(Top Banner Ad)
subjective perspective
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Nghiên cứu xã hội

subjective perspective

UK: /səbˈdʒektɪv pəˈspektɪv/ • US: /səbˈdʒektɪv pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm chủ quan góc nhìn chủ quan cách nhìn nhận chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point of view or way of considering things that is based on personal feelings, tastes, opinions, and experiences rather than facts.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc cách xem xét sự vật dựa trên cảm xúc, sở thích, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân hơn là sự thật khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of art is often a matter of subjective perspective."

    "Giá trị của nghệ thuật thường là vấn đề của quan điểm chủ quan."

  • "Each person's subjective perspective shapes their understanding of the world."

    "Quan điểm chủ quan của mỗi người định hình sự hiểu biết của họ về thế giới."

  • "It's important to acknowledge the subjective perspective of the interviewer during a job application process."

    "Điều quan trọng là thừa nhận quan điểm chủ quan của người phỏng vấn trong quá trình xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ thể, đối tượng
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan

Synonyms

personal viewpoint (quan điểm cá nhân)individual outlook (cách nhìn nhận riêng)biased opinion (ý kiến chủ quan)

Antonyms

objective perspective (quan điểm khách quan)factual viewpoint (quan điểm dựa trên sự thật)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Nghiên cứu xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subjectivus
Old French
subjectif
English
subjective
Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective

Nguồn gốc của 'Góc nhìn chủ quan'

Cụm từ 'subjective perspective' (góc nhìn chủ quan) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Subjective' bắt nguồn từ 'subjectus' (tiếng Latin), nghĩa là 'được đặt dưới' hoặc 'thuộc về một chủ thể' (một người, một tâm trí). Còn 'perspective' xuất phát từ 'perspectiva' (tiếng Latin), có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'khoa học về quang học'. Kết hợp lại, chúng mô tả cách bạn nhìn nhận và hiểu thế giới dựa trên suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của mình, chứ không phải một sự thật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân và sự khác biệt trong cách mỗi người nhìn nhận một vấn đề. Nó trái ngược với 'objective perspective' (quan điểm khách quan), vốn dựa trên bằng chứng và sự thật có thể kiểm chứng được. 'Subjective perspective' thường được sử dụng khi thảo luận về nghệ thuật, đạo đức, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà cảm xúc và trải nghiệm cá nhân đóng vai trò quan trọng.

Prepositions

from in

* **from:** Được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của quan điểm chủ quan. Ví dụ: 'From my subjective perspective, the movie was excellent.' (Theo quan điểm chủ quan của tôi, bộ phim rất hay.)
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra phạm vi mà quan điểm chủ quan được áp dụng. Ví dụ: 'In my subjective perspective, the color blue is the most beautiful.' (Theo quan điểm chủ quan của tôi, màu xanh lam là màu đẹp nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective perspective
  • purely purely subjective perspective
    (góc nhìn hoàn toàn chủ quan)
  • deeply deeply subjective perspective
    (góc nhìn mang tính chủ quan sâu sắc)
  • highly highly subjective perspective
    (góc nhìn rất chủ quan)
Verb + subjective perspective
  • offer offer a subjective perspective
    (đưa ra một góc nhìn chủ quan)
  • present present a subjective perspective
    (trình bày một góc nhìn chủ quan)
  • adopt adopt a subjective perspective
    (tiếp nhận/có một góc nhìn chủ quan)
Prepositional Phrase + subjective perspective
  • from from a subjective perspective
    (từ một góc nhìn chủ quan)
  • through through a subjective perspective
    (thông qua một góc nhìn chủ quan)

Idioms

  • from a subjective perspective

    từ một góc nhìn chủ quan (từ quan điểm riêng, mang tính cá nhân, dựa trên cảm nhận và kinh nghiệm riêng)

    "From a subjective perspective, the movie was brilliant, but objectively, its plot had flaws."

    (Từ một góc nhìn chủ quan, bộ phim rất tuyệt vời, nhưng nếu nhìn một cách khách quan, cốt truyện của nó vẫn có khuyết điểm.)

  • offer a subjective perspective

    đưa ra một góc nhìn chủ quan (chia sẻ quan điểm dựa trên cảm nhận, trải nghiệm cá nhân)

    "The artist can only offer a subjective perspective on beauty, as it is a personal experience."

    (Người nghệ sĩ chỉ có thể đưa ra một góc nhìn chủ quan về cái đẹp, vì đó là trải nghiệm cá nhân.)

  • clouded by subjective perspective

    bị che mờ bởi góc nhìn chủ quan (bị ảnh hưởng quá nhiều bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân, làm mất đi sự khách quan)

    "His judgment was clouded by subjective perspective, preventing him from seeing the facts clearly."

    (Phán đoán của anh ấy bị che mờ bởi góc nhìn chủ quan, khiến anh ấy không thể nhìn rõ sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective perspective

Noun Phrase
Lật mặt

Quan điểm hoặc cách xem xét sự vật dựa trên cảm xúc, sở thích, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân hơn là sự thật khách quan.

"The value of art is often a matter of subjective perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic subjectively interpreted the film's ending.
Nhà phê bình đã chủ quan diễn giải cái kết của bộ phim.
Phủ định
What didn't influence his perspective on the matter?
Điều gì đã không ảnh hưởng đến quan điểm của anh ấy về vấn đề này?
Nghi vấn
Whose subjective perspective is influencing the debate?
Quan điểm chủ quan của ai đang ảnh hưởng đến cuộc tranh luận?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will consider the issue from her own subjective perspective.
Cô ấy sẽ xem xét vấn đề từ quan điểm chủ quan của riêng mình.
Phủ định
They are not going to accept his argument because it is subjectively biased.
Họ sẽ không chấp nhận luận điểm của anh ấy vì nó mang tính chủ quan và thiên vị.
Nghi vấn
Will he be able to objectively analyze the situation, or will he rely on a subjective perspective?
Liệu anh ấy có thể phân tích tình huống một cách khách quan, hay anh ấy sẽ dựa vào một quan điểm chủ quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective perspective".

Cá nhân và Cộng đồng

Trong các nền văn hóa phương Tây, nơi đề cao chủ nghĩa cá nhân, 'góc nhìn chủ quan' thường được coi trọng như một biểu hiện của bản sắc và tư duy độc lập. Khả năng có và bày tỏ góc nhìn riêng được xem là một giá trị cốt lõi. Ngược lại, trong một số nền văn hóa tập thể, góc nhìn cá nhân có thể được cân nhắc kỹ lưỡng hơn để đảm bảo sự hài hòa và lợi ích chung của cộng đồng.

Nghệ thuật và Sự Diễn giải

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là văn học và hội họa hiện đại, 'góc nhìn chủ quan' của người thưởng thức là yếu tố then chốt. Mỗi người có thể có cách cảm nhận và diễn giải một tác phẩm khác nhau, và hiếm khi có một 'đáp án' đúng hay sai duy nhất. Điều này phản ánh niềm tin rằng vẻ đẹp và ý nghĩa thường nằm trong mắt người nhìn (ngạn ngữ 'beauty is in the eye of the beholder'), cho phép sự đa dạng trong cách tiếp nhận nghệ thuật.