(Top Banner Ad)
prime minister
B2
danh từ B2 Chính trị, Chính phủ

prime minister

UK: /ˌpraɪm ˈmɪnɪstə(r)/ • US: /ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tướng tể tướng (ít dùng hơn, mang tính lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal leader of a sovereign government; the chief member of a cabinet in parliamentary systems.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu chính phủ có chủ quyền; thành viên đứng đầu nội các trong các hệ thống nghị viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prime minister announced new economic policies."

    "Thủ tướng chính phủ đã công bố các chính sách kinh tế mới."

  • "The prime minister is responsible for leading the country."

    "Thủ tướng chính phủ chịu trách nhiệm lãnh đạo đất nước."

  • "The prime minister held a press conference this morning."

    "Thủ tướng chính phủ đã tổ chức một cuộc họp báo sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premiership Chức vụ thủ tướng; nhiệm kỳ thủ tướng
Adjective prime ministerial Thuộc về thủ tướng hoặc chức vụ thủ tướng
Noun Deputy Prime Minister Phó Thủ tướng
Noun ex-prime minister Cựu thủ tướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pri-
Latin
primus
Old French
prime
English
prime
Latin
minister
Old French
ministre
English
minister
English
prime minister

Thủ tướng: Người đứng đầu và phục vụ

Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' nghĩa là 'đầu tiên, quan trọng nhất', cho thấy vị trí đứng đầu. Từ 'minister' cũng từ tiếng Latin 'minister' nghĩa là 'người phục vụ, người giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, 'prime minister' mô tả người đứng đầu chính phủ, nhưng đồng thời cũng là người phục vụ đất nước và người dân, một sự kết hợp thú vị giữa quyền lực và trách nhiệm.

Usage Note

Thuật ngữ 'prime minister' thường được sử dụng trong các hệ thống chính phủ theo thể chế đại nghị. Vai trò này có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, nhưng thường bao gồm lãnh đạo nội các, điều phối chính sách và đại diện cho quốc gia trên trường quốc tế. Cần phân biệt với các chức danh tương tự như 'president' (trong các hệ thống tổng thống) hoặc 'chancellor' (ở một số quốc gia châu Âu).

Prepositions

of to

‘Of’ thường được dùng để chỉ quốc gia mà thủ tướng lãnh đạo (ví dụ: The Prime Minister of the United Kingdom). ‘To’ có thể dùng để chỉ trách nhiệm hoặc lòng trung thành (ví dụ: Loyal to the Prime Minister).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime minister
  • former former prime minister
    (cựu thủ tướng)
  • incumbent incumbent prime minister
    (thủ tướng đương nhiệm)
  • acting acting prime minister
    (thủ tướng lâm thời/quyền)
  • new new prime minister
    (tân thủ tướng)
  • first first prime minister
    (thủ tướng đầu tiên)
Verb + prime minister
  • appoint appoint a prime minister
    (bổ nhiệm một thủ tướng)
  • elect elect a prime minister
    (bầu chọn một thủ tướng)
  • meet with meet with the prime minister
    (gặp gỡ thủ tướng)
  • consult with consult with the prime minister
    (tham vấn với thủ tướng)
  • criticize criticize the prime minister
    (chỉ trích thủ tướng)
Prime minister + Verb
  • announces The prime minister announces...
    (Thủ tướng công bố...)
  • visits The prime minister visits...
    (Thủ tướng thăm...)
  • chairs The prime minister chairs the meeting
    (Thủ tướng chủ trì cuộc họp)
  • addresses The prime minister addresses the nation
    (Thủ tướng đọc diễn văn trước toàn quốc)

Idioms

  • to serve as prime minister

    đảm nhiệm chức vụ thủ tướng

    "She served as prime minister for five years."

    (Bà ấy đã đảm nhiệm chức thủ tướng trong năm năm.)

  • the office of prime minister

    chức vụ thủ tướng

    "The office of prime minister holds significant power."

    (Chức vụ thủ tướng nắm giữ quyền lực đáng kể.)

  • shadow prime minister

    thủ tướng đối lập (lãnh đạo của đảng đối lập chính, thường được xem là người sẽ trở thành thủ tướng nếu đảng của họ thắng cử)

    "The Shadow Prime Minister questioned the government's economic policy."

    (Thủ tướng đối lập đặt câu hỏi về chính sách kinh tế của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime minister

danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu chính phủ có chủ quyền; thành viên đứng đầu nội các trong các hệ thống nghị viện.

"The prime minister announced new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Prime Minister addressed the nation on television.
Thủ tướng đã phát biểu với quốc dân trên truyền hình.
Phủ định
The Prime Minister did not announce any new policies today.
Thủ tướng đã không công bố bất kỳ chính sách mới nào hôm nay.
Nghi vấn
Did the Prime Minister win the election?
Thủ tướng có thắng cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime minister".

Vai trò và quyền hạn

Ở nhiều quốc gia theo hệ thống nghị viện (như Anh, Canada, Úc, Đức, Nhật Bản), thủ tướng là người đứng đầu chính phủ, lãnh đạo nội các và thường là lãnh đạo của đảng đa số trong quốc hội. Thủ tướng chịu trách nhiệm quản lý hành pháp. Khác với Tổng thống (President) là người đứng đầu nhà nước và chính phủ, thủ tướng thường chỉ là người đứng đầu chính phủ, trong khi nguyên thủ quốc gia có thể là một vị vua/nữ hoàng (như ở Anh) hoặc một tổng thống mang tính nghi lễ (như ở Đức).

Cách thức lên nắm quyền

Thủ tướng không được người dân bầu trực tiếp. Thay vào đó, sau một cuộc tổng tuyển cử, đảng nào giành được đa số ghế trong quốc hội sẽ cử lãnh đạo của mình lên làm thủ tướng. Thủ tướng sau đó được bổ nhiệm chính thức bởi nguyên thủ quốc gia. Hệ thống này đảm bảo rằng thủ tướng có sự ủng hộ của quốc hội để điều hành đất nước.