(Top Banner Ad)
derrick
B2
danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí, Xây dựng

derrick

UK: /ˈderɪk/ • US: /ˈderɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu (trong ngành dầu khí) giàn khoan (phần khung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large crane-like structure for lifting heavy objects, especially one used on an oil rig.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc lớn giống như cần cẩu dùng để nâng các vật nặng, đặc biệt là một cấu trúc được sử dụng trên giàn khoan dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The derrick was used to lift the heavy pipes onto the oil rig."

    "Cần cẩu được sử dụng để nâng những ống nặng lên giàn khoan dầu."

  • "The workers used the derrick to carefully lower the section of pipe into place."

    "Các công nhân đã sử dụng cần cẩu để cẩn thận hạ đoạn ống vào đúng vị trí."

  • "The derrick stood tall against the skyline, a symbol of the oil industry's power."

    "Cần cẩu đứng sừng sững trên đường chân trời, một biểu tượng cho sức mạnh của ngành công nghiệp dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derrick cần cẩu; tháp khoan (đặc biệt là trong khai thác dầu khí)
Noun derrickman người vận hành cần cẩu hoặc làm việc trên đỉnh tháp khoan dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C.)
derrick
Dutch (Proper Noun)
Derrick (short for Dirk)

Nguồn gốc tên gọi 'Derrick'

Từ 'derrick' được đặt theo tên của Thomas Derrick, một đao phủ khét tiếng ở Tyburn, London vào đầu thế kỷ 17. Ông ta nổi tiếng với việc sử dụng một loại cần cẩu đặc biệt để thực hiện các vụ treo cổ. Dần dần, tên ông ta trở thành từ chỉ loại thiết bị nâng hạ có cấu trúc tương tự.

Từ đao phủ đến công cụ công nghiệp

Thật thú vị khi một cái tên gắn liền với sự chết chóc lại trở thành thuật ngữ cho một loại máy móc công nghiệp quan trọng. Sự chuyển đổi này phản ánh cách ngôn ngữ có thể phát triển và thích nghi, gắn kết những sự vật có liên quan về mặt hình thái hoặc chức năng, dù bối cảnh ban đầu rất khác biệt.

Usage Note

Từ 'derrick' thường được dùng để chỉ một cấu trúc cố định hoặc di động cao, được sử dụng để nâng hoặc hạ vật liệu nặng. Trong ngành dầu khí, nó là một phần quan trọng của giàn khoan, được sử dụng để nâng và hạ các đoạn ống khoan và các thiết bị khác. Nó khác với các loại cần cẩu khác ở kích thước lớn và mục đích sử dụng chuyên biệt của nó. Ví dụ, so với 'crane' (cần cẩu), 'derrick' thường lớn hơn và được thiết kế cho các công việc nặng nhọc hơn.

Prepositions

on at

* **on**: Đề cập đến vị trí trên một giàn khoan hoặc địa điểm xây dựng cụ thể. Ví dụ: 'The derrick is located on the oil rig.' (Cần cẩu nằm trên giàn khoan dầu.)
* **at**: Đề cập đến vị trí tại một địa điểm hoặc công trình. Ví dụ: 'The derrick at the construction site is very tall.' (Cần cẩu tại công trường xây dựng rất cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derrick
  • oil oil derrick
    (tháp khoan dầu)
  • drilling drilling derrick
    (tháp khoan)
  • heavy-duty heavy-duty derrick
    (cần cẩu chịu tải nặng)
  • tall tall derrick
    (cần cẩu cao)
Verb + derrick
  • erect a erect a derrick
    (dựng một cần cẩu/tháp khoan)
  • operate a operate a derrick
    (vận hành một cần cẩu/tháp khoan)
  • build a build a derrick
    (xây dựng một tháp khoan)
Noun + derrick (Compound Nouns)
  • derrick derrick crane
    (cần cẩu kiểu derrick (loại cần cẩu có trụ đỡ và cần trục))
  • derrick derrick system
    (hệ thống cần cẩu derrick)

Idioms

  • oil derrick

    tháp khoan dầu (cấu trúc dùng để khoan giếng dầu)

    "The towering oil derrick stood prominently on the horizon."

    (Tháp khoan dầu cao chót vót nổi bật trên đường chân trời.)

  • drilling derrick

    tháp khoan (cấu trúc dùng trong quá trình khoan, có thể là dầu, nước, hoặc khoáng sản)

    "Workers assembled the drilling derrick at the new exploration site."

    (Công nhân đã lắp ráp tháp khoan tại địa điểm thăm dò mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derrick

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc lớn giống như cần cẩu dùng để nâng các vật nặng, đặc biệt là một cấu trúc được sử dụng trên giàn khoan dầu.

"The derrick was used to lift the heavy pipes onto the oil rig."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used a derrick to lift the heavy steel beams.
Đội xây dựng đã sử dụng một cần cẩu để nâng những dầm thép nặng.
Phủ định
The old factory doesn't have a derrick anymore.
Nhà máy cũ không còn cần cẩu nữa.
Nghi vấn
Which construction site used a derrick to erect the skyscraper?
Công trường xây dựng nào đã sử dụng cần cẩu để dựng nên tòa nhà chọc trời?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil company had already installed the derrick before the storm hit.
Công ty dầu khí đã lắp đặt giàn khoan trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not repaired the derrick after the accident.
Họ đã không sửa chữa giàn khoan sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Had the construction crew finished building the derrick by the deadline?
Đội xây dựng đã hoàn thành việc xây dựng giàn khoan trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derrick".

Biểu tượng của ngành công nghiệp dầu khí

Derrick, đặc biệt là 'oil derrick', là một biểu tượng mạnh mẽ của ngành công nghiệp dầu khí. Hình ảnh tháp khoan dầu đứng sừng sững trên đất liền hoặc ngoài khơi đã trở thành hình ảnh quen thuộc, đại diện cho sự khai thác tài nguyên và tiến bộ công nghiệp.

Nguồn gốc lịch sử bất ngờ

Nguồn gốc từ tên của một đao phủ mang đến một khía cạnh văn hóa thú vị. Nó cho thấy cách các từ ngữ có thể bắt nguồn từ những hoàn cảnh độc đáo và mang ý nghĩa hoàn toàn khác trong bối cảnh hiện đại. Điều này cũng phản ánh sự phát triển của công nghệ từ những thiết bị thô sơ ban đầu.