(Top Banner Ad)
deprecation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

deprecation

UK: /ˌdeprɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdeprəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản đối sự không chấp thuận sự xem nhẹ sự loại bỏ (trong công nghệ) tính năng bị loại bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing disapproval or belittling; also, the state of being deprecated.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối, không tán thành, hoặc xem nhẹ; ngoài ra, trạng thái bị phản đối, bị coi là lỗi thời hoặc không nên sử dụng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deprecation of this feature was announced six months ago."

    "Việc tính năng này bị loại bỏ đã được thông báo từ sáu tháng trước."

  • "The planned deprecation of the function will force users to upgrade."

    "Việc loại bỏ theo kế hoạch của hàm này sẽ buộc người dùng phải nâng cấp."

  • "The deprecation notice appeared in the latest software release."

    "Thông báo loại bỏ đã xuất hiện trong bản phát hành phần mềm mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprecate phản đối, không tán thành; đánh giá thấp; (trong công nghệ) không khuyến khích sử dụng
Adjective deprecatory mang tính phản đối, không tán thành; có ý làm giảm giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

legacy code (mã nguồn cũ)API versioning (phiên bản hóa API)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deprecatio
English
deprecation

Nguồn gốc của 'deprecation'

Từ 'deprecation' xuất phát từ tiếng Latin 'deprecatio', có nghĩa là 'sự cầu xin, van xin'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa khiêm nhường xin xỏ điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành sự phản đối hoặc không chấp thuận một điều gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ khi một tính năng cũ không còn được khuyến khích sử dụng.

Usage Note

Deprecation thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ việc một tính năng, hàm, hoặc thành phần nào đó của phần mềm không còn được khuyến khích sử dụng và có thể bị loại bỏ trong tương lai. Nó mang ý nghĩa cảnh báo người dùng nên chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'deprecation' là một lời cảnh báo cho các nhà phát triển và người dùng rằng một tính năng hoặc phương pháp nào đó đang trở nên lỗi thời và có thể sẽ bị xóa bỏ. Việc này thường đi kèm với việc đề xuất các giải pháp thay thế tốt hơn.

Prepositions

of

deprecation of something: Phản đối, xem nhẹ điều gì đó. Ví dụ: the deprecation of traditional values.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deprecation
  • mild deprecation
    (sự phản đối nhẹ nhàng)
  • strong deprecation
    (sự phản đối mạnh mẽ)
Verb + deprecation
  • express deprecation
    (bày tỏ sự phản đối)
  • voice deprecation
    (lên tiếng phản đối)
  • meet with deprecation
    (gặp phải sự phản đối)

Idioms

  • self-deprecation

    sự tự ti, tự hạ thấp mình

    "His self-deprecation was just a way to get people to compliment him."

    (Sự tự ti của anh ấy chỉ là một cách để mọi người khen ngợi anh ta.)

  • a deprecating remark

    một lời nhận xét mang tính hạ thấp, chê bai

    "She made a deprecating remark about her own cooking skills."

    (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét mang tính hạ thấp về kỹ năng nấu nướng của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprecation

Danh từ
Lật mặt

Sự phản đối, không tán thành, hoặc xem nhẹ; ngoài ra, trạng thái bị phản đối, bị coi là lỗi thời hoặc không nên sử dụng nữa.

"The deprecation of this feature was announced six months ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprecation".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, sự tự hạ thấp (self-deprecation) đôi khi được sử dụng như một hình thức hài hước hoặc để tạo sự gần gũi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá mức có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không chân thành.