(Top Banner Ad)
depressed
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

depressed

UK: /dɪˈprest/ • US: /dɪˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

chán nản buồn bã trầm cảm (trong ngữ cảnh bệnh lý) ảm đạm (trong ngữ cảnh kinh tế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of unhappiness or despondency.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt depressed after failing the exam."

    "Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi trượt kỳ thi."

  • "He's been feeling depressed since he lost his job."

    "Anh ấy cảm thấy chán nản kể từ khi mất việc."

  • "The depressed housing market is causing concern."

    "Thị trường nhà đất ảm đạm đang gây lo ngại."

  • "The share prices were depressed by the news."

    "Giá cổ phiếu bị giảm do tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depress làm chán nản, làm suy nhược; làm giảm giá trị, giảm mức độ
Noun depression sự chán nản, sự trầm cảm; vùng lõm, chỗ trũng; suy thoái kinh tế
Adjective depressive gây chán nản, liên quan đến trầm cảm
Noun depressant chất làm suy nhược, thuốc an thần
Adverb depressingly một cách đáng chán nản, một cách ảm đạm
Adjective undepressed không bị chán nản, không bị trầm cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deprimere
Latin
depressus
Old French
depresser
English
depress
English
depressed

Gốc rễ từ việc 'ấn xuống'

Từ 'depressed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprimere', mang nghĩa đen là 'ấn xuống' hoặc 'nhấn chìm'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ vật lý, như làm chìm một vật xuống thấp hơn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để mô tả trạng thái tinh thần, khi một người cảm thấy 'bị đè nén' hoặc 'suy sụp', giống như cảm xúc bị đẩy xuống thấp. Sự thay đổi nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh trải nghiệm của con người qua thời gian.

Usage Note

Từ 'depressed' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc hơn so với 'sad' (buồn). Nó thường liên quan đến cảm giác mất hứng thú với cuộc sống, thiếu năng lượng, và đôi khi có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm (depression). Khác với 'disappointed' (thất vọng) chỉ sự buồn bã do không đạt được điều mong muốn, 'depressed' là một trạng thái kéo dài và bao trùm hơn.

Prepositions

about by at

about: Diễn tả sự buồn bã, chán nản về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: He felt depressed about his job. by: Diễn tả sự buồn bã, chán nản gây ra bởi một người hoặc sự việc. Ví dụ: She was depressed by the bad news. at: (ít phổ biến hơn) Diễn tả sự buồn bã, chán nản khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: He was depressed at the sight of the poverty.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + depressed
  • deeply deeply depressed
    (trầm cảm sâu sắc, cực kỳ chán nản)
  • severely severely depressed
    (trầm cảm nghiêm trọng)
  • mildly mildly depressed
    (trầm cảm nhẹ)
  • clinically clinically depressed
    (bị trầm cảm lâm sàng)
  • slightly slightly depressed
    (hơi chán nản, hơi buồn)
Động từ + depressed
  • feel feel depressed
    (cảm thấy chán nản, cảm thấy trầm cảm)
  • become become depressed
    (trở nên chán nản/trầm cảm)
  • get get depressed
    (bị chán nản/trầm cảm)
  • make someone make someone depressed
    (khiến ai đó chán nản/trầm cảm)
  • look look depressed
    (trông có vẻ chán nản)

Idioms

  • in a depressed mood

    trong tâm trạng chán nản/buồn bã

    "He seemed to be in a depressed mood after the bad news."

    (Anh ấy có vẻ đang trong tâm trạng chán nản sau tin xấu.)

  • clinically depressed

    bị trầm cảm lâm sàng (một tình trạng y tế được chẩn đoán)

    "The doctor diagnosed her as clinically depressed and recommended therapy."

    (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị trầm cảm lâm sàng và đề nghị trị liệu.)

  • suffering from depression

    đang mắc chứng trầm cảm (một bệnh lý tinh thần)

    "Many people don't realize they are suffering from depression and need help."

    (Nhiều người không nhận ra mình đang mắc chứng trầm cảm và cần giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depressed

tính từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.

"She felt depressed after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depressed".

Sức khỏe tinh thần và sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'depressed' không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn được công nhận là một tình trạng sức khỏe tinh thần nghiêm trọng (clinical depression). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị xã hội (stigma) đối với những người mắc bệnh trầm cảm, khiến nhiều người ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Gần đây, có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người cởi mở hơn về sức khỏe tinh thần.

Quan niệm về sự mạnh mẽ

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống hơn, việc bày tỏ cảm xúc 'depressed' có thể bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế hiện đại nhấn mạnh rằng trầm cảm là một căn bệnh có thể điều trị được, và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp là một dấu hiệu của sự mạnh mẽ và trách nhiệm với bản thân, chứ không phải yếu đuối.