(Top Banner Ad)
deputy president
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị

deputy president

Nghĩa tiếng Việt

phó tổng thống thủ tướng (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose immediate superior is the president, and who acts for them when they are absent.

Vietnamese Meaning

Một người có cấp trên trực tiếp là tổng thống, và người này sẽ hành động thay mặt tổng thống khi tổng thống vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deputy president addressed the nation in the president's absence."

    "Phó tổng thống đã phát biểu trước quốc dân khi tổng thống vắng mặt."

  • "The deputy president is responsible for overseeing the implementation of government policies."

    "Phó tổng thống chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện các chính sách của chính phủ."

  • "In some countries, the deputy president is also the prime minister."

    "Ở một số quốc gia, phó tổng thống cũng đồng thời là thủ tướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deputy người đại diện, cấp phó
Verb deputize ủy quyền, cử làm đại diện
Noun president tổng thống, chủ tịch
Noun presidency nhiệm kỳ tổng thống, chức vụ tổng thống
Adjective presidential thuộc về tổng thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deputare (to destine, assign)
Old French
deputé (delegated)
English
deputy (one appointed to act for another)
Latin
praesidere (to preside over)
Old French
président (presiding official)
English
president (head of state/organization)
English
deputy president (compound title)

Nguồn gốc chức danh 'Phó Tổng thống'

Chức danh 'phó tổng thống' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'deputy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deputare' (có nghĩa là 'giao phó, chỉ định') qua tiếng Pháp cổ 'deputé', để chỉ người được ủy quyền hành động thay cho người khác. Từ 'president' cũng có gốc từ tiếng Latinh 'praesidere' (nghĩa là 'người đứng đầu, người chủ tọa') qua tiếng Pháp cổ 'président'. Khi kết hợp lại, 'deputy president' mô tả một người được giao phó nhiệm vụ hỗ trợ hoặc thay thế tổng thống, thường là người đứng thứ hai trong hệ thống quyền lực hành pháp của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là để chỉ chức vụ phó tổng thống hoặc một chức vụ tương đương trong các tổ chức hoặc công ty. 'Deputy' nhấn mạnh vai trò thay thế và hỗ trợ cho 'president'. Khác với 'vice president' (phó tổng thống) có thể ngụ ý một vị trí kế nhiệm, 'deputy president' tập trung hơn vào chức năng đại diện và hỗ trợ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ định tổ chức hoặc quốc gia mà người đó là phó tổng thống. Ví dụ: 'the deputy president of the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deputy president
  • former former deputy president
    (cựu phó tổng thống)
  • acting acting deputy president
    (phó tổng thống tạm quyền)
  • current current deputy president
    (phó tổng thống đương nhiệm)
Verb + deputy president
  • appoint appoint a deputy president
    (bổ nhiệm một phó tổng thống)
  • elect elect a deputy president
    (bầu một phó tổng thống)
  • meet with meet with the deputy president
    (gặp gỡ phó tổng thống)
Deputy president + Verb
  • announced The deputy president announced...
    (Phó tổng thống đã thông báo...)
  • visited The deputy president visited...
    (Phó tổng thống đã thăm...)
  • addressed The deputy president addressed the nation.
    (Phó tổng thống đã phát biểu trước quốc dân.)

Idioms

  • assume the role of deputy president

    đảm nhiệm vai trò phó tổng thống

    "Following the election, she will assume the role of deputy president."

    (Sau cuộc bầu cử, cô ấy sẽ đảm nhiệm vai trò phó tổng thống.)

  • the office of deputy president

    chức vụ phó tổng thống / văn phòng phó tổng thống

    "The office of deputy president holds significant constitutional power."

    (Chức vụ phó tổng thống nắm giữ quyền lực hiến định đáng kể.)

  • serve as deputy president

    phục vụ với tư cách phó tổng thống

    "He served as deputy president for two terms."

    (Ông ấy đã phục vụ với tư cách phó tổng thống trong hai nhiệm kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deputy president

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người có cấp trên trực tiếp là tổng thống, và người này sẽ hành động thay mặt tổng thống khi tổng thống vắng mặt.

"The deputy president addressed the nation in the president's absence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the deputy president gave a powerful speech!
Ồ, phó tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ!
Phủ định
Goodness, the deputy president hasn't addressed the concerns of the rural communities.
Trời ơi, phó tổng thống vẫn chưa giải quyết những lo ngại của cộng đồng nông thôn.
Nghi vấn
Hey, will the deputy president be visiting our school?
Này, liệu phó tổng thống có đến thăm trường của chúng ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deputy president was present at the ceremony last week.
Phó tổng thống đã có mặt tại buổi lễ tuần trước.
Phủ định
The committee did not elect a deputy president last year.
Ủy ban đã không bầu một phó chủ tịch năm ngoái.
Nghi vấn
Was the deputy president informed about the changes?
Phó tổng thống đã được thông báo về những thay đổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputy president".

Vai trò và quyền hạn

Tại nhiều quốc gia có hệ thống tổng thống hoặc bán tổng thống, phó tổng thống là quan chức hành pháp cao thứ hai, chỉ sau tổng thống. Vai trò của họ có thể rất đa dạng, từ chủ yếu mang tính nghi lễ đến việc nắm giữ quyền lực hành pháp đáng kể, bao gồm việc thay thế tổng thống khi vắng mặt hoặc trong trường hợp kế nhiệm. Quyền hạn cụ thể thường được quy định trong hiến pháp hoặc luật pháp của từng quốc gia.

Cơ chế kế nhiệm

Một trong những vai trò quan trọng nhất của phó tổng thống là đảm bảo tính liên tục của chính phủ. Trong hầu hết các hệ thống, nếu tổng thống qua đời, từ chức, hoặc bị bãi nhiệm, phó tổng thống sẽ tự động lên nắm quyền tổng thống. Cơ chế này giúp duy trì sự ổn định chính trị và chuyển giao quyền lực suôn sẻ, tránh được khoảng trống quyền lực trong những tình huống khẩn cấp.