(Top Banner Ad)
deputize
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật

deputize

UK: /ˈdepjʊˌtaɪz/ • US: /ˈdepjəˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ủy quyền bổ nhiệm làm đại diện giao phó quyền hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To authorize (someone) to act as a deputy; to appoint as one's substitute or agent.

Vietnamese Meaning

Ủy quyền cho ai đó hành động như một đại diện; bổ nhiệm làm người thay thế hoặc người đại diện của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheriff deputized several citizens to help with the search."

    "Cảnh sát trưởng đã ủy quyền cho một số công dân giúp đỡ việc tìm kiếm."

  • "He was deputized to act on the president's behalf."

    "Anh ta được ủy quyền hành động thay mặt tổng thống."

  • "The police officer deputized a bystander to help control the crowd."

    "Viên cảnh sát đã ủy quyền cho một người qua đường giúp kiểm soát đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deputy Người đại diện, phó (chức danh)
Noun deputation Sự ủy quyền; phái đoàn, đoàn đại biểu
Verb deputize Ủy quyền, chỉ định làm người đại diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deputare
Old French
deputer
English
deputy
English
deputize

Người được ủy quyền

Từ 'deputize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deputare', mang ý nghĩa 'chỉ định' hoặc 'giao phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'deputer', nó phát triển thành 'deputy' trong tiếng Anh, chỉ người được ủy quyền hành động thay thế cho người khác. Khi thêm hậu tố '-ize', nó trở thành động từ 'deputize', có nghĩa là 'chỉ định ai đó làm người đại diện hoặc thay thế'.

Usage Note

Từ 'deputize' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc hành chính, khi một người được trao quyền để thực hiện nhiệm vụ thay cho người khác. Sự ủy quyền này thường mang tính chính thức và có thời hạn.

Prepositions

for to

‘Deputize for’ có nghĩa là thay thế ai đó trong một khoảng thời gian cụ thể. ‘Deputize to’ có nghĩa là ủy quyền cho ai đó làm việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • for deputize for someone
    (Đại diện, thay mặt cho ai đó)
Verb + Noun/Pronoun + Infinitive
  • someone to deputize someone to do something
    (Ủy quyền cho ai đó làm việc gì)
Adverb + Verb
  • formally formally deputize
    (Chính thức ủy quyền)
  • officially officially deputize
    (Chính thức ủy quyền)
  • temporarily temporarily deputize
    (Tạm thời ủy quyền)

Idioms

  • deputize for someone

    Đại diện, thay mặt cho ai đó

    "When the manager is away, I often have to deputize for her."

    (Khi quản lý vắng mặt, tôi thường phải thay mặt cô ấy.)

  • be deputized to do something

    Được ủy quyền để làm gì

    "He was deputized to handle all urgent matters."

    (Anh ấy được ủy quyền để xử lý tất cả các vấn đề khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deputize

Động từ
Lật mặt

Ủy quyền cho ai đó hành động như một đại diện; bổ nhiệm làm người thay thế hoặc người đại diện của mình.

"The sheriff deputized several citizens to help with the search."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputize".

Người Đại Diện Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật và cảnh sát phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, 'deputy' (phó cảnh sát trưởng, phó cảnh sát) là một chức danh phổ biến. Việc 'deputize' một công dân có thể xảy ra trong những trường hợp khẩn cấp, khi một sĩ quan cảnh sát giao cho một người dân thường quyền hạn tạm thời để hỗ trợ thực thi pháp luật.

Vai Trò Thay Thế

Trong các tổ chức hay chính phủ, 'deputize' thường ám chỉ việc giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho một người khác để họ thay mặt thực hiện nhiệm vụ khi người đứng đầu vắng mặt hoặc không thể thực hiện. Điều này đảm bảo công việc được tiếp tục một cách suôn sẻ.