Luật sư đã không phản đối lệnh trục xuất. |
| Nghi vấn | Did the government issue a deportation order against him? |
Chính phủ có ban hành lệnh trục xuất đối với anh ta không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will issue a deportation order if he violates the law again. |
Thẩm phán sẽ ban hành lệnh trục xuất nếu anh ta vi phạm luật một lần nữa. |
| Phủ định | They are not going to appeal the deportation order, as they have run out of funds. |
Họ sẽ không kháng cáo lệnh trục xuất, vì họ đã hết tiền. |
| Nghi vấn | Will she face deportation after her visa expires? |
Cô ấy có phải đối mặt với việc trục xuất sau khi visa hết hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deportation order".
