subjective perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point of view or way of considering things that is based on personal feelings, tastes, opinions, and experiences rather than facts.
Vietnamese Meaning
Quan điểm hoặc cách xem xét sự vật dựa trên cảm xúc, sở thích, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân hơn là sự thật khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The value of art is often a matter of subjective perspective."
"Giá trị của nghệ thuật thường là vấn đề của quan điểm chủ quan."
-
"Each person's subjective perspective shapes their understanding of the world."
"Quan điểm chủ quan của mỗi người định hình sự hiểu biết của họ về thế giới."
-
"It's important to acknowledge the subjective perspective of the interviewer during a job application process."
"Điều quan trọng là thừa nhận quan điểm chủ quan của người phỏng vấn trong quá trình xin việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ thể, đối tượng |
| Noun | subjectivity | tính chủ quan |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân và sự khác biệt trong cách mỗi người nhìn nhận một vấn đề. Nó trái ngược với 'objective perspective' (quan điểm khách quan), vốn dựa trên bằng chứng và sự thật có thể kiểm chứng được. 'Subjective perspective' thường được sử dụng khi thảo luận về nghệ thuật, đạo đức, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà cảm xúc và trải nghiệm cá nhân đóng vai trò quan trọng.
Prepositions
* **from:** Được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của quan điểm chủ quan. Ví dụ: 'From my subjective perspective, the movie was excellent.' (Theo quan điểm chủ quan của tôi, bộ phim rất hay.)
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra phạm vi mà quan điểm chủ quan được áp dụng. Ví dụ: 'In my subjective perspective, the color blue is the most beautiful.' (Theo quan điểm chủ quan của tôi, màu xanh lam là màu đẹp nhất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely subjective perspective (góc nhìn hoàn toàn chủ quan)
-
deeply deeply subjective perspective (góc nhìn mang tính chủ quan sâu sắc)
-
highly highly subjective perspective (góc nhìn rất chủ quan)
-
offer offer a subjective perspective (đưa ra một góc nhìn chủ quan)
-
present present a subjective perspective (trình bày một góc nhìn chủ quan)
-
adopt adopt a subjective perspective (tiếp nhận/có một góc nhìn chủ quan)
-
from from a subjective perspective (từ một góc nhìn chủ quan)
-
through through a subjective perspective (thông qua một góc nhìn chủ quan)
Idioms
-
from a subjective perspective
từ một góc nhìn chủ quan (từ quan điểm riêng, mang tính cá nhân, dựa trên cảm nhận và kinh nghiệm riêng)
"From a subjective perspective, the movie was brilliant, but objectively, its plot had flaws."
(Từ một góc nhìn chủ quan, bộ phim rất tuyệt vời, nhưng nếu nhìn một cách khách quan, cốt truyện của nó vẫn có khuyết điểm.)
-
offer a subjective perspective
đưa ra một góc nhìn chủ quan (chia sẻ quan điểm dựa trên cảm nhận, trải nghiệm cá nhân)
"The artist can only offer a subjective perspective on beauty, as it is a personal experience."
(Người nghệ sĩ chỉ có thể đưa ra một góc nhìn chủ quan về cái đẹp, vì đó là trải nghiệm cá nhân.)
-
clouded by subjective perspective
bị che mờ bởi góc nhìn chủ quan (bị ảnh hưởng quá nhiều bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân, làm mất đi sự khách quan)
"His judgment was clouded by subjective perspective, preventing him from seeing the facts clearly."
(Phán đoán của anh ấy bị che mờ bởi góc nhìn chủ quan, khiến anh ấy không thể nhìn rõ sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subjective perspective
Noun PhraseQuan điểm hoặc cách xem xét sự vật dựa trên cảm xúc, sở thích, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân hơn là sự thật khách quan.
"The value of art is often a matter of subjective perspective."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The critic subjectively interpreted the film's ending. |
Nhà phê bình đã chủ quan diễn giải cái kết của bộ phim. |
| Phủ định | What didn't influence his perspective on the matter? |
Điều gì đã không ảnh hưởng đến quan điểm của anh ấy về vấn đề này? |
| Nghi vấn | Whose subjective perspective is influencing the debate? |
Quan điểm chủ quan của ai đang ảnh hưởng đến cuộc tranh luận? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will consider the issue from her own subjective perspective. |
Cô ấy sẽ xem xét vấn đề từ quan điểm chủ quan của riêng mình. |
| Phủ định | They are not going to accept his argument because it is subjectively biased. |
Họ sẽ không chấp nhận luận điểm của anh ấy vì nó mang tính chủ quan và thiên vị. |
| Nghi vấn | Will he be able to objectively analyze the situation, or will he rely on a subjective perspective? |
Liệu anh ấy có thể phân tích tình huống một cách khách quan, hay anh ấy sẽ dựa vào một quan điểm chủ quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective perspective".
