detached perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of considering something that is objective and impartial, without emotional involvement or personal bias.
Vietnamese Meaning
Một cách xem xét vấn đề khách quan và vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gaining a detached perspective on the situation allowed her to make a more rational decision."
"Có được một quan điểm tách rời về tình hình cho phép cô ấy đưa ra một quyết định hợp lý hơn."
-
"The therapist encouraged her patient to develop a detached perspective on their childhood traumas."
"Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân phát triển một quan điểm tách rời về những chấn thương thời thơ ấu của họ."
-
"As a journalist, it's important to maintain a detached perspective when reporting on sensitive issues."
"Là một nhà báo, điều quan trọng là phải duy trì một quan điểm tách rời khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tách rời, gỡ ra |
| Noun | detachment | sự tách rời; sự vô tư, không thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhìn nhận một tình huống hoặc vấn đề một cách khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân. Khác với 'objective perspective' (góc nhìn khách quan) ở chỗ nhấn mạnh sự tách rời về mặt cảm xúc. Nó vượt ra ngoài 'neutral perspective' (góc nhìn trung lập) bằng cách chủ động loại bỏ ảnh hưởng chủ quan.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của quan điểm tách rời (ví dụ: nhìn nhận vấn đề từ một quan điểm tách rời khỏi cảm xúc cá nhân). 'on' được sử dụng khi nói về việc có một quan điểm tách rời về một chủ đề cụ thể (ví dụ: có một quan điểm tách rời về chính trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective an objective detached perspective (một góc nhìn khách quan, không thiên vị)
-
broader a broader detached perspective (một góc nhìn khách quan rộng hơn)
-
valuable a valuable detached perspective (một góc nhìn khách quan có giá trị)
-
maintain maintain a detached perspective (duy trì một góc nhìn khách quan)
-
gain gain a detached perspective (có được một góc nhìn khách quan)
-
offer offer a detached perspective (đưa ra một góc nhìn khách quan)
-
take take a detached perspective (có một góc nhìn khách quan)
-
from from a detached perspective (từ một góc nhìn khách quan)
-
with with a detached perspective (với một góc nhìn khách quan)
Idioms
-
To take a detached perspective
Có một cái nhìn khách quan, không thiên vị
"It's important to take a detached perspective when evaluating complex situations."
(Điều quan trọng là phải có một cái nhìn khách quan khi đánh giá các tình huống phức tạp.)
-
To maintain a detached perspective
Duy trì một góc nhìn khách quan, không để cảm xúc xen vào
"As a judge, you must maintain a detached perspective on every case."
(Với tư cách là một thẩm phán, bạn phải duy trì một góc nhìn khách quan về mọi vụ án.)
-
To view something from a detached perspective
Xem xét/nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khách quan
"Viewing the problem from a detached perspective can often reveal new solutions."
(Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khách quan thường có thể khám phá ra những giải pháp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detached perspective
Cụm danh từMột cách xem xét vấn đề khách quan và vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân.
"Gaining a detached perspective on the situation allowed her to make a more rational decision."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian maintained a detached perspective: he analyzed the events without personal bias. |
Nhà sử học duy trì một quan điểm khách quan: ông phân tích các sự kiện mà không có thành kiến cá nhân. |
| Phủ định | She couldn't achieve a detached perspective: her emotions were too intertwined with the situation. |
Cô ấy không thể đạt được một quan điểm khách quan: cảm xúc của cô ấy quá gắn bó với tình huống này. |
| Nghi vấn | Is it possible to view the situation with a truly detached perspective: or are we always influenced by our own experiences? |
Có thể nhìn nhận tình huống với một quan điểm thực sự khách quan không: hay chúng ta luôn bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm của riêng mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached perspective".
