frantic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
wild or distraught with fear, anxiety, or other emotion.
Vietnamese Meaning
điên cuồng, phát cuồng vì sợ hãi, lo lắng hoặc cảm xúc mạnh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was frantic with worry after her son didn't come home."
"Cô ấy phát cuồng vì lo lắng sau khi con trai cô ấy không về nhà."
-
"They made a frantic search for the missing child."
"Họ đã thực hiện một cuộc tìm kiếm điên cuồng cho đứa trẻ mất tích."
-
"The market was frantic before closing."
"Thị trường trở nên náo loạn trước khi đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | frantically | một cách điên cuồng, cuống cuồng, hoảng loạn |
| Noun | franticness | sự điên cuồng, sự hỗn loạn, sự cuống cuồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frantic' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mất kiểm soát do áp lực, lo lắng hoặc sợ hãi tột độ. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất phương hướng. Khác với 'anxious' (lo lắng) chỉ sự bồn chồn nhẹ, 'frantic' cho thấy sự hoảng loạn rõ rệt. So với 'desperate' (tuyệt vọng), 'frantic' chú trọng vào hành động vô vọng và mất kiểm soát hơn là cảm giác mất hy vọng.
Prepositions
'frantic about' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự điên cuồng (ví dụ: 'frantic about the missing documents'). 'frantic with' thường mô tả cảm xúc hoặc tình trạng gây ra sự điên cuồng (ví dụ: 'frantic with worry').
Collocations (Từ đi kèm)
-
frantic frantic search (cuộc tìm kiếm điên cuồng/hoảng loạn)
-
frantic frantic effort (nỗ lực cuống cuồng/tuyệt vọng)
-
frantic frantic pace (tốc độ cuồng nhiệt/gấp gáp)
-
frantic frantic rush (cơn vội vã/xô đẩy điên cuồng)
-
frantic frantic struggle (cuộc đấu tranh tuyệt vọng/cuồng loạn)
-
feel feel frantic (cảm thấy cuống cuồng/hoảng loạn)
-
become become frantic (trở nên cuống cuồng/hoảng loạn)
-
make someone make someone frantic (khiến ai đó cuống cuồng/phát điên)
-
in a in a frantic attempt (trong một nỗ lực cuống cuồng)
-
with with frantic energy (với năng lượng cuồng nhiệt/mãnh liệt)
Idioms
-
drive someone frantic
khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu hoặc lo lắng
"The constant noise from the construction site is driving me frantic."
(Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi phát điên.)
-
at a frantic pace/rate
với tốc độ chóng mặt, rất nhanh và gấp gáp
"They worked at a frantic pace to meet the deadline."
(Họ làm việc với tốc độ chóng mặt để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frantic
Tính từđiên cuồng, phát cuồng vì sợ hãi, lo lắng hoặc cảm xúc mạnh khác.
"She was frantic with worry after her son didn't come home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frantic".
