(Top Banner Ad)
frantic
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

frantic

UK: /ˈfræntɪk/ • US: /ˈfræntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cuống cuồng hốt hoảng điên cuồng phát cuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

wild or distraught with fear, anxiety, or other emotion.

Vietnamese Meaning

điên cuồng, phát cuồng vì sợ hãi, lo lắng hoặc cảm xúc mạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was frantic with worry after her son didn't come home."

    "Cô ấy phát cuồng vì lo lắng sau khi con trai cô ấy không về nhà."

  • "They made a frantic search for the missing child."

    "Họ đã thực hiện một cuộc tìm kiếm điên cuồng cho đứa trẻ mất tích."

  • "The market was frantic before closing."

    "Thị trường trở nên náo loạn trước khi đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb frantically một cách điên cuồng, cuống cuồng, hoảng loạn
Noun franticness sự điên cuồng, sự hỗn loạn, sự cuống cuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phren
Greek
phrenetikos
Latin
phreneticus
Old French
frenetique
Middle English
frenetik
English
frantic

Nguồn gốc từ 'Tâm trí điên loạn'

Từ 'frantic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu từ 'phren', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn'. Từ này phát triển thành 'phrenetikos' trong tiếng Hy Lạp, mô tả trạng thái 'mê sảng' hoặc 'mất trí'. Qua tiếng Latin ('phreneticus') và tiếng Pháp cổ ('frenetique'), ý nghĩa này đã đi vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'frenetik', miêu tả sự điên loạn. Cuối cùng, nó được rút gọn thành 'frantic' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa là cực kỳ lo lắng, bận rộn hoặc hỗn loạn, thường do sợ hãi hoặc vội vã.

Usage Note

Từ 'frantic' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mất kiểm soát do áp lực, lo lắng hoặc sợ hãi tột độ. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất phương hướng. Khác với 'anxious' (lo lắng) chỉ sự bồn chồn nhẹ, 'frantic' cho thấy sự hoảng loạn rõ rệt. So với 'desperate' (tuyệt vọng), 'frantic' chú trọng vào hành động vô vọng và mất kiểm soát hơn là cảm giác mất hy vọng.

Prepositions

about with

'frantic about' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự điên cuồng (ví dụ: 'frantic about the missing documents'). 'frantic with' thường mô tả cảm xúc hoặc tình trạng gây ra sự điên cuồng (ví dụ: 'frantic with worry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frantic
  • frantic frantic search
    (cuộc tìm kiếm điên cuồng/hoảng loạn)
  • frantic frantic effort
    (nỗ lực cuống cuồng/tuyệt vọng)
  • frantic frantic pace
    (tốc độ cuồng nhiệt/gấp gáp)
  • frantic frantic rush
    (cơn vội vã/xô đẩy điên cuồng)
  • frantic frantic struggle
    (cuộc đấu tranh tuyệt vọng/cuồng loạn)
Verb + frantic
  • feel feel frantic
    (cảm thấy cuống cuồng/hoảng loạn)
  • become become frantic
    (trở nên cuống cuồng/hoảng loạn)
  • make someone make someone frantic
    (khiến ai đó cuống cuồng/phát điên)
Prepositional Phrases
  • in a in a frantic attempt
    (trong một nỗ lực cuống cuồng)
  • with with frantic energy
    (với năng lượng cuồng nhiệt/mãnh liệt)

Idioms

  • drive someone frantic

    khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu hoặc lo lắng

    "The constant noise from the construction site is driving me frantic."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi phát điên.)

  • at a frantic pace/rate

    với tốc độ chóng mặt, rất nhanh và gấp gáp

    "They worked at a frantic pace to meet the deadline."

    (Họ làm việc với tốc độ chóng mặt để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frantic

Tính từ
Lật mặt

điên cuồng, phát cuồng vì sợ hãi, lo lắng hoặc cảm xúc mạnh khác.

"She was frantic with worry after her son didn't come home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frantic".

Áp lực cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các đô thị lớn, từ 'frantic' thường được dùng để miêu tả nhịp sống vội vã, căng thẳng của nhiều người. Áp lực công việc, thời gian và sự kỳ vọng cao có thể khiến con người dễ rơi vào trạng thái cuống cuồng, lo lắng và mất kiểm soát, luôn cảm thấy thiếu thời gian để hoàn thành mọi việc.

Phản ứng trong trường hợp khẩn cấp

Từ 'frantic' cũng thường xuất hiện khi miêu tả phản ứng của con người trước các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Chẳng hạn, 'a frantic search' (một cuộc tìm kiếm cuống cuồng) không chỉ thể hiện sự vội vã mà còn ngụ ý sự tuyệt vọng và lo sợ, khi người ta cố gắng tìm kiếm điều gì đó quan trọng trong tình huống cấp bách, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.