deputize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To authorize (someone) to act as a deputy; to appoint as one's substitute or agent.
Vietnamese Meaning
Ủy quyền cho ai đó hành động như một đại diện; bổ nhiệm làm người thay thế hoặc người đại diện của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheriff deputized several citizens to help with the search."
"Cảnh sát trưởng đã ủy quyền cho một số công dân giúp đỡ việc tìm kiếm."
-
"He was deputized to act on the president's behalf."
"Anh ta được ủy quyền hành động thay mặt tổng thống."
-
"The police officer deputized a bystander to help control the crowd."
"Viên cảnh sát đã ủy quyền cho một người qua đường giúp kiểm soát đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deputy | Người đại diện, phó (chức danh) |
| Noun | deputation | Sự ủy quyền; phái đoàn, đoàn đại biểu |
| Verb | deputize | Ủy quyền, chỉ định làm người đại diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deputize' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc hành chính, khi một người được trao quyền để thực hiện nhiệm vụ thay cho người khác. Sự ủy quyền này thường mang tính chính thức và có thời hạn.
Prepositions
‘Deputize for’ có nghĩa là thay thế ai đó trong một khoảng thời gian cụ thể. ‘Deputize to’ có nghĩa là ủy quyền cho ai đó làm việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for deputize for someone (Đại diện, thay mặt cho ai đó)
-
someone to deputize someone to do something (Ủy quyền cho ai đó làm việc gì)
-
formally formally deputize (Chính thức ủy quyền)
-
officially officially deputize (Chính thức ủy quyền)
-
temporarily temporarily deputize (Tạm thời ủy quyền)
Idioms
-
deputize for someone
Đại diện, thay mặt cho ai đó
"When the manager is away, I often have to deputize for her."
(Khi quản lý vắng mặt, tôi thường phải thay mặt cô ấy.)
-
be deputized to do something
Được ủy quyền để làm gì
"He was deputized to handle all urgent matters."
(Anh ấy được ủy quyền để xử lý tất cả các vấn đề khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deputize
Động từỦy quyền cho ai đó hành động như một đại diện; bổ nhiệm làm người thay thế hoặc người đại diện của mình.
"The sheriff deputized several citizens to help with the search."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputize".
