(Top Banner Ad)
desiring
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

desiring

UK: /dɪˈzaɪərɪŋ/ • US: /dɪˈzaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khao khát mong muốn ước ao thèm muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing a strong wish for something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện một mong muốn mạnh mẽ cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was desiring a peaceful life away from the city."

    "Cô ấy đang khao khát một cuộc sống yên bình tránh xa thành phố."

  • "Desiring a better future, he studied hard every night."

    "Khao khát một tương lai tốt đẹp hơn, anh ấy đã học hành chăm chỉ mỗi đêm."

  • "They are desiring to see their grandchildren again."

    "Họ đang mong muốn được gặp lại các cháu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire mong muốn, khao khát
Noun desire sự mong muốn, sự khao khát
Adjective desirable đáng mong muốn, hấp dẫn
Adverb desirably một cách đáng mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deǵʰ- (to take, accept)
Latin
desiderare (to long for, desire)
Old French
desirer
English
desire
English
desiring

Nguồn gốc của 'desire'

Từ 'desire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát' hoặc 'mong muốn'. Người ta tin rằng nó ban đầu liên quan đến việc mong muốn những điều tốt đẹp từ các vì sao, một niềm tin phổ biến trong văn hóa La Mã cổ đại.

Usage Note

"Desiring" thường được dùng để diễn tả một trạng thái cảm xúc nhất thời, một mong muốn đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình mong muốn hơn là kết quả. So với "wanting," "desiring" có sắc thái trang trọng và thường thể hiện sự khao khát sâu sắc hơn. Nó khác với "wishing" ở chỗ "wishing" thường ám chỉ một điều gì đó khó có khả năng xảy ra, trong khi "desiring" có thể là một mong muốn thực tế hơn.

Prepositions

for to

"Desiring for" được sử dụng khi bạn muốn thứ gì đó cụ thể (ví dụ: desiring for success). "Desiring to" được sử dụng khi bạn muốn làm một hành động cụ thể (ví dụ: desiring to travel).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Heart's desire

    điều ước lớn nhất trong lòng, điều mong muốn nhất

    "She finally achieved her heart's desire and became a doctor."

    (Cuối cùng cô ấy đã đạt được điều mong muốn nhất trong lòng và trở thành bác sĩ.)

  • To leave something to be desired

    còn nhiều điều cần cải thiện, chưa được như ý

    "The service at the restaurant left a lot to be desired."

    (Dịch vụ tại nhà hàng còn nhiều điều cần cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desiring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện một mong muốn mạnh mẽ cho điều gì đó.

"She was desiring a peaceful life away from the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She desires to travel the world.
Cô ấy mong muốn đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
He does not desire fame or fortune.
Anh ấy không mong muốn danh vọng hay tiền bạc.
Nghi vấn
Do you desire a better future?
Bạn có mong muốn một tương lai tốt đẹp hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She desires success more than anything else.
Cô ấy khao khát thành công hơn bất cứ điều gì khác.
Phủ định
He doesn't desire wealth as much as his brother does.
Anh ấy không khao khát sự giàu có bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Does she desire his attention more than mine?
Cô ấy có khao khát sự chú ý của anh ấy hơn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiring".

Sự khác biệt văn hóa trong mong muốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện mong muốn cá nhân được khuyến khích, trong khi ở một số nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn và đặt lợi ích của cộng đồng lên trên có thể được coi trọng hơn.