(Top Banner Ad)
desires
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

desires

UK: /dɪˈzaɪəz/ • US: /dɪˈzaɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những mong muốn những khao khát những ước vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong feelings of wanting to have something or wishing for something to happen.

Vietnamese Meaning

Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her greatest desires were to travel the world and write a novel."

    "Những mong muốn lớn nhất của cô ấy là được đi du lịch thế giới và viết một cuốn tiểu thuyết."

  • "The company aims to fulfill the desires of its customers."

    "Công ty hướng đến việc đáp ứng những mong muốn của khách hàng."

  • "Political desires can often lead to conflict."

    "Những mong muốn chính trị thường có thể dẫn đến xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire Sự ham muốn, ước muốn, khao khát
Verb desire Ham muốn, mong muốn, khao khát
Adjective desirable Đáng khao khát, đáng mong muốn
Adjective undesirable Không mong muốn, không đáng khao khát
Adverb desirably Một cách đáng khao khát, một cách mong muốn
Adverb undesirably Một cách không mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desir
Middle English
desire
Modern English
desires

Nguồn gốc của 'Desire'

Từ 'desires' (ham muốn, ước muốn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát', 'mong mỏi'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể xuất phát từ 'de sidere', tức là 'từ các vì sao', ám chỉ hành động nhìn lên các vì sao với sự tiếc nuối khi chúng biến mất hoặc mong ước điều gì đó xa vời. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desir' và vào tiếng Anh trung cổ thành 'desire', giữ nguyên ý nghĩa khao khát và mong muốn sâu sắc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những ước muốn cụ thể, có thể đạt được hoặc không. Khác với 'wishes' có thể chỉ những mong muốn hão huyền hơn. 'Aspirations' lại mang tính cao cả, hướng tới mục tiêu lớn lao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desires
  • deepest deepest desires
    (những ham muốn sâu thẳm nhất)
  • innermost innermost desires
    (những khát vọng thầm kín nhất)
  • human human desires
    (những ham muốn của con người)
  • worldly worldly desires
    (những ham muốn trần tục)
Verb + desires
  • fulfill fulfill one's desires
    (hoàn thành/đáp ứng những mong muốn của ai đó)
  • satisfy satisfy one's desires
    (thỏa mãn những ham muốn của ai đó)
  • achieve achieve one's desires
    (đạt được những ước muốn của ai đó)
  • suppress suppress one's desires
    (kìm nén những ham muốn của ai đó)

Idioms

  • heart's desires

    Tất cả những điều mà một người mong muốn hoặc khao khát sâu sắc nhất

    "He worked tirelessly to achieve all his heart's desires."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để đạt được tất cả những ước muốn sâu thẳm trong lòng mình.)

  • worldly desires

    Những ham muốn liên quan đến vật chất, địa vị, khoái lạc trần tục

    "Many spiritual teachings advise against focusing too much on worldly desires."

    (Nhiều giáo lý tâm linh khuyên không nên quá tập trung vào những ham muốn trần tục.)

  • the desires of the flesh

    Những dục vọng thể xác, bản năng hoặc những ham muốn vật chất mạnh mẽ

    "Some philosophical schools argue that one must transcend the desires of the flesh to find true enlightenment."

    (Một số trường phái triết học cho rằng người ta phải vượt qua những dục vọng thể xác để tìm thấy sự giác ngộ thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desires

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.

"Her greatest desires were to travel the world and write a novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed her desires, she would be living in Paris now.
Nếu cô ấy đã làm theo những khát khao của mình, thì giờ cô ấy đã sống ở Paris rồi.
Phủ định
If they hadn't desired to succeed, they wouldn't have achieved so much by now.
Nếu họ không mong muốn thành công, thì họ đã không đạt được nhiều thành tựu như vậy đến bây giờ.
Nghi vấn
If he had truly desired a change, would he be still working at the same old job?
Nếu anh ấy thực sự mong muốn có một sự thay đổi, liệu anh ấy có còn làm công việc cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desires".

Ham muốn trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'ham muốn' (tanha) thường được xem là một trong những nguyên nhân gốc rễ của khổ đau. Đức Phật dạy rằng việc chấp trước vào các ham muốn, dù là ham muốn vật chất, danh vọng hay tồn tại, đều dẫn đến đau khổ. Việc giải thoát khỏi những ham muốn này là con đường dẫn đến Niết bàn và sự an lạc nội tâm.

Tháp nhu cầu Maslow và các ham muốn

Tháp nhu cầu của Maslow trong tâm lý học phương Tây trình bày một hệ thống các nhu cầu (hay ham muốn) của con người, từ cơ bản nhất (sinh lý, an toàn) đến cao nhất (tự thể hiện bản thân). Thuyết này cho rằng con người sẽ cố gắng thỏa mãn những ham muốn ở cấp độ thấp hơn trước khi chuyển sang các ham muốn ở cấp độ cao hơn. Điều này thể hiện cách mà các ham muốn định hình hành vi và mục tiêu của con người trong xã hội.