(Top Banner Ad)
laptop
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

laptop

UK: /ˈlæptɒp/ • US: /ˈlæptɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính xách tay máy tính laptop
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable personal computer small enough to sit on the user's lap and having a screen integral with the keyboard.

Vietnamese Meaning

Một máy tính cá nhân xách tay đủ nhỏ để đặt trên đùi người dùng và có màn hình tích hợp với bàn phím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my laptop for work and entertainment."

    "Tôi sử dụng máy tính xách tay của tôi cho công việc và giải trí."

  • "She always takes her laptop with her when she travels."

    "Cô ấy luôn mang máy tính xách tay theo bên mình khi đi du lịch."

  • "My laptop is running very slowly."

    "Máy tính xách tay của tôi đang chạy rất chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop Máy tính để bàn (một loại máy tính cá nhân không di động)
Noun notebook Máy tính xách tay (một từ đồng nghĩa với laptop, đôi khi chỉ máy tính nhỏ hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'laptop'

Từ 'laptop' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lap' (đùi) và 'top' (phía trên). Ý chỉ một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn có thể đặt trên đùi để sử dụng. Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu những năm 1980 khi các máy tính xách tay đầu tiên bắt đầu được sản xuất.

Usage Note

Laptop thường được sử dụng để chỉ các máy tính cá nhân có kích thước nhỏ gọn, có thể mang đi lại dễ dàng. So với 'desktop' (máy tính để bàn), laptop có tính di động cao hơn, tuy nhiên hiệu năng có thể không bằng. Phân biệt với 'notebook' (máy tính xách tay), thường được dùng để chỉ các laptop có kích thước nhỏ gọn hơn nữa, nhưng ngày nay hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

on with

- 'on' (on the laptop): chỉ vị trí, thường dùng khi nói về việc đang làm việc trên laptop.
- 'with' (with a laptop): chỉ phương tiện, công cụ sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laptop
  • powerful powerful laptop
    (máy tính xách tay mạnh mẽ)
  • lightweight lightweight laptop
    (máy tính xách tay nhẹ)
  • expensive expensive laptop
    (máy tính xách tay đắt tiền)
Verb + laptop
  • use use a laptop
    (sử dụng máy tính xách tay)
  • close close the laptop
    (gập máy tính xách tay lại)
  • carry carry a laptop
    (mang theo máy tính xách tay)

Idioms

  • Laptop lifestyle

    Phong cách sống mà công việc chủ yếu được thực hiện trên máy tính xách tay, cho phép làm việc từ xa và di chuyển tự do.

    "More and more people are embracing the laptop lifestyle."

    (Ngày càng có nhiều người chấp nhận phong cách sống làm việc trên máy tính xách tay.)

  • Burn the midnight oil (on one's laptop)

    Làm việc khuya, đặc biệt là trên máy tính xách tay, để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.

    "I had to burn the midnight oil on my laptop to finish the report."

    (Tôi đã phải thức khuya làm việc trên máy tính xách tay để hoàn thành bản báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laptop

danh từ
Lật mặt

Một máy tính cá nhân xách tay đủ nhỏ để đặt trên đùi người dùng và có màn hình tích hợp với bàn phím.

"I use my laptop for work and entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This laptop is mine.
Chiếc máy tính xách tay này là của tôi.
Phủ định
That laptop isn't hers.
Chiếc máy tính xách tay kia không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is this laptop yours?
Chiếc máy tính xách tay này có phải của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new laptop the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc laptop mới vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he didn't need a new laptop.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một chiếc laptop mới.
Nghi vấn
She asked if I had brought my laptop.
Cô ấy hỏi liệu tôi có mang laptop của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop".

Work from Home Culture

Máy tính xách tay đóng vai trò quan trọng trong văn hóa làm việc từ xa (work from home) ngày càng phổ biến. Nó cho phép mọi người làm việc ở bất cứ đâu có kết nối internet, tạo sự linh hoạt và cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Digital Nomad

Máy tính xách tay là công cụ thiết yếu cho những người du mục kỹ thuật số (digital nomad) - những người làm việc từ xa và di chuyển liên tục. Họ sử dụng máy tính xách tay để kiếm sống và khám phá thế giới.