(Top Banner Ad)
reflow
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

reflow

UK: /ˈriːfləʊ/ • US: /ˈriːfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàn lại hàn reflow quá trình hàn lại quy trình hàn reflow
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To melt (solder) and allow it to flow again to make a permanent joint.

Vietnamese Meaning

Làm nóng chảy (chất hàn) và cho phép nó chảy lại để tạo thành một mối nối vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician reflowed the solder joints on the motherboard."

    "Kỹ thuật viên đã hàn lại các mối hàn trên bo mạch chủ."

  • "The components are attached to the board using reflow soldering."

    "Các linh kiện được gắn vào bảng mạch bằng kỹ thuật hàn reflow."

  • "The oven is used for reflow of surface mount components."

    "Lò nướng được sử dụng để hàn reflow các linh kiện gắn bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow Chảy, trôi, lưu thông
Noun flow Dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing Chảy, trôi chảy, mềm mại
Verb overflow Tràn, chảy tràn
Noun overflow Sự tràn, chỗ tràn
Noun workflow Quy trình làm việc, luồng công việc

Synonyms

resolder (hàn lại)

Related Words

solder (chất hàn)PCB (bảng mạch in)SMT (Công nghệ gắn bề mặt)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew-
Proto-Germanic
*flōaną
Old English
flōwan
Middle English
flowen
Latin
re-
Modern English
re- + flow
Modern English
reflow

Nguồn gốc của 'Reflow'

Từ 'reflow' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'flow' (nghĩa là 'chảy' hoặc 'lưu chuyển'). Vì vậy, về cơ bản, 'reflow' có nghĩa là 'chảy lại', 'lưu chuyển lại' hoặc 'sắp xếp lại dòng chảy'. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để mô tả việc điều chỉnh lại bố cục văn bản hoặc quá trình làm chảy lại kim loại (ví dụ: thiếc hàn).

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất và sửa chữa bảng mạch in (PCB). Động từ này mô tả quá trình hàn các linh kiện điện tử lên bề mặt bảng mạch. Reflow khác với hàn thông thường ở chỗ nó sử dụng nhiệt độ được kiểm soát để làm nóng chảy đồng đều tất cả các điểm hàn cùng một lúc.

Prepositions

with

"Reflow with" thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình reflow. Ví dụ: "The PCB was reflowed with solder paste."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + reflow
  • solder solder reflow
    (quá trình làm chảy lại thiếc hàn)
  • text text reflow
    (sắp xếp lại dòng văn bản, bố cục lại văn bản)
  • content content reflow
    (tái định dạng nội dung, sắp xếp lại bố cục nội dung)
  • automatic automatic reflow
    (tự động sắp xếp lại bố cục)
Verb + reflow
  • trigger trigger reflow
    (kích hoạt việc sắp xếp lại bố cục)
  • force force reflow
    (buộc sắp xếp lại bố cục)
  • allow allow (content) to reflow
    (cho phép (nội dung) được sắp xếp lại)

Idioms

  • solder reflow process

    quá trình hàn chảy lại (trong sản xuất điện tử)

    "The solder reflow process is crucial for surface-mount technology components."

    (Quá trình hàn chảy lại là rất quan trọng đối với các linh kiện công nghệ gắn trên bề mặt.)

  • text reflow on a screen

    việc văn bản tự động điều chỉnh bố cục trên màn hình (ví dụ: responsive design)

    "E-readers feature text reflow, allowing content to adapt to different screen sizes."

    (Các thiết bị đọc sách điện tử có tính năng điều chỉnh bố cục văn bản, cho phép nội dung thích ứng với các kích thước màn hình khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflow

Động từ
Lật mặt

Làm nóng chảy (chất hàn) và cho phép nó chảy lại để tạo thành một mối nối vĩnh viễn.

"The technician reflowed the solder joints on the motherboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are considering reflowing the solder joints on the motherboard.
Họ đang cân nhắc việc hàn lại các mối hàn trên bo mạch chủ.
Phủ định
She is avoiding reflowing the BGA chip due to the risk of overheating.
Cô ấy đang tránh việc hàn lại chip BGA vì nguy cơ quá nhiệt.
Nghi vấn
Are you suggesting reflowing the circuit board to fix the connection issues?
Bạn có đề xuất hàn lại bảng mạch để khắc phục các sự cố kết nối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to reflow the circuit boards in-house, but now they outsource it.
Nhà máy đã từng tự làm công đoạn reflow bảng mạch, nhưng bây giờ họ thuê ngoài.
Phủ định
She didn't use to reflow components onto the PCB herself; she had a technician for that.
Cô ấy đã từng không tự mình reflow các linh kiện lên PCB; cô ấy có kỹ thuật viên làm việc đó.
Nghi vấn
Did they use to reflow these types of chips with a hot air gun?
Họ đã từng reflow các loại chip này bằng súng hơi nóng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflow".

Tối ưu hóa trải nghiệm đọc và xem

Trong thời đại kỹ thuật số, tính năng 'text reflow' (tái bố cục văn bản) là vô cùng quan trọng. Nó cho phép nội dung trên các trang web, ứng dụng hay sách điện tử tự động điều chỉnh để phù hợp với kích thước màn hình và hướng của thiết bị (điện thoại, máy tính bảng, máy tính để bàn). Điều này đảm bảo người dùng luôn có trải nghiệm đọc tối ưu, không cần phải phóng to hay cuộn ngang màn hình, một yếu tố then chốt của thiết kế 'responsive' (phản hồi).

Cách mạng trong sản xuất điện tử

Quá trình 'solder reflow' (hàn chảy lại) là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong sản xuất các mạch điện tử hiện đại. Nó cho phép gắn hàng ngàn linh kiện siêu nhỏ lên bảng mạch một cách tự động và hiệu quả. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử, góp phần tạo ra các thiết bị nhỏ gọn, mạnh mẽ và giá cả phải chăng mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh đến máy tính.