laptop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable personal computer small enough to sit on the user's lap and having a screen integral with the keyboard.
Vietnamese Meaning
Một máy tính cá nhân xách tay đủ nhỏ để đặt trên đùi người dùng và có màn hình tích hợp với bàn phím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my laptop for work and entertainment."
"Tôi sử dụng máy tính xách tay của tôi cho công việc và giải trí."
-
"She always takes her laptop with her when she travels."
"Cô ấy luôn mang máy tính xách tay theo bên mình khi đi du lịch."
-
"My laptop is running very slowly."
"Máy tính xách tay của tôi đang chạy rất chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Laptop thường được sử dụng để chỉ các máy tính cá nhân có kích thước nhỏ gọn, có thể mang đi lại dễ dàng. So với 'desktop' (máy tính để bàn), laptop có tính di động cao hơn, tuy nhiên hiệu năng có thể không bằng. Phân biệt với 'notebook' (máy tính xách tay), thường được dùng để chỉ các laptop có kích thước nhỏ gọn hơn nữa, nhưng ngày nay hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
- 'on' (on the laptop): chỉ vị trí, thường dùng khi nói về việc đang làm việc trên laptop.
- 'with' (with a laptop): chỉ phương tiện, công cụ sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful laptop (máy tính xách tay mạnh mẽ)
-
lightweight lightweight laptop (máy tính xách tay nhẹ)
-
expensive expensive laptop (máy tính xách tay đắt tiền)
-
use use a laptop (sử dụng máy tính xách tay)
-
close close the laptop (gập máy tính xách tay lại)
-
carry carry a laptop (mang theo máy tính xách tay)
Idioms
-
Laptop lifestyle
Phong cách sống mà công việc chủ yếu được thực hiện trên máy tính xách tay, cho phép làm việc từ xa và di chuyển tự do.
"More and more people are embracing the laptop lifestyle."
(Ngày càng có nhiều người chấp nhận phong cách sống làm việc trên máy tính xách tay.)
-
Burn the midnight oil (on one's laptop)
Làm việc khuya, đặc biệt là trên máy tính xách tay, để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.
"I had to burn the midnight oil on my laptop to finish the report."
(Tôi đã phải thức khuya làm việc trên máy tính xách tay để hoàn thành bản báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laptop
danh từMột máy tính cá nhân xách tay đủ nhỏ để đặt trên đùi người dùng và có màn hình tích hợp với bàn phím.
"I use my laptop for work and entertainment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This laptop is mine. |
Chiếc máy tính xách tay này là của tôi. |
| Phủ định | That laptop isn't hers. |
Chiếc máy tính xách tay kia không phải của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this laptop yours? |
Chiếc máy tính xách tay này có phải của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new laptop the previous week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc laptop mới vào tuần trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a new laptop. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một chiếc laptop mới. |
| Nghi vấn | She asked if I had brought my laptop. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có mang laptop của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop".
