desires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong feelings of wanting to have something or wishing for something to happen.
Vietnamese Meaning
Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her greatest desires were to travel the world and write a novel."
"Những mong muốn lớn nhất của cô ấy là được đi du lịch thế giới và viết một cuốn tiểu thuyết."
-
"The company aims to fulfill the desires of its customers."
"Công ty hướng đến việc đáp ứng những mong muốn của khách hàng."
-
"Political desires can often lead to conflict."
"Những mong muốn chính trị thường có thể dẫn đến xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | Sự ham muốn, ước muốn, khao khát |
| Verb | desire | Ham muốn, mong muốn, khao khát |
| Adjective | desirable | Đáng khao khát, đáng mong muốn |
| Adjective | undesirable | Không mong muốn, không đáng khao khát |
| Adverb | desirably | Một cách đáng khao khát, một cách mong muốn |
| Adverb | undesirably | Một cách không mong muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những ước muốn cụ thể, có thể đạt được hoặc không. Khác với 'wishes' có thể chỉ những mong muốn hão huyền hơn. 'Aspirations' lại mang tính cao cả, hướng tới mục tiêu lớn lao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deepest deepest desires (những ham muốn sâu thẳm nhất)
-
innermost innermost desires (những khát vọng thầm kín nhất)
-
human human desires (những ham muốn của con người)
-
worldly worldly desires (những ham muốn trần tục)
-
fulfill fulfill one's desires (hoàn thành/đáp ứng những mong muốn của ai đó)
-
satisfy satisfy one's desires (thỏa mãn những ham muốn của ai đó)
-
achieve achieve one's desires (đạt được những ước muốn của ai đó)
-
suppress suppress one's desires (kìm nén những ham muốn của ai đó)
Idioms
-
heart's desires
Tất cả những điều mà một người mong muốn hoặc khao khát sâu sắc nhất
"He worked tirelessly to achieve all his heart's desires."
(Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để đạt được tất cả những ước muốn sâu thẳm trong lòng mình.)
-
worldly desires
Những ham muốn liên quan đến vật chất, địa vị, khoái lạc trần tục
"Many spiritual teachings advise against focusing too much on worldly desires."
(Nhiều giáo lý tâm linh khuyên không nên quá tập trung vào những ham muốn trần tục.)
-
the desires of the flesh
Những dục vọng thể xác, bản năng hoặc những ham muốn vật chất mạnh mẽ
"Some philosophical schools argue that one must transcend the desires of the flesh to find true enlightenment."
(Một số trường phái triết học cho rằng người ta phải vượt qua những dục vọng thể xác để tìm thấy sự giác ngộ thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desires
Danh từ (số nhiều)Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.
"Her greatest desires were to travel the world and write a novel."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had followed her desires, she would be living in Paris now. |
Nếu cô ấy đã làm theo những khát khao của mình, thì giờ cô ấy đã sống ở Paris rồi. |
| Phủ định | If they hadn't desired to succeed, they wouldn't have achieved so much by now. |
Nếu họ không mong muốn thành công, thì họ đã không đạt được nhiều thành tựu như vậy đến bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had truly desired a change, would he be still working at the same old job? |
Nếu anh ấy thực sự mong muốn có một sự thay đổi, liệu anh ấy có còn làm công việc cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desires".
