(Top Banner Ad)
vice president
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh

vice president

UK: /ˌvaɪs ˈprezɪdənt/ • US: /ˌvaɪs ˈprezɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

phó tổng thống phó chủ tịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An officer next in rank to a president, who takes the president's place in case of disability, death, resignation, or absence.

Vietnamese Meaning

Một chức vụ phó, đứng thứ hai sau tổng thống, người sẽ thay thế tổng thống trong trường hợp mất khả năng, qua đời, từ chức hoặc vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vice president will address the nation tomorrow."

    "Phó tổng thống sẽ phát biểu trước quốc dân vào ngày mai."

  • "She was appointed vice president of the company."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch công ty."

  • "The vice president presided over the meeting in the president's absence."

    "Phó tổng thống chủ trì cuộc họp khi tổng thống vắng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presidency chức tổng thống
Adjective presidential thuộc về tổng thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vice
Latin
praesidens
English
vice president

Nguồn gốc của 'Vice President'

Cụm từ 'vice president' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'vice' (thay mặt) và 'praesidens' (người chủ trì, người đứng đầu). Ban đầu, nó chỉ người thay thế cho chủ tịch khi cần thiết. Ở Hoa Kỳ, chức danh này trở nên quan trọng trong hệ thống chính trị, với vai trò kế nhiệm tổng thống nếu tổng thống không thể tiếp tục tại vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí thứ hai trong một tổ chức, công ty, hoặc chính phủ. 'Vice' ở đây biểu thị vị trí 'phó' hoặc 'thay thế'. Cần phân biệt với các từ như 'deputy' (cũng có nghĩa là phó), nhưng 'vice president' thường chỉ một vị trí cao cấp hơn và có quyền lực nhất định.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc lĩnh vực mà phó tổng thống đại diện (ví dụ: 'vice president of sales'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ trách nhiệm cụ thể (ví dụ: 'vice president for marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vice president
  • former former vice president
    (cựu phó tổng thống)
  • current current vice president
    (phó tổng thống đương nhiệm)
  • acting acting vice president
    (quyền phó tổng thống)
Verb + vice president
  • elect elect a vice president
    (bầu một phó tổng thống)
  • appoint appoint a vice president
    (bổ nhiệm một phó tổng thống)
  • succeed succeed the vice president
    (kế nhiệm phó tổng thống)

Idioms

  • a heartbeat away from the presidency

    cách chức tổng thống chỉ một nhịp tim (chỉ sự sẵn sàng kế nhiệm)

    "The vice president is always a heartbeat away from the presidency."

    (Phó tổng thống luôn sẵn sàng kế nhiệm chức tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vice president

danh từ
Lật mặt

Một chức vụ phó, đứng thứ hai sau tổng thống, người sẽ thay thế tổng thống trong trường hợp mất khả năng, qua đời, từ chức hoặc vắng mặt.

"The vice president will address the nation tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice president".

Vai trò của Phó Tổng Thống Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, Phó Tổng Thống không chỉ là người kế nhiệm tiềm năng mà còn là Chủ tịch Thượng Viện. Họ có quyền bỏ phiếu quyết định khi Thượng Viện bị hòa. Vai trò này có thể ảnh hưởng lớn đến chính sách của quốc gia.