visa
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Visa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thị thực, giấy phép nhập cảnh; một dấu xác nhận trên hộ chiếu cho phép người mang hộ chiếu được nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định tại một quốc gia.
Definition (English Meaning)
An endorsement on a passport indicating that the holder is allowed to enter, leave, or stay for a specified period of time in a country.
Ví dụ Thực tế với 'Visa'
-
"I need to apply for a visa to travel to Japan."
"Tôi cần xin visa để đi du lịch Nhật Bản."
-
"She was denied a visa because she didn't have enough money."
"Cô ấy bị từ chối visa vì không có đủ tiền."
-
"The visa allows him to stay in the country for three months."
"Visa cho phép anh ấy ở lại đất nước trong ba tháng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Visa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: visa
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Visa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Visa là một tài liệu chính thức được cấp bởi chính phủ của một quốc gia cho phép một người không phải là công dân của quốc gia đó nhập cảnh vào quốc gia đó. Visa có thể được cấp cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như du lịch, công tác, học tập hoặc định cư. Visa khác với hộ chiếu, hộ chiếu chứng minh quốc tịch của một người, trong khi visa cho phép nhập cảnh vào một quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'visa for [mục đích]' (visa cho mục đích gì), 'visa to [quốc gia]' (visa đến quốc gia nào), 'visa on [passport]' (visa được dán trên hộ chiếu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Visa'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Getting a visa can be a lengthy process: It requires patience, meticulous paperwork, and careful attention to detail.
|
Việc xin visa có thể là một quá trình dài: Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, chuẩn bị giấy tờ tỉ mỉ và sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết. |
| Phủ định |
Applying for a visa doesn't guarantee approval: It's subject to the embassy's discretion and meeting all requirements.
|
Việc nộp đơn xin visa không đảm bảo việc chấp thuận: Nó phụ thuộc vào quyết định của đại sứ quán và đáp ứng tất cả các yêu cầu. |
| Nghi vấn |
Is a visa necessary for this trip: Consider factors such as your nationality, destination, and purpose of travel.
|
Có cần visa cho chuyến đi này không: Hãy xem xét các yếu tố như quốc tịch, điểm đến và mục đích chuyến đi của bạn. |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She needs a visa to travel to the United States.
|
Cô ấy cần visa để đi du lịch đến Hoa Kỳ. |
| Phủ định |
He doesn't have a visa, so he can't enter the country.
|
Anh ấy không có visa, vì vậy anh ấy không thể nhập cảnh vào đất nước. |
| Nghi vấn |
Do you need a visa to visit Canada?
|
Bạn có cần visa để đi thăm Canada không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She applied for a visa last week.
|
Cô ấy đã nộp đơn xin visa vào tuần trước. |
| Phủ định |
They didn't need a visa for that country.
|
Họ không cần visa cho quốc gia đó. |
| Nghi vấn |
Did you get your visa in time?
|
Bạn đã nhận được visa kịp thời chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a valid visa.
|
Cô ấy có một visa hợp lệ. |
| Phủ định |
They do not need a visa to visit that country.
|
Họ không cần visa để đến thăm đất nước đó. |
| Nghi vấn |
Does he apply for a visa every year?
|
Anh ấy có nộp đơn xin visa mỗi năm không? |