(Top Banner Ad)
objective viewpoint
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

objective viewpoint

UK: /əbˈdʒɛktɪv ˈvjuːˌpɔɪnt/ • US: /əbˈdʒɛktɪv ˈvjuːˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm khách quan góc nhìn khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perspective that is not influenced by emotions, opinions, or personal feelings; it is based on facts.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc cảm nhận cá nhân; nó dựa trên các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist tried to present the story from an objective viewpoint."

    "Nhà báo đã cố gắng trình bày câu chuyện từ một quan điểm khách quan."

  • "It is important to evaluate the data from an objective viewpoint."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá dữ liệu từ một quan điểm khách quan."

  • "Scientists should always strive for an objective viewpoint in their research."

    "Các nhà khoa học nên luôn cố gắng đạt được một quan điểm khách quan trong nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objectivity sự khách quan
Noun object đối tượng, vật thể
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Verb object phản đối
Noun view cảnh, cái nhìn, quan điểm
Verb view nhìn, xem xét
Noun point of view quan điểm, góc nhìn (tương tự 'viewpoint')

Synonyms

impartial perspective (quan điểm vô tư)unbiased opinion (ý kiến không thiên vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectus
Medieval Latin
objectivus
French
objectif
English
objective (late 16th century)
Old French
vue (for 'view')
Old French
point (for 'point')
English
viewpoint (18th century compound)

Nguồn gốc của 'Objective'

Từ 'objective' (khách quan) có gốc từ tiếng Latin 'obiectus', có nghĩa là 'vật được đặt ra trước mắt'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp thành 'objectif', rồi được người Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu, nó dùng trong triết học để chỉ những gì tồn tại độc lập với suy nghĩ của con người. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng một 'objective viewpoint' là một cái nhìn không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân.

Nguồn gốc của 'Viewpoint'

'Viewpoint' là một từ ghép trong tiếng Anh từ 'view' (cái nhìn) và 'point' (điểm). 'View' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'vue', nghĩa là 'cảnh, cái nhìn'. 'Point' cũng từ tiếng Pháp cổ 'point', nghĩa là 'điểm'. Khi kết hợp lại, 'viewpoint' hình thành nghĩa là một 'góc nhìn' hoặc 'quan điểm'. Khi thêm 'objective' vào, nó nhấn mạnh một góc nhìn công tâm, không thiên vị, không bị ảnh hưởng bởi chủ quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự chính xác và công bằng là rất quan trọng, chẳng hạn như trong khoa học, báo chí và pháp luật. 'Objective' đối lập với 'subjective', 'viewpoint' gần nghĩa với 'perspective' nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh điểm nhìn cụ thể hơn.

Prepositions

from

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí quan điểm: 'to analyze something *from* an objective viewpoint'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + objective viewpoint
  • adopt adopt an objective viewpoint
    (áp dụng/có một quan điểm khách quan)
  • maintain maintain an objective viewpoint
    (duy trì một quan điểm khách quan)
  • gain gain an objective viewpoint
    (có được/đạt được một quan điểm khách quan)
  • offer offer an objective viewpoint
    (đưa ra một quan điểm khách quan)
  • provide provide an objective viewpoint
    (cung cấp một quan điểm khách quan)
Giới từ + objective viewpoint
  • from an from an objective viewpoint
    (từ một quan điểm khách quan)
  • with an with an objective viewpoint
    (với một quan điểm khách quan)
Tính từ/Trạng từ + objective viewpoint (thường để nhấn mạnh)
  • true a true objective viewpoint
    (một quan điểm khách quan thực sự)
  • purely a purely objective viewpoint
    (một quan điểm hoàn toàn khách quan)

Idioms

  • To take an objective viewpoint

    Đưa ra/tiếp cận một vấn đề với quan điểm khách quan, không thiên vị cá nhân.

    "Journalists should always strive to take an objective viewpoint when reporting on sensitive issues."

    (Các nhà báo nên luôn cố gắng đưa ra một quan điểm khách quan khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.)

  • To maintain an objective viewpoint

    Giữ vững một quan điểm khách quan, không để cảm xúc hay định kiến làm ảnh hưởng.

    "It's crucial for judges to maintain an objective viewpoint throughout a trial."

    (Điều quan trọng là các thẩm phán phải giữ vững quan điểm khách quan trong suốt phiên tòa.)

  • From an objective viewpoint

    Từ một góc nhìn/quan điểm không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân.

    "From an objective viewpoint, both arguments have valid points."

    (Từ một quan điểm khách quan mà nói, cả hai lập luận đều có những điểm hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective viewpoint

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc cảm nhận cá nhân; nó dựa trên các sự kiện.

"The journalist tried to present the story from an objective viewpoint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective viewpoint".

Tầm quan trọng trong Báo chí và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí và khoa học, 'objective viewpoint' được coi là một giá trị cốt lõi. Các nhà khoa học phải quan sát và phân tích dữ liệu một cách khách quan để đảm bảo tính xác thực của nghiên cứu. Tương tự, các nhà báo được kỳ vọng phải đưa tin 'khách quan' (objective reporting), tức là trình bày sự thật mà không thêm thắt ý kiến cá nhân, để công chúng có thể tự đánh giá và hình thành quan điểm riêng.

Tư duy phản biện và Tính khách quan

Khái niệm 'objective viewpoint' gắn liền mật thiết với tư duy phản biện (critical thinking). Trong giáo dục và các cuộc thảo luận, việc khuyến khích mọi người nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, gạt bỏ định kiến cá nhân để đánh giá một cách công tâm là rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, thúc đẩy các cuộc tranh luận lành mạnh và tránh những sai lầm do cảm tính hoặc thiên vị gây ra.