(Top Banner Ad)
detached perspective
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Phân tích

detached perspective

UK: /dɪˈtætʃt pəˈspektɪv/ • US: /dɪˈtætʃt pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm khách quan cái nhìn khách quan góc nhìn khách quan nhìn nhận khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of considering something that is objective and impartial, without emotional involvement or personal bias.

Vietnamese Meaning

Một cách xem xét vấn đề khách quan và vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gaining a detached perspective on the situation allowed her to make a more rational decision."

    "Có được một quan điểm tách rời về tình hình cho phép cô ấy đưa ra một quyết định hợp lý hơn."

  • "The therapist encouraged her patient to develop a detached perspective on their childhood traumas."

    "Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân phát triển một quan điểm tách rời về những chấn thương thời thơ ấu của họ."

  • "As a journalist, it's important to maintain a detached perspective when reporting on sensitive issues."

    "Là một nhà báo, điều quan trọng là phải duy trì một quan điểm tách rời khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách rời, gỡ ra
Noun detachment sự tách rời; sự vô tư, không thiên vị

Synonyms

objective viewpoint (quan điểm khách quan)impartial outlook (cái nhìn vô tư)unbiased standpoint (lập trường không thiên vị)

Antonyms

involved perspective (quan điểm liên quan)subjective perspective (quan điểm chủ quan)emotional perspective (quan điểm cảm tính)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + ligāre (to tie)
Old French
deslachier (untie)
English
detach (verb: tách ra khỏi, gỡ ra)
English
detached (adjective: tách rời, không liên quan/vô tư)
Latin
specere (nhìn)
Latin
per- (xuyên qua)
Latin
perspicere (nhìn xuyên qua)
Old French
perspective (nghĩa quang học)
English
perspective (noun: góc nhìn, viễn cảnh)

Nguồn gốc của 'Detached Perspective'

Cụm từ 'detached perspective' kết hợp hai khái niệm chính. 'Detached' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (tách ra) và 'ligāre' (buộc), qua tiếng Pháp cổ thành 'deslachier' (tháo buộc), mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc' hoặc 'tách rời về mặt cảm xúc'. 'Perspective' có gốc từ tiếng Latin 'perspicere' (nhìn xuyên qua), ám chỉ 'cách nhìn' hoặc 'góc độ'. Khi ghép lại, 'detached perspective' mô tả một cách nhìn khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân, cho phép đánh giá sự việc một cách công bằng và rõ ràng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhìn nhận một tình huống hoặc vấn đề một cách khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân. Khác với 'objective perspective' (góc nhìn khách quan) ở chỗ nhấn mạnh sự tách rời về mặt cảm xúc. Nó vượt ra ngoài 'neutral perspective' (góc nhìn trung lập) bằng cách chủ động loại bỏ ảnh hưởng chủ quan.

Prepositions

from on

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của quan điểm tách rời (ví dụ: nhìn nhận vấn đề từ một quan điểm tách rời khỏi cảm xúc cá nhân). 'on' được sử dụng khi nói về việc có một quan điểm tách rời về một chủ đề cụ thể (ví dụ: có một quan điểm tách rời về chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detached perspective
  • objective an objective detached perspective
    (một góc nhìn khách quan, không thiên vị)
  • broader a broader detached perspective
    (một góc nhìn khách quan rộng hơn)
  • valuable a valuable detached perspective
    (một góc nhìn khách quan có giá trị)
Verb + detached perspective
  • maintain maintain a detached perspective
    (duy trì một góc nhìn khách quan)
  • gain gain a detached perspective
    (có được một góc nhìn khách quan)
  • offer offer a detached perspective
    (đưa ra một góc nhìn khách quan)
  • take take a detached perspective
    (có một góc nhìn khách quan)
Prepositional Phrase
  • from from a detached perspective
    (từ một góc nhìn khách quan)
  • with with a detached perspective
    (với một góc nhìn khách quan)

Idioms

  • To take a detached perspective

    Có một cái nhìn khách quan, không thiên vị

    "It's important to take a detached perspective when evaluating complex situations."

    (Điều quan trọng là phải có một cái nhìn khách quan khi đánh giá các tình huống phức tạp.)

  • To maintain a detached perspective

    Duy trì một góc nhìn khách quan, không để cảm xúc xen vào

    "As a judge, you must maintain a detached perspective on every case."

    (Với tư cách là một thẩm phán, bạn phải duy trì một góc nhìn khách quan về mọi vụ án.)

  • To view something from a detached perspective

    Xem xét/nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khách quan

    "Viewing the problem from a detached perspective can often reveal new solutions."

    (Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khách quan thường có thể khám phá ra những giải pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached perspective

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách xem xét vấn đề khách quan và vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến cá nhân.

"Gaining a detached perspective on the situation allowed her to make a more rational decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian maintained a detached perspective: he analyzed the events without personal bias.
Nhà sử học duy trì một quan điểm khách quan: ông phân tích các sự kiện mà không có thành kiến cá nhân.
Phủ định
She couldn't achieve a detached perspective: her emotions were too intertwined with the situation.
Cô ấy không thể đạt được một quan điểm khách quan: cảm xúc của cô ấy quá gắn bó với tình huống này.
Nghi vấn
Is it possible to view the situation with a truly detached perspective: or are we always influenced by our own experiences?
Có thể nhìn nhận tình huống với một quan điểm thực sự khách quan không: hay chúng ta luôn bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm của riêng mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached perspective".

Tư duy khoa học và khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và triết học, việc áp dụng 'detached perspective' được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của phương pháp khoa học, nơi các nhà nghiên cứu phải quan sát và phân tích dữ liệu một cách khách quan, không để cảm xúc hay định kiến cá nhân ảnh hưởng đến kết quả. Điều này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kiến thức.

Thiền định và chánh niệm

Khái niệm 'detached perspective' cũng có mối liên hệ với các thực hành tinh thần như thiền định và chánh niệm (mindfulness). Trong những thực hành này, người ta học cách quan sát suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm mà không phán xét hay bám víu vào chúng. Điều này giúp phát triển sự bình thản, giảm căng thẳng và có cái nhìn rõ ràng hơn về bản thân và thế giới xung quanh.