(Top Banner Ad)
desktop
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Đồ dùng văn phòng

desktop

UK: /ˈdeskˌtɒp/ • US: /ˈdeskˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mặt bàn máy tính để bàn ứng dụng máy tính để bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surface of a desk.

Vietnamese Meaning

Mặt bàn làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cleared everything off the desktop."

    "Anh ấy dọn sạch mọi thứ trên mặt bàn."

  • "The new desktop computer is much faster."

    "Chiếc máy tính để bàn mới nhanh hơn nhiều."

  • "He prefers to use a desktop calendar."

    "Anh ấy thích sử dụng lịch để bàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop Bề mặt bàn làm việc (vật lý); máy tính để bàn (viết tắt của 'desktop computer'); giao diện màn hình chính của máy tính (nơi hiển thị các biểu tượng, hình nền).
Attributive Noun desktop Được dùng như một tính từ trong các cụm từ: 'desktop application' (ứng dụng dành cho máy tính để bàn), 'desktop publishing' (xuất bản tại bàn).
Compound Noun desktop computer Máy tính để bàn (tên gọi đầy đủ, dùng để phân biệt với máy tính xách tay).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Old French
desc
Middle English
deske
Late 19th Century
desktop
1980s
desktop

Nguồn gốc 'bàn làm việc' vật lý

Từ 'desktop' ban đầu được hình thành từ 'desk' (bàn) và 'top' (bề mặt), dùng để chỉ bề mặt phẳng của một chiếc bàn làm việc thực tế, nơi người ta đặt sách vở, giấy tờ hoặc các vật dụng khác để làm việc.

Sự ra đời của 'desktop' máy tính

Vào những năm 1980, khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến, thuật ngữ 'desktop' được áp dụng để mô tả giao diện đồ họa chính trên màn hình máy tính. Nó mô phỏng một bàn làm việc thật, với các biểu tượng (icon) và cửa sổ giống như đồ vật đặt trên bàn, giúp người dùng tương tác với máy tính một cách trực quan.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ bề mặt phẳng của một chiếc bàn, nơi người ta thường đặt các vật dụng để làm việc. Nghĩa này ít được sử dụng độc lập trong tiếng Anh hiện đại.

Prepositions

on

‘On the desktop’ chỉ vị trí trên mặt bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desktop
  • messy messy desktop
    (bàn làm việc lộn xộn (cả vật lý và trên máy tính))
  • tidy tidy desktop
    (bàn làm việc gọn gàng)
  • personal personal desktop
    (máy tính để bàn cá nhân)
  • virtual virtual desktop
    (màn hình ảo, không gian làm việc ảo trên máy tính)
  • clean clean desktop
    (màn hình máy tính sạch (ít biểu tượng, gọn gàng))
Verb + desktop
  • clear clear your desktop
    (dọn dẹp bàn làm việc (cả vật lý và trên máy tính))
  • customize customize your desktop
    (tùy chỉnh màn hình máy tính (thay đổi hình nền, sắp xếp biểu tượng))
  • save to save to desktop
    (lưu vào màn hình máy tính)
  • clutter clutter the desktop
    (làm lộn xộn màn hình máy tính bằng nhiều tập tin, biểu tượng)
Noun + desktop
  • computer desktop computer
    (máy tính để bàn)
  • publishing desktop publishing
    (ngành xuất bản tại bàn (sử dụng máy tính cá nhân để thiết kế, dàn trang tài liệu))
  • background desktop background
    (hình nền máy tính)
  • icon desktop icon
    (biểu tượng trên màn hình máy tính)

Idioms

  • on your desktop

    trên màn hình máy tính của bạn (chỉ vị trí của tập tin hoặc biểu tượng)

    "I saved the report directly on my desktop for quick access."

    (Tôi đã lưu báo cáo trực tiếp trên màn hình máy tính của mình để dễ dàng truy cập.)

  • desktop publishing (DTP)

    xuất bản tại bàn (quá trình sử dụng máy tính cá nhân để tạo ra các tài liệu in ấn chất lượng cao, ví dụ như sách, tạp chí, tờ rơi)

    "She decided to study desktop publishing to start her own graphic design business."

    (Cô ấy quyết định học ngành xuất bản tại bàn để khởi nghiệp kinh doanh thiết kế đồ họa của riêng mình.)

  • desktop computer

    máy tính để bàn (một loại máy tính không di động, thường được đặt cố định trên bàn làm việc, bao gồm màn hình, thùng máy, bàn phím và chuột)

    "For serious gaming, a powerful desktop computer is often preferred over a laptop."

    (Đối với các trò chơi nặng, một máy tính để bàn mạnh mẽ thường được ưu tiên hơn máy tính xách tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desktop

danh từ
Lật mặt

Mặt bàn làm việc.

"He cleared everything off the desktop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite workspace setup: a clean desktop, a comfortable chair, and a good cup of coffee.
Thiết lập không gian làm việc yêu thích của tôi: một màn hình desktop sạch sẽ, một chiếc ghế thoải mái và một tách cà phê ngon.
Phủ định
He dislikes cluttered workspaces: no papers, no pens, no desktop decorations.
Anh ấy không thích những không gian làm việc bừa bộn: không giấy tờ, không bút, không đồ trang trí trên màn hình desktop.
Nghi vấn
Are you satisfied with your current computer setup: fast processor, ample RAM, suitable desktop?
Bạn có hài lòng với thiết lập máy tính hiện tại của mình không: bộ xử lý nhanh, RAM đủ và một desktop phù hợp?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a new desktop computer.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một máy tính để bàn mới.
Phủ định
If she didn't need a desktop computer for work, she wouldn't spend so much on one.
Nếu cô ấy không cần máy tính để bàn cho công việc, cô ấy sẽ không chi nhiều tiền cho nó như vậy.
Nghi vấn
Would he be more productive if he had a desktop setup?
Liệu anh ấy có làm việc hiệu quả hơn nếu anh ấy có một bộ máy tính để bàn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My desktop computer is always ready for work.
Máy tính để bàn của tôi luôn sẵn sàng cho công việc.
Phủ định
The desktop version of the software isn't compatible with this operating system.
Phiên bản máy tính để bàn của phần mềm không tương thích với hệ điều hành này.
Nghi vấn
Is your desktop organized or cluttered?
Máy tính để bàn của bạn được sắp xếp gọn gàng hay bừa bộn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new desktop next month.
Tôi sẽ mua một chiếc máy tính để bàn mới vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to use a desktop computer; she prefers a laptop.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy tính để bàn; cô ấy thích máy tính xách tay hơn.
Nghi vấn
Will they need desktop support next year?
Họ có cần hỗ trợ máy tính để bàn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop".

Bàn làm việc vật lý và Kỹ thuật số

Từ 'desktop' là một minh chứng thú vị về cách ngôn ngữ thích nghi với công nghệ. Nó bắt nguồn từ một vật thể vật lý (bề mặt bàn làm việc) và sau đó được chuyển đổi ý nghĩa để mô tả một không gian ảo quan trọng trong thế giới máy tính. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ các công cụ làm việc truyền thống sang môi trường làm việc kỹ thuật số.

Cá nhân hóa không gian làm việc kỹ thuật số

Màn hình 'desktop' của máy tính cá nhân thường là một không gian rất riêng tư, phản ánh phong cách và thói quen của người dùng. Việc lựa chọn hình nền, sắp xếp các biểu tượng, hay thậm chí để 'desktop' lộn xộn, đều thể hiện một phần tính cách và cách tổ chức công việc của chủ sở hữu, giống như cách người ta sắp xếp bàn làm việc vật lý của mình.