unhinge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone mentally unbalanced; to disturb someone's mental stability.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó mất trí, mất thăng bằng về tinh thần; làm xáo trộn sự ổn định về mặt tinh thần của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trauma of the accident seemed to unhinge her."
"Chấn thương từ vụ tai nạn dường như đã làm cô ấy mất trí."
-
"The pressure of the job began to unhinge him."
"Áp lực công việc bắt đầu làm anh ấy mất trí."
-
"Her strange behaviour suggested she was unhinged."
"Hành vi kỳ lạ của cô ấy cho thấy cô ấy đã mất trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhinge' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bị xáo trộn nghiêm trọng, có thể do căng thẳng, áp lực, hoặc một trải nghiệm tồi tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'disturb' hay 'worry', và gợi ý một sự mất kiểm soát hoặc mất kết nối với thực tế. Thường mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stress Stress can unhinge a person's emotions. (Căng thẳng có thể khiến cảm xúc của một người mất kiểm soát.)
-
grief Deep grief can unhinge the strongest mind. (Nỗi đau sâu sắc có thể làm suy sụp tinh thần của người mạnh mẽ nhất.)
-
fear The sudden shock seemed to unhinge his reason. (Cú sốc đột ngột dường như làm anh ta mất đi lý trí.)
-
seem He seemed completely unhinged after the accident. (Anh ta dường như hoàn toàn mất trí sau vụ tai nạn.)
-
become The pressure caused him to become unhinged. (Áp lực đã khiến anh ta trở nên mất kiểm soát/điên loạn.)
-
mentally She was declared mentally unhinged. (Cô ấy bị tuyên bố là mất ổn định tâm thần.)
-
completely The events left him completely unhinged. (Những sự kiện đó khiến anh ta hoàn toàn suy sụp.)
Idioms
-
to be unhinged
Mất trí, điên loạn, không ổn định về tinh thần.
"After weeks of isolation, he started to feel completely unhinged."
(Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta bắt đầu cảm thấy hoàn toàn mất trí.)
-
to unhinge someone's mind/reason
Khiến ai đó mất trí/lý trí, làm suy sụp tinh thần của ai.
"The traumatic experience threatened to unhinge her reason."
(Trải nghiệm đau thương đó đe dọa làm cô ấy mất đi lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhinge
Động từ (Verb)Làm cho ai đó mất trí, mất thăng bằng về tinh thần; làm xáo trộn sự ổn định về mặt tinh thần của ai đó.
"The trauma of the accident seemed to unhinge her."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The immense pressure will unhinge him if he doesn't take a break. |
Áp lực quá lớn sẽ khiến anh ta mất trí nếu anh ta không nghỉ ngơi. |
| Phủ định | She is not going to become unhinged by the criticism; she's stronger than that. |
Cô ấy sẽ không trở nên mất trí bởi những lời chỉ trích; cô ấy mạnh mẽ hơn thế. |
| Nghi vấn | Will the stress unhinge him completely? |
Liệu căng thẳng có khiến anh ta hoàn toàn mất trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhinge".
