(Top Banner Ad)
longs for
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tâm lý học, Văn học

longs for

UK: /lɒŋz fɔːr/ • US: /lɔŋz fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mong mỏi khao khát ao ước ước ao thèm thuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong desire or craving for something or someone.

Vietnamese Meaning

Khao khát, mong mỏi, ao ước một điều gì đó hoặc ai đó rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She longs for the day she can return home."

    "Cô ấy mong mỏi đến ngày cô ấy có thể trở về nhà."

  • "He longs for his childhood days."

    "Anh ấy khao khát những ngày thơ ấu của mình."

  • "They long for peace and stability."

    "Họ mong mỏi hòa bình và sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long Dài (về độ dài, thời gian); lâu
Noun longing Sự khao khát, nỗi nhớ mong, niềm ao ước
Adverb longingly Một cách khao khát, một cách thèm muốn
Verb lengthen Kéo dài ra, làm dài ra
Noun length Chiều dài, độ dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
langian (to yearn, to long for), lang (long)
Middle English
longen (to long for)
Modern English
long (to yearn), for (preposition)

Từ 'Dài' đến 'Khao Khát'

Từ 'long' trong cụm 'longs for' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó có nghĩa là 'dài' hoặc 'xa xôi'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'khao khát' hoặc 'mong mỏi' điều gì đó ở xa, chưa đạt được, hoặc điều mà chúng ta chờ đợi trong một thời gian dài. Giống như bạn đang 'kéo dài' mong muốn của mình về một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'longs for' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'want' hay 'wish'. Nó thường được sử dụng khi sự khao khát đó sâu sắc và kéo dài. So với 'yearn for', 'long for' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn nhưng vẫn thể hiện sự mong mỏi mãnh liệt. Cần chú ý đến giới từ 'for' đi kèm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự khao khát, điều mà người ta mong mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + longs for
  • She She longs for peace.
    (Cô ấy khao khát hòa bình.)
  • He He longs for home.
    (Anh ấy mong nhớ nhà.)
  • My heart My heart longs for adventure.
    (Trái tim tôi khao khát phiêu lưu.)
Trạng từ + longs for
  • desperately She desperately longs for freedom.
    (Cô ấy khao khát tự do một cách tuyệt vọng.)
  • secretly He secretly longs for recognition.
    (Anh ấy thầm khao khát được công nhận.)
  • always The child always longs for his mother's return.
    (Đứa trẻ luôn mong mỏi mẹ nó quay về.)
longs for + Danh từ/Cụm danh từ
  • peace Everyone longs for peace in the world.
    (Mọi người đều khao khát hòa bình trên thế giới.)
  • love A lonely soul longs for love.
    (Một tâm hồn cô đơn khao khát tình yêu.)
  • a better life Many immigrants longs for a better life.
    (Nhiều người nhập cư khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
  • the good old days Grandma often longs for the good old days.
    (Bà thường hoài niệm về những ngày xưa tốt đẹp.)

Idioms

  • long for the past

    Mong mỏi quá khứ, hoài niệm về quá khứ

    "She often longs for the past, when life seemed simpler."

    (Cô ấy thường mong mỏi quá khứ, khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)

  • long for home

    Nhớ nhà, mong mỏi được về nhà

    "After years abroad, he longs for home and his family."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy nhớ nhà và gia đình mình.)

  • long for something more

    Khao khát một điều gì đó hơn thế nữa

    "Despite her success, she longs for something more meaningful in life."

    (Mặc dù thành công, cô ấy vẫn khao khát một điều gì đó ý nghĩa hơn trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longs for

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Khao khát, mong mỏi, ao ước một điều gì đó hoặc ai đó rất nhiều.

"She longs for the day she can return home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longs for".

Nỗi Nhớ và Khát Vọng Phổ Quát

Cảm giác 'khao khát' (longing) là một trải nghiệm phổ quát của con người, thường gắn liền với nỗi nhớ nhà (homesickness), hoài niệm (nostalgia) về những gì đã mất hoặc mong muốn một trạng thái lý tưởng. Trong văn hóa phương Tây, 'longing' thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc và các câu chuyện cá nhân như một biểu hiện của sự tìm kiếm hạnh phúc, tình yêu, hoặc ý nghĩa cuộc đời.

Giấc Mơ Mỹ và Khát Vọng Đổi Đời

Cụm từ 'longs for' đặc biệt cộng hưởng với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Hàng triệu người trên khắp thế giới và ở Mỹ khao khát (long for) một cuộc sống tốt đẹp hơn, cơ hội thành công, sự giàu có và tự do. Đây là một khát vọng sâu sắc về một tương lai tươi sáng hơn, một biểu hiện mạnh mẽ của sự 'mong mỏi' trong văn hóa này.