derrick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large crane-like structure for lifting heavy objects, especially one used on an oil rig.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc lớn giống như cần cẩu dùng để nâng các vật nặng, đặc biệt là một cấu trúc được sử dụng trên giàn khoan dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The derrick was used to lift the heavy pipes onto the oil rig."
"Cần cẩu được sử dụng để nâng những ống nặng lên giàn khoan dầu."
-
"The workers used the derrick to carefully lower the section of pipe into place."
"Các công nhân đã sử dụng cần cẩu để cẩn thận hạ đoạn ống vào đúng vị trí."
-
"The derrick stood tall against the skyline, a symbol of the oil industry's power."
"Cần cẩu đứng sừng sững trên đường chân trời, một biểu tượng cho sức mạnh của ngành công nghiệp dầu mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | derrick | cần cẩu; tháp khoan (đặc biệt là trong khai thác dầu khí) |
| Noun | derrickman | người vận hành cần cẩu hoặc làm việc trên đỉnh tháp khoan dầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'derrick' thường được dùng để chỉ một cấu trúc cố định hoặc di động cao, được sử dụng để nâng hoặc hạ vật liệu nặng. Trong ngành dầu khí, nó là một phần quan trọng của giàn khoan, được sử dụng để nâng và hạ các đoạn ống khoan và các thiết bị khác. Nó khác với các loại cần cẩu khác ở kích thước lớn và mục đích sử dụng chuyên biệt của nó. Ví dụ, so với 'crane' (cần cẩu), 'derrick' thường lớn hơn và được thiết kế cho các công việc nặng nhọc hơn.
Prepositions
* **on**: Đề cập đến vị trí trên một giàn khoan hoặc địa điểm xây dựng cụ thể. Ví dụ: 'The derrick is located on the oil rig.' (Cần cẩu nằm trên giàn khoan dầu.)
* **at**: Đề cập đến vị trí tại một địa điểm hoặc công trình. Ví dụ: 'The derrick at the construction site is very tall.' (Cần cẩu tại công trường xây dựng rất cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil derrick (tháp khoan dầu)
-
drilling drilling derrick (tháp khoan)
-
heavy-duty heavy-duty derrick (cần cẩu chịu tải nặng)
-
tall tall derrick (cần cẩu cao)
-
erect a erect a derrick (dựng một cần cẩu/tháp khoan)
-
operate a operate a derrick (vận hành một cần cẩu/tháp khoan)
-
build a build a derrick (xây dựng một tháp khoan)
-
derrick derrick crane (cần cẩu kiểu derrick (loại cần cẩu có trụ đỡ và cần trục))
-
derrick derrick system (hệ thống cần cẩu derrick)
Idioms
-
oil derrick
tháp khoan dầu (cấu trúc dùng để khoan giếng dầu)
"The towering oil derrick stood prominently on the horizon."
(Tháp khoan dầu cao chót vót nổi bật trên đường chân trời.)
-
drilling derrick
tháp khoan (cấu trúc dùng trong quá trình khoan, có thể là dầu, nước, hoặc khoáng sản)
"Workers assembled the drilling derrick at the new exploration site."
(Công nhân đã lắp ráp tháp khoan tại địa điểm thăm dò mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derrick
danh từMột cấu trúc lớn giống như cần cẩu dùng để nâng các vật nặng, đặc biệt là một cấu trúc được sử dụng trên giàn khoan dầu.
"The derrick was used to lift the heavy pipes onto the oil rig."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew used a derrick to lift the heavy steel beams. |
Đội xây dựng đã sử dụng một cần cẩu để nâng những dầm thép nặng. |
| Phủ định | The old factory doesn't have a derrick anymore. |
Nhà máy cũ không còn cần cẩu nữa. |
| Nghi vấn | Which construction site used a derrick to erect the skyscraper? |
Công trường xây dựng nào đã sử dụng cần cẩu để dựng nên tòa nhà chọc trời? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oil company had already installed the derrick before the storm hit. |
Công ty dầu khí đã lắp đặt giàn khoan trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They had not repaired the derrick after the accident. |
Họ đã không sửa chữa giàn khoan sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Had the construction crew finished building the derrick by the deadline? |
Đội xây dựng đã hoàn thành việc xây dựng giàn khoan trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derrick".
