prime minister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal leader of a sovereign government; the chief member of a cabinet in parliamentary systems.
Vietnamese Meaning
Người đứng đầu chính phủ có chủ quyền; thành viên đứng đầu nội các trong các hệ thống nghị viện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prime minister announced new economic policies."
"Thủ tướng chính phủ đã công bố các chính sách kinh tế mới."
-
"The prime minister is responsible for leading the country."
"Thủ tướng chính phủ chịu trách nhiệm lãnh đạo đất nước."
-
"The prime minister held a press conference this morning."
"Thủ tướng chính phủ đã tổ chức một cuộc họp báo sáng nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | premiership | Chức vụ thủ tướng; nhiệm kỳ thủ tướng |
| Adjective | prime ministerial | Thuộc về thủ tướng hoặc chức vụ thủ tướng |
| Noun | Deputy Prime Minister | Phó Thủ tướng |
| Noun | ex-prime minister | Cựu thủ tướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'prime minister' thường được sử dụng trong các hệ thống chính phủ theo thể chế đại nghị. Vai trò này có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, nhưng thường bao gồm lãnh đạo nội các, điều phối chính sách và đại diện cho quốc gia trên trường quốc tế. Cần phân biệt với các chức danh tương tự như 'president' (trong các hệ thống tổng thống) hoặc 'chancellor' (ở một số quốc gia châu Âu).
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ quốc gia mà thủ tướng lãnh đạo (ví dụ: The Prime Minister of the United Kingdom). ‘To’ có thể dùng để chỉ trách nhiệm hoặc lòng trung thành (ví dụ: Loyal to the Prime Minister).
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former prime minister (cựu thủ tướng)
-
incumbent incumbent prime minister (thủ tướng đương nhiệm)
-
acting acting prime minister (thủ tướng lâm thời/quyền)
-
new new prime minister (tân thủ tướng)
-
first first prime minister (thủ tướng đầu tiên)
-
appoint appoint a prime minister (bổ nhiệm một thủ tướng)
-
elect elect a prime minister (bầu chọn một thủ tướng)
-
meet with meet with the prime minister (gặp gỡ thủ tướng)
-
consult with consult with the prime minister (tham vấn với thủ tướng)
-
criticize criticize the prime minister (chỉ trích thủ tướng)
-
announces The prime minister announces... (Thủ tướng công bố...)
-
visits The prime minister visits... (Thủ tướng thăm...)
-
chairs The prime minister chairs the meeting (Thủ tướng chủ trì cuộc họp)
-
addresses The prime minister addresses the nation (Thủ tướng đọc diễn văn trước toàn quốc)
Idioms
-
to serve as prime minister
đảm nhiệm chức vụ thủ tướng
"She served as prime minister for five years."
(Bà ấy đã đảm nhiệm chức thủ tướng trong năm năm.)
-
the office of prime minister
chức vụ thủ tướng
"The office of prime minister holds significant power."
(Chức vụ thủ tướng nắm giữ quyền lực đáng kể.)
-
shadow prime minister
thủ tướng đối lập (lãnh đạo của đảng đối lập chính, thường được xem là người sẽ trở thành thủ tướng nếu đảng của họ thắng cử)
"The Shadow Prime Minister questioned the government's economic policy."
(Thủ tướng đối lập đặt câu hỏi về chính sách kinh tế của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime minister
danh từNgười đứng đầu chính phủ có chủ quyền; thành viên đứng đầu nội các trong các hệ thống nghị viện.
"The prime minister announced new economic policies."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Prime Minister addressed the nation on television. |
Thủ tướng đã phát biểu với quốc dân trên truyền hình. |
| Phủ định | The Prime Minister did not announce any new policies today. |
Thủ tướng đã không công bố bất kỳ chính sách mới nào hôm nay. |
| Nghi vấn | Did the Prime Minister win the election? |
Thủ tướng có thắng cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime minister".
