(Top Banner Ad)
visa
B1
noun B1 Du lịch, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

visa

UK: /ˈviː.zə/ • US: /ˈviː.zə/

Nghĩa tiếng Việt

thị thực visa nhập cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An endorsement on a passport indicating that the holder is allowed to enter, leave, or stay for a specified period of time in a country.

Vietnamese Meaning

Thị thực, giấy phép nhập cảnh; một dấu xác nhận trên hộ chiếu cho phép người mang hộ chiếu được nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định tại một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to apply for a visa to travel to Japan."

    "Tôi cần xin visa để đi du lịch Nhật Bản."

  • "She was denied a visa because she didn't have enough money."

    "Cô ấy bị từ chối visa vì không có đủ tiền."

  • "The visa allows him to stay in the country for three months."

    "Visa cho phép anh ấy ở lại đất nước trong ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visa thị thực, visa (giấy phép nhập cảnh)
Verb visa (to visa) cấp visa, đóng dấu visa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visa
English
visa

Nguồn gốc của từ 'visa'

Từ 'visa' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visa', là dạng số nhiều trung tính của 'visus,' có nghĩa là 'đã được nhìn thấy' hoặc 'đã được xem xét.' Ban đầu, nó được sử dụng như một chú thích trên các tài liệu chính thức để chỉ ra rằng chúng đã được kiểm tra. Sau đó, nó được chấp nhận trong tiếng Anh để chỉ một giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia.

Usage Note

Visa là một tài liệu chính thức được cấp bởi chính phủ của một quốc gia cho phép một người không phải là công dân của quốc gia đó nhập cảnh vào quốc gia đó. Visa có thể được cấp cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như du lịch, công tác, học tập hoặc định cư. Visa khác với hộ chiếu, hộ chiếu chứng minh quốc tịch của một người, trong khi visa cho phép nhập cảnh vào một quốc gia.

Prepositions

for to on

'visa for [mục đích]' (visa cho mục đích gì), 'visa to [quốc gia]' (visa đến quốc gia nào), 'visa on [passport]' (visa được dán trên hộ chiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visa
  • valid visa
    (visa hợp lệ)
  • tourist visa
    (visa du lịch)
  • student visa
    (visa du học)
  • work visa
    (visa lao động)
Verb + visa
  • apply for a visa
    (xin visa)
  • obtain a visa
    (nhận được visa)
  • issue a visa
    (cấp visa)
  • extend a visa
    (gia hạn visa)
  • revoke a visa
    (hủy bỏ visa)

Idioms

  • visa run

    việc xuất cảnh khỏi một quốc gia và nhập cảnh lại ngay lập tức để gia hạn thời gian lưu trú (thường là để né các quy định về visa)

    "He did a visa run to Thailand to extend his stay in Vietnam."

    (Anh ấy đã làm một chuyến 'visa run' đến Thái Lan để kéo dài thời gian ở Việt Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visa

noun
Lật mặt

Thị thực, giấy phép nhập cảnh; một dấu xác nhận trên hộ chiếu cho phép người mang hộ chiếu được nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định tại một quốc gia.

"I need to apply for a visa to travel to Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting a visa can be a lengthy process: It requires patience, meticulous paperwork, and careful attention to detail.
Việc xin visa có thể là một quá trình dài: Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, chuẩn bị giấy tờ tỉ mỉ và sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
Phủ định
Applying for a visa doesn't guarantee approval: It's subject to the embassy's discretion and meeting all requirements.
Việc nộp đơn xin visa không đảm bảo việc chấp thuận: Nó phụ thuộc vào quyết định của đại sứ quán và đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Is a visa necessary for this trip: Consider factors such as your nationality, destination, and purpose of travel.
Có cần visa cho chuyến đi này không: Hãy xem xét các yếu tố như quốc tịch, điểm đến và mục đích chuyến đi của bạn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs a visa to travel to the United States.
Cô ấy cần visa để đi du lịch đến Hoa Kỳ.
Phủ định
He doesn't have a visa, so he can't enter the country.
Anh ấy không có visa, vì vậy anh ấy không thể nhập cảnh vào đất nước.
Nghi vấn
Do you need a visa to visit Canada?
Bạn có cần visa để đi thăm Canada không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applied for a visa last week.
Cô ấy đã nộp đơn xin visa vào tuần trước.
Phủ định
They didn't need a visa for that country.
Họ không cần visa cho quốc gia đó.
Nghi vấn
Did you get your visa in time?
Bạn đã nhận được visa kịp thời chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a valid visa.
Cô ấy có một visa hợp lệ.
Phủ định
They do not need a visa to visit that country.
Họ không cần visa để đến thăm đất nước đó.
Nghi vấn
Does he apply for a visa every year?
Anh ấy có nộp đơn xin visa mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visa".

Sự khác biệt về chính sách visa

Chính sách visa khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia. Một số quốc gia có thỏa thuận miễn visa với nhau, cho phép công dân của họ đi du lịch mà không cần visa. Các quốc gia khác có thể yêu cầu visa cho hầu hết tất cả khách du lịch.