(Top Banner Ad)
unhinge
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học, Cảm xúc

unhinge

UK: /ˌʌnˈhɪndʒ/ • US: /ˌʌnˈhɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí mất thăng bằng tinh thần làm cho điên cuồng tháo bản lề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone mentally unbalanced; to disturb someone's mental stability.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó mất trí, mất thăng bằng về tinh thần; làm xáo trộn sự ổn định về mặt tinh thần của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trauma of the accident seemed to unhinge her."

    "Chấn thương từ vụ tai nạn dường như đã làm cô ấy mất trí."

  • "The pressure of the job began to unhinge him."

    "Áp lực công việc bắt đầu làm anh ấy mất trí."

  • "Her strange behaviour suggested she was unhinged."

    "Hành vi kỳ lạ của cô ấy cho thấy cô ấy đã mất trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hinge Bản lề; điểm tựa; mấu chốt
Verb hinge Gắn bằng bản lề; phụ thuộc vào
Adjective hinged Có bản lề; phụ thuộc
Adjective unhinged Mất trí, điên loạn, không ổn định về tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hencg
Middle English
hinge
English
hinge
English
un-
English
unhinge

Bản lề của tâm trí

Từ 'unhinge' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại') và danh từ 'hinge' (nghĩa là 'bản lề'). Bản lề là bộ phận giữ cho cửa hoặc nắp được gắn chặt và hoạt động ổn định. Khi một vật bị 'unhinge' theo nghĩa đen, nó bị tháo rời khỏi bản lề, trở nên lỏng lẻo và không ổn định. Theo nghĩa bóng, 'unhinge' được dùng để chỉ việc ai đó mất đi sự ổn định về tinh thần, trở nên bối rối hoặc mất trí, giống như cánh cửa bị tháo bản lề không còn giữ được vị trí và chức năng bình thường.

Usage Note

Từ 'unhinge' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bị xáo trộn nghiêm trọng, có thể do căng thẳng, áp lực, hoặc một trải nghiệm tồi tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'disturb' hay 'worry', và gợi ý một sự mất kiểm soát hoặc mất kết nối với thực tế. Thường mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhinge + Noun
  • stress Stress can unhinge a person's emotions.
    (Căng thẳng có thể khiến cảm xúc của một người mất kiểm soát.)
  • grief Deep grief can unhinge the strongest mind.
    (Nỗi đau sâu sắc có thể làm suy sụp tinh thần của người mạnh mẽ nhất.)
  • fear The sudden shock seemed to unhinge his reason.
    (Cú sốc đột ngột dường như làm anh ta mất đi lý trí.)
Noun + be + unhinged
  • seem He seemed completely unhinged after the accident.
    (Anh ta dường như hoàn toàn mất trí sau vụ tai nạn.)
  • become The pressure caused him to become unhinged.
    (Áp lực đã khiến anh ta trở nên mất kiểm soát/điên loạn.)
Adverb + unhinged
  • mentally She was declared mentally unhinged.
    (Cô ấy bị tuyên bố là mất ổn định tâm thần.)
  • completely The events left him completely unhinged.
    (Những sự kiện đó khiến anh ta hoàn toàn suy sụp.)

Idioms

  • to be unhinged

    Mất trí, điên loạn, không ổn định về tinh thần.

    "After weeks of isolation, he started to feel completely unhinged."

    (Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta bắt đầu cảm thấy hoàn toàn mất trí.)

  • to unhinge someone's mind/reason

    Khiến ai đó mất trí/lý trí, làm suy sụp tinh thần của ai.

    "The traumatic experience threatened to unhinge her reason."

    (Trải nghiệm đau thương đó đe dọa làm cô ấy mất đi lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhinge

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho ai đó mất trí, mất thăng bằng về tinh thần; làm xáo trộn sự ổn định về mặt tinh thần của ai đó.

"The trauma of the accident seemed to unhinge her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immense pressure will unhinge him if he doesn't take a break.
Áp lực quá lớn sẽ khiến anh ta mất trí nếu anh ta không nghỉ ngơi.
Phủ định
She is not going to become unhinged by the criticism; she's stronger than that.
Cô ấy sẽ không trở nên mất trí bởi những lời chỉ trích; cô ấy mạnh mẽ hơn thế.
Nghi vấn
Will the stress unhinge him completely?
Liệu căng thẳng có khiến anh ta hoàn toàn mất trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhinge".

Mất Kiểm Soát Tâm Trí

Thuật ngữ 'unhinge' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần mất ổn định, hoặc thậm chí là điên loạn. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về việc mất đi lý trí hay sự tỉnh táo là một chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật, thường được dùng để khám phá những khía cạnh đen tối của tâm lý con người và những tác động của áp lực, chấn thương lên sức khỏe tinh thần. Nó phản ánh sự lo ngại về việc mất khả năng kiểm soát bản thân và thực tại.

Hình Ảnh Bản Lề Trong Tâm Trí

Bản lề là một bộ phận nhỏ nhưng quan trọng, giữ cho các phần của một vật thể (như cửa) hoạt động trơn tru và gắn kết. Khi một thứ bị 'unhinge', nó trở nên rời rạc, không còn chức năng. Điều này tạo nên một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho trạng thái tinh thần của một người khi họ mất đi sự cân bằng, không còn gắn kết với thực tại hay khả năng tư duy hợp lý, giống như một hệ thống bị mất đi điểm tựa quan trọng.