reflow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm nóng chảy (chất hàn) và cho phép nó chảy lại để tạo thành một mối nối vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician reflowed the solder joints on the motherboard."
"Kỹ thuật viên đã hàn lại các mối hàn trên bo mạch chủ."
-
"The components are attached to the board using reflow soldering."
"Các linh kiện được gắn vào bảng mạch bằng kỹ thuật hàn reflow."
-
"The oven is used for reflow of surface mount components."
"Lò nướng được sử dụng để hàn reflow các linh kiện gắn bề mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất và sửa chữa bảng mạch in (PCB). Động từ này mô tả quá trình hàn các linh kiện điện tử lên bề mặt bảng mạch. Reflow khác với hàn thông thường ở chỗ nó sử dụng nhiệt độ được kiểm soát để làm nóng chảy đồng đều tất cả các điểm hàn cùng một lúc.
Prepositions
"Reflow with" thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình reflow. Ví dụ: "The PCB was reflowed with solder paste."
Collocations (Từ đi kèm)
-
solder solder reflow (quá trình làm chảy lại thiếc hàn)
-
text text reflow (sắp xếp lại dòng văn bản, bố cục lại văn bản)
-
content content reflow (tái định dạng nội dung, sắp xếp lại bố cục nội dung)
-
automatic automatic reflow (tự động sắp xếp lại bố cục)
-
trigger trigger reflow (kích hoạt việc sắp xếp lại bố cục)
-
force force reflow (buộc sắp xếp lại bố cục)
-
allow allow (content) to reflow (cho phép (nội dung) được sắp xếp lại)
Idioms
-
solder reflow process
quá trình hàn chảy lại (trong sản xuất điện tử)
"The solder reflow process is crucial for surface-mount technology components."
(Quá trình hàn chảy lại là rất quan trọng đối với các linh kiện công nghệ gắn trên bề mặt.)
-
text reflow on a screen
việc văn bản tự động điều chỉnh bố cục trên màn hình (ví dụ: responsive design)
"E-readers feature text reflow, allowing content to adapt to different screen sizes."
(Các thiết bị đọc sách điện tử có tính năng điều chỉnh bố cục văn bản, cho phép nội dung thích ứng với các kích thước màn hình khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflow
Động từLàm nóng chảy (chất hàn) và cho phép nó chảy lại để tạo thành một mối nối vĩnh viễn.
"The technician reflowed the solder joints on the motherboard."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are considering reflowing the solder joints on the motherboard. |
Họ đang cân nhắc việc hàn lại các mối hàn trên bo mạch chủ. |
| Phủ định | She is avoiding reflowing the BGA chip due to the risk of overheating. |
Cô ấy đang tránh việc hàn lại chip BGA vì nguy cơ quá nhiệt. |
| Nghi vấn | Are you suggesting reflowing the circuit board to fix the connection issues? |
Bạn có đề xuất hàn lại bảng mạch để khắc phục các sự cố kết nối không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory used to reflow the circuit boards in-house, but now they outsource it. |
Nhà máy đã từng tự làm công đoạn reflow bảng mạch, nhưng bây giờ họ thuê ngoài. |
| Phủ định | She didn't use to reflow components onto the PCB herself; she had a technician for that. |
Cô ấy đã từng không tự mình reflow các linh kiện lên PCB; cô ấy có kỹ thuật viên làm việc đó. |
| Nghi vấn | Did they use to reflow these types of chips with a hot air gun? |
Họ đã từng reflow các loại chip này bằng súng hơi nóng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflow".
