(Top Banner Ad)
rejecting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chung

rejecting

UK: /rɪˈdʒektɪŋ/ • US: /rɪˈdʒektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang từ chối đang bác bỏ đang khước từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refusing to accept or consider something.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is rejecting his proposal."

    "Cô ấy đang từ chối lời cầu hôn của anh ấy."

  • "The committee is rejecting all applications that don't meet the criteria."

    "Ủy ban đang bác bỏ tất cả các đơn đăng ký không đáp ứng tiêu chí."

  • "He's rejecting the idea of working overtime this week."

    "Anh ấy đang từ chối ý tưởng làm thêm giờ vào tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejectable có thể bị từ chối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Middle English
rejecten
English
reject

Nguồn gốc của 'Reject'

Từ 'reject' xuất phát từ tiếng Latin 'reicere', có nghĩa là 'ném lại' hoặc 'từ chối'. Hình ảnh ném một vật gì đó đi vì nó không đạt yêu cầu đã ăn sâu vào ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh hiện đại. Tưởng tượng như việc một người thợ gốm loại bỏ một chiếc bình bị nứt – đó chính là sự từ chối!

Usage Note

''Rejecting'' là dạng tiếp diễn của động từ ''reject'', thường được sử dụng để diễn tả hành động từ chối đang diễn ra. Nó có thể mang sắc thái chủ động, thể hiện sự phản đối, bác bỏ một cách mạnh mẽ. Khác với ''refusing'', ''rejecting'' thường mang tính dứt khoát và ít có khả năng thay đổi quyết định hơn. Cần phân biệt với 'declining' (từ chối một cách lịch sự) và 'denying' (phủ nhận sự thật).

Prepositions

to from

''Rejecting to'': ít phổ biến, có thể gặp trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh việc từ chối làm điều gì đó. ''Rejecting from'': ít dùng, thường liên quan đến việc loại bỏ khỏi một nhóm hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rejecting
  • consider rejecting something
    (cân nhắc việc từ chối điều gì đó)
  • risk rejecting a proposal
    (mạo hiểm việc bác bỏ một đề xuất)
Adjective + rejecting
  • adamant rejecting all compromise
    (kiên quyết từ chối mọi thỏa hiệp)
  • immediately rejecting the offer
    (từ chối lời đề nghị ngay lập tức)

Idioms

  • reject out of hand

    từ chối ngay lập tức, không cần xem xét

    "The committee rejected the proposal out of hand."

    (Ủy ban đã từ chối đề xuất ngay lập tức mà không cần xem xét.)

  • reject someone's advances

    từ chối sự tán tỉnh của ai đó

    "She rejected his advances politely but firmly."

    (Cô ấy đã từ chối sự tán tỉnh của anh ấy một cách lịch sự nhưng kiên quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejecting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó.

"She is rejecting his proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reject the offer immediately.
Hãy từ chối lời đề nghị ngay lập tức.
Phủ định
Don't reject his proposal without careful consideration.
Đừng từ chối đề xuất của anh ấy mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Do reject mediocrity and strive for excellence.
Hãy từ bỏ sự tầm thường và cố gắng để đạt được sự xuất sắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejecting".

Văn hóa 'No'

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc nói 'không' trực tiếp được coi là trung thực và hiệu quả, trong khi ở một số nền văn hóa châu Á, việc từ chối có thể được thể hiện một cách gián tiếp để tránh gây mất lòng hoặc xung đột.

Sự từ chối trong nghệ thuật

Nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã phải đối mặt với sự từ chối trước khi được công nhận. Câu chuyện của họ cho thấy rằng sự kiên trì và niềm tin vào bản thân là rất quan trọng, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối.